Top ISO 20022 theo vốn hóa thị trường
ISO 20022 bao gồm 15 coin có tổng vốn hóa thị trường là $120.75B và biến động giá trung bình là -0.09%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() XRPXRP | $1.37 | +0.24% | -6.41% | $86.58B | $2.03B | 63.13B | Giao dịch | ||
![]() ChainlinkLINK | $13.02 | +0.60% | -4.16% | $9.74B | $280.05M | 748.10M | Giao dịch | ||
![]() CardanoADA | $0.2369 | -0.46% | -6.93% | $8.72B | $358.98M | 36.80B | Giao dịch | ||
![]() StellarXLM | $0.1902 | -1.59% | -7.68% | $6.68B | $121.41M | 35.13B | Giao dịch | ||
![]() HederaHBAR | $0.08664 | -1.41% | -9.91% | $3.81B | $79.80M | 44.00B | Giao dịch | ||
![]() QuantQNT | $213.3 | -6.34% | -14.59% | $2.58B | $168.99M | 12.07M | Giao dịch | ||
![]() AlgorandALGO | $0.1220 | +0.65% | +2.07% | $1.11B | $85.06M | 9.07B | Giao dịch | ||
![]() XDC NetworkXDC | $0.03468 | +0.94% | +4.68% | $744.96M | $10.06M | 21.48B | Giao dịch | ||
![]() FlareFLR | $0.006829 | -1.03% | -4.56% | $595.34M | $2.76M | 87.18B | Giao dịch | ||
![]() IOTAIOTA | $0.04981 | +0.05% | -8.14% | $233.83M | $6.41M | 4.69B | Giao dịch | ||
![]() XPR NetworkXPR | $0.002253 | +1.21% | -2.45% | $67.54M | $1.27M | 29.97B | Giao dịch | ||
![]() CasperCSPR | $0.002409 | +1.16% | -2.47% | $41.79M | $2.32M | 17.35B | Giao dịch | ||
| $0.0001288 | -0.35% | -2.18% | $2.37M | $60,472.32 | 18.43B | ||||
![]() Metal BlockchainMETAL | $0.1179 | -2.03% | -2.92% | $0 | $427,337.81 | 0.00 |













