Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$69284.63 (-2.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam7(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$330.7M (1 ngày); -$1.69B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$69284.63 (-2.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam7(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$330.7M (1 ngày); -$1.69B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$69284.63 (-2.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam7(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$330.7M (1 ngày); -$1.69B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NIGHT thành ILS
NIGHT/ILS: 1 NIGHT = 0.1662 ILS. Giá chuyển đổi 1 Midnight (NIGHT) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.1662 ILS hôm nay.

NIGHT
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NIGHT/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Midnight (NIGHT) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NIGHT hiện có giá trị là 0.1662 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NIGHT hiện có giá 0.1662 ILS, nghĩa là mua 5 NIGHT sẽ mất 0.8308 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 6.02 NIGHT và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 30.09 NIGHT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NIGHT sang ILS
Chuyển đổi ILS sang NIGHT
Midnight
Shekel Israel mới
1 NIGHT
0.1662 ILS
Đổi 1 NIGHT sang 0.1662 ILS
2 NIGHT
0.3323 ILS
Đổi 2 NIGHT sang 0.3323 ILS
5 NIGHT
0.8308 ILS
Đổi 5 NIGHT sang 0.8308 ILS
10 NIGHT
1.66 ILS
Đổi 10 NIGHT sang 1.66 ILS
20 NIGHT
3.32 ILS
Đổi 20 NIGHT sang 3.32 ILS
50 NIGHT
8.31 ILS
Đổi 50 NIGHT sang 8.31 ILS
100 NIGHT
16.62 ILS
Đổi 100 NIGHT sang 16.62 ILS
200 NIGHT
33.23 ILS
Đổi 200 NIGHT sang 33.23 ILS
500 NIGHT
83.08 ILS
Đổi 500 NIGHT sang 83.08 ILS
1000 NIGHT
166.16 ILS
Đổi 1000 NIGHT sang 166.16 ILS
5000 NIGHT
830.79 ILS
Đổi 5000 NIGHT sang 830.79 ILS
10000 NIGHT
1,661.58 ILS
Đổi 10000 NIGHT sang 1,661.58 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NIGHT thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Midnight tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NIGHT sang ILS, lên đến 10000 NIGHT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Midnight
1 ILS
6.02 NIGHT
Đổi 1 ILS sang 6.02 NIGHT
10 ILS
60.18 NIGHT
Đổi 10 ILS sang 60.18 NIGHT
50 ILS
300.92 NIGHT
Đổi 50 ILS sang 300.92 NIGHT
100 ILS
601.84 NIGHT
Đổi 100 ILS sang 601.84 NIGHT
200 ILS
1,203.67 NIGHT
Đổi 200 ILS sang 1,203.67 NIGHT
500 ILS
3,009.18 NIGHT
Đổi 500 ILS sang 3,009.18 NIGHT
1000 ILS
6,018.36 NIGHT
Đổi 1000 ILS sang 6,018.36 NIGHT
2000 ILS
12,036.72 NIGHT
Đổi 2000 ILS sang 12,036.72 NIGHT
5000 ILS
30,091.81 NIGHT
Đổi 5000 ILS sang 30,091.81 NIGHT
10000 ILS
60,183.62 NIGHT
Đổi 10000 ILS sang 60,183.62 NIGHT
50000 ILS
300,918.08 NIGHT
Đổi 50000 ILS sang 300,918.08 NIGHT
100000 ILS
601,836.15 NIGHT
Đổi 100000 ILS sang 601,836.15 NIGHT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành NIGHT toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Midnight đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang NIGHT, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NIGHT/ILS
NIGHT/ILS: 1 NIGHT = 0.1662 ILS; 2026/02/08 04:28:00
Trong 1D vừa qua, Midnight đã thay đổi -1.38% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Midnight(NIGHT) đã thay đổi -1.38% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành NIGHT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NIGHT sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Midnight/ILS
Giá Midnight cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.1740 ILS trong khi giá Midnight thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.1326 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Midnight theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NIGHT theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1740 ILS | 0.1740 ILS | 0.2304 ILS | 5.63 ILS |
Thấp | 0.1607 ILS | 0.1326 ILS | 0.1299 ILS | 0.07162 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.38% | +10.88% | -27.97% | +72.81% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NIGHT (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NIGHT bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NIGHT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Midnight
Số liệu thị trường NIGHT sang ILS
NIGHT/ILS:
₪0.1662
Khối lượng NIGHT 24 giờ:
₪60,451,172.4
Vốn hóa thị trường NIGHT:
₪2,759,455,340.67
Nguồn cung lưu hành NIGHT:
16.61B NIGHT
Tỷ giá NIGHT sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Midnight thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Midnight là ₪0.1662 mỗi NIGHT, với tổng vốn hoá thị trường của ₪2,759,455,340.67 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 16,607,399,000 NIGHT. Khối lượng giao dịch của Midnight đã thay đổi -37.50% (₪-36,269,929.67 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NIGHT là ₪96,721,102.07.
Thông tin thêm về Midnight trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Midnight phổ biến nhất là NIGHT sang ILS, trong đó mã của Midnight là NIGHT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 69967.71 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2043.97 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.46 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 87.22 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 58982.78 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 51111.41 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 95449.95 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 368240.06 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 6407530.93 INR

