Top Etherlink Ecosystem theo vốn hóa thị trường
Etherlink Ecosystem bao gồm 16 coin có tổng vốn hóa thị trường là $363.53B và biến động giá trung bình là +0.07%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Tether USDtUSDT | $0.9992 | -0.01% | +0.01% | $183.11B | $29.74B | 183.25B | Giao dịch | ||
![]() USDCUSDC | $0.9999 | +0.00% | +0.00% | $72.17B | $3.47B | 72.18B | Giao dịch | ||
![]() Wrapped BitcoinWBTC | $65,040.11 | +0.15% | +4.02% | $7.58B | $68.12M | 116499.20 | Giao dịch | ||
![]() WETHWETH | $1,919.83 | +0.25% | +4.55% | $6.48B | $302.71M | 3.38M | |||
![]() ChainlinkLINK | $8.33 | +1.51% | +4.10% | $6.23B | $163.06M | 748.10M | Giao dịch | ||
![]() Shiba InuSHIB | $0.{5}4637 | +0.28% | -3.94% | $2.73B | $50.16M | 589.24T | Giao dịch | ||
![]() UniswapUNI | $4.02 | -0.18% | -1.08% | $2.51B | $111.95M | 624.44M | Giao dịch | ||
![]() PepePEPE | $0.{5}2843 | +0.10% | -0.79% | $1.18B | $87.81M | 413.77T | Giao dịch | ||
| $65,052.35 | -0.32% | +2.32% | $766.59M | $253.94 | 11784.26 | ||||
![]() TezosXTZ | $0.2113 | +4.98% | +6.25% | $230.89M | $4.33M | 1.09B | Giao dịch | ||
![]() Wrapped XTZWXTZ | $0.2045 | +0.24% | +2.08% | $211.19M | $3,538.26 | 1.03B | |||
![]() xU3O8XU3O8 | $5.4 | -0.03% | -1.06% | $8.64M | $622,880.56 | 1.60M | |||
![]() VNX GoldVNXAU | $140.21 | +0.64% | +6.81% | $5.90M | $9,754.39 | 42100.00 | |||
![]() Sogni AISOGNI | $0.0006413 | -0.40% | -6.40% | $777,440.17 | $46,774.19 | 1.21B | |||
![]() USDtezUSDTZ | $0.006891 | -- | -- | $0 | $0 | 0.00 |














