Top Hệ sinh thái SEI theo vốn hóa thị trường
Hệ sinh thái SEI bao gồm 18 coin có tổng vốn hóa thị trường là $13.43B và biến động giá trung bình là -3.01%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() WETHWETH | $2,116.79 | +0.12% | -9.79% | $7.14B | $1.43B | 3.38M | |||
![]() SeiSEI | $0.07304 | -3.78% | -19.69% | $482.93M | $45.13M | 6.61B | Giao dịch | ||
![]() AxelarAXL | $0.05954 | -0.37% | -17.11% | $66.55M | $16.38M | 1.12B | Giao dịch | ||
![]() Celer NetworkCELR | $0.002511 | +2.80% | -14.17% | $19.59M | $2.36M | 7.80B | Giao dịch | ||
![]() Yei FinanceCLO | $0.06104 | -3.95% | -54.65% | $7.88M | $3.80M | 129.10M | |||
![]() Wrapped SeiWSEI | $0.07252 | -1.91% | -18.82% | $6.02M | $1,337.72 | 82.95M | |||
![]() ZenrockROCK | $0.01652 | -4.96% | -15.66% | $3.15M | $12,708.81 | 190.61M | |||
![]() MILLIMILLI | $0.{5}1532 | -2.80% | -17.79% | $402,922.68 | $74,332.15 | 263.00B | |||
![]() MetaArenaTIMI | $0.0008468 | +0.63% | +3.43% | $337,252.58 | $340,931.78 | 398.25M | |||
![]() RaiinmakerRAIIN | $0.002355 | +1.57% | +0.24% | $26,075.32 | $1,545.79 | 11.07M | |||
![]() Seiyan TokenSEIYAN | $0.0004381 | -3.08% | -26.06% | $0 | $4,139.64 | 0.00 | |||
![]() KryptoniteSEILOR | $0.{4}3952 | -0.97% | -7.60% | $0 | $0 | 0.00 | |||
![]() DragonSwapDRG | $0.01538 | +1.59% | -18.01% | $0 | $22,380.87 | 0.00 | |||
![]() FishwarFISHW | $0.{4}1087 | +0.01% | -8.49% | $0 | $75,155.6 | 0.00 | |||
![]() Merlin Chain (M-BTC)M-BTC | $68,905.43 | -0.86% | -11.36% | $0 | $0 | 0.00 | |||
![]() Copycat FinanceCOPYCAT | $0.001251 | -0.29% | -12.65% | $0 | $0 | 0.00 | |||
![]() AstroportASTRO | $0.0008333 | -6.41% | -39.01% | $0 | $5,492.37 | 0.00 |














.png)