PI đến INR
1 PI thành 13.23 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NIGHT sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NIGHT sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Midnight phổ biến
NIGHT đến TWD
1 NIGHT thành NT$1.69 TWD
NIGHT đến CNY
1 NIGHT thành ¥0.3713 CNY
NIGHT đến USD
1 NIGHT thành $0.05342 USD
NIGHT đến AUD
1 NIGHT thành AU$0.07688 AUD
NIGHT đến ILS
1 NIGHT thành ₪0.1659 ILS
NIGHT đến EUR
1 NIGHT thành €0.04503 EUR
NIGHT đến CAD
1 NIGHT thành C$0.07287 CAD
NIGHT đến KRW
1 NIGHT thành ₩77.82 KRW
NIGHT đến JPY
1 NIGHT thành ¥8.27 JPY
NIGHT đến GBP
1 NIGHT thành £0.03902 GBP
NIGHT đến BRL
1 NIGHT thành R$0.2811 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

SIREN đến ILS
1 SIREN thành ₪0.8728 ILS

BREV đến ILS
1 BREV thành ₪0.5104 ILS

PTB đến ILS
1 PTB thành ₪0.005301 ILS

BANANAS31 đến ILS
1 BANANAS31 thành ₪0.01224 ILS

BEAM đến ILS
1 BEAM thành ₪0.007946 ILS

F đến ILS
1 F thành ₪0.02023 ILS

MAGIC đến ILS
1 MAGIC thành ₪0.2181 ILS

GPS đến ILS
1 GPS thành ₪0.03077 ILS

SIGN đến ILS
1 SIGN thành ₪0.09005 ILS

我踏马来了 đến ILS
1 我踏马来了 thành ₪0.05822 ILS
Bảng chuyển đổi từ NIGHT sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Midnight đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NIGHT thành Shekel Israel mới đã thay đổi +10.88% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.38%, đạt mức cao nhất là 0.1740 ILS và mức thấp nhất là 0.1607 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 NIGHT là ₪0.2307 ILS , thay đổi -27.97% so với giá hiện tại. Midnight đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +49.01% so với năm trước.
+₪
0.1662ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:28 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NIGHT | ₪0.08308 | ₪0.08424 | -1.38% |
1 NIGHT | ₪0.1662 | ₪0.1685 | -1.38% |
5 NIGHT | ₪0.8308 | ₪0.8424 | -1.38% |
10 NIGHT | ₪1.66 | ₪1.68 | -1.38% |
50 NIGHT | ₪8.31 | ₪8.42 | -1.38% |
100 NIGHT | ₪16.62 | ₪16.85 | -1.38% |
500 NIGHT | ₪83.08 | ₪84.24 | -1.38% |
1000 NIGHT | ₪166.16 | ₪168.48 | -1.38% |
Câu Hỏi Thường Gặp NIGHT/ILS
1 Midnight bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Midnight (NIGHT) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.1662.
Tôi có thể mua bao nhiêu NIGHT với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6.02 NIGHT đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NIGHT sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NIGHT sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NIGHT bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 30.09 NIGHT, trong khi 5 NIGHT sẽ có giá khoảng 0.8308ILS.
Giá cao nhất của NIGHT/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NIGHT tính theo ILS là ₪5.63. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NIGHT/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Midnight tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Midnight (NIGHT) đã tăng 10.88%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Midnight (NIGHT) đã giảm 27.97% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NIGHT thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Midnight và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NIGHT/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NIGHT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NIGHT/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NIGHT/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NIGHT/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Midnight và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













