Tải xuống ứng dụng Bitget và giao dịch mọi lúc, mọi nơi. Tải xuống ngay >> Người dùng mới sẽ được nhận quà tặng chào mừng trị giá 6200 USDT. Nhận ngay >>


AVTIME
USD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AVTIME/USD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ava Time (AVTIME) thành Đô la Mỹ (USD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AVTIME hiện có giá trị là 0 USD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AVTIME hiện có giá 0 USD, nghĩa là mua 5 AVTIME sẽ mất 0 USD. Tương tự, $1 USD có thể được chuyển đổi thành Infinity AVTIME và $50 USD có thể được chuyển đổi thành Infinity AVTIME, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Xu hướng tỷ lệ chuyển đổi Ava Time thành USD
Giá Ava Time chưa được cập nhật hoặc đã ngừng cập nhật. Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo.
Bắt đầu bằng cách tìm hiểu những điều cơ bản về Ava Time: Ava Time là gì và Ava Time hoạt động như thế nào?
Bạn cũng có thể kiểm tra chuyển đổi tiền điện tử khác, chẳng hạn như BTC sang USD và ETH sang USD.
Bảng chuyển đổi Bitcoin
BTC đến USD
Số lượng
30/11/2025 09:41 hôm nay
0.5 BTC
$45,720.3
1 BTC
$91,440.6
5 BTC
$457,203
10 BTC
$914,406
50 BTC
$4,572,030
100 BTC
$9,144,060
500 BTC
$45,720,300
1000 BTC
$91,440,600
USD đến BTC
Số lượng30/11/2025 09:41 hôm nay
0.5USD0.{5}5468 BTC
1USD0.{4}1094 BTC
5USD0.{4}5468 BTC
10USD0.0001094 BTC
50USD0.0005468 BTC
100USD0.001094 BTC
500USD0.005468 BTC
1000USD0.01094 BTC
Bảng chuyển đổi Ethereum
ETH đến USD
Số lượng
30/11/2025 09:41 hôm nay
0.5 ETH
$1,516.17
1 ETH
$3,032.35
5 ETH
$15,161.74
10 ETH
$30,323.48
50 ETH
$151,617.4
100 ETH
$303,234.8
500 ETH
$1,516,174
1000 ETH
$3,032,348
USD đến ETH
Số lượng30/11/2025 09:41 hôm nay
0.5USD0.0001649 ETH
1USD0.0003298 ETH
5USD0.001649 ETH
10USD0.003298 ETH
50USD0.01649 ETH
100USD0.03298 ETH
500USD0.1649 ETH
1000USD0.3298 ETH
Công cụ chuyển đổi Bitcoin phổ biến
BTC đến MXN
Mexican Peso
Mex$1,675,191.79BTC đến GTQGuatemalan Quetzal
Q698,505.6BTC đến CLPChilean Peso
CLP$84,863,277.64BTC đến HNLHonduran Lempira
L2,401,019.84BTC đến UGXUgandan Shilling
Sh331,435,388.45BTC đến ZARSouth African Rand
R1,565,115.6BTC đến TNDTunisian Dinar
د.ت269,063.97BTC đến IQDIraqi Dinar
ع.د119,448,078.53BTC đến TWDNew Taiwan Dollar
NT$2,870,494.17BTC đến RSDSerbian Dinar
дин.9,258,269.31BTC đến DOPDominican Peso
RD$5,711,827.93BTC đến MYRMalaysian Ringgit
RM377,878.28BTC đến GELGeorgian Lari
₾246,889.62BTC đến UYUUruguayan Peso
$3,610,541.24BTC đến MADMoroccan Dirham
د.م.845,916.99BTC đến AZNAzerbaijani Manat
₼155,449.02BTC đến OMROmani Rial
ر.ع.35,158.91BTC đến KESKenyan Shilling
KSh11,807,605.81BTC đến SEKSwedish Krona
kr863,519.31BTC đến UAHUkrainian Hryvnia
₴3,857,293.69- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Công cụ chuyển đổi Ethereum phổ biến
ETH đến MXN
Mexican Peso
Mex$55,552.62ETH đến GTQGuatemalan Quetzal
Q23,163.8ETH đến CLPChilean Peso
CLP$2,814,231.21ETH đến HNLHonduran Lempira
L79,622.48ETH đến UGXUgandan Shilling
Sh10,991,041.59ETH đến ZARSouth African Rand
R51,902.27ETH đến TNDTunisian Dinar
د.ت8,922.68ETH đến IQDIraqi Dinar
ع.د3,961,130.42ETH đến TWDNew Taiwan Dollar
NT$95,191.17ETH đến RSDSerbian Dinar
дин.307,022.2ETH đến DOPDominican Peso
RD$189,415.31ETH đến MYRMalaysian Ringgit
RM12,531.18ETH đến GELGeorgian Lari
₾8,187.34ETH đến UYUUruguayan Peso
$119,732.56ETH đến MADMoroccan Dirham
د.م.28,052.25ETH đến AZNAzerbaijani Manat
₼5,154.99ETH đến OMROmani Rial
ر.ع.1,165.94ETH đến KESKenyan Shilling
KSh391,563.16ETH đến SEKSwedish Krona
kr28,635.98ETH đến UAHUkrainian Hryvnia
₴127,915.36- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Bitget Earn
Nền tảng an toàn, thuận tiện và chuyên nghiệp để tối đa hóa lợi nhuận cho tài sản tiền điện tử của bạn.
Coin
APR
Thao tác
Mua các loại tiền điện tử khác
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








