Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.68%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90460.01 (-0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.68%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90460.01 (-0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.68%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90460.01 (-0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PRYS thành MMK
PRYS/MMK: 1 PRYS = 0.2768 MMK. Giá chuyển đổi 1 Prystine (PRYS) thành Kyat Myanmar (MMK) là 0.2768 MMK hôm nay.

PRYS
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PRYS/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Prystine (PRYS) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PRYS hiện có giá trị là 0.2768 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PRYS hiện có giá 0.2768 MMK, nghĩa là mua 5 PRYS sẽ mất 1.38 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 3.61 PRYS và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 18.07 PRYS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PRYS sang MMK
Chuyển đổi MMK sang PRYS
Prystine
Kyat Myanmar
1 PRYS
0.2768 MMK
Đổi 1 PRYS sang 0.2768 MMK
2 PRYS
0.5535 MMK
Đổi 2 PRYS sang 0.5535 MMK
5 PRYS
1.38 MMK
Đổi 5 PRYS sang 1.38 MMK
10 PRYS
2.77 MMK
Đổi 10 PRYS sang 2.77 MMK
20 PRYS
5.54 MMK
Đổi 20 PRYS sang 5.54 MMK
50 PRYS
13.84 MMK
Đổi 50 PRYS sang 13.84 MMK
100 PRYS
27.68 MMK
Đổi 100 PRYS sang 27.68 MMK
200 PRYS
55.35 MMK
Đổi 200 PRYS sang 55.35 MMK
500 PRYS
138.38 MMK
Đổi 500 PRYS sang 138.38 MMK
1000 PRYS
276.76 MMK
Đổi 1000 PRYS sang 276.76 MMK
5000 PRYS
1,383.79 MMK
Đổi 5000 PRYS sang 1,383.79 MMK
10000 PRYS
2,767.58 MMK
Đổi 10000 PRYS sang 2,767.58 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PRYS thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của Prystine tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PRYS sang MMK, lên đến 10000 PRYS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
Prystine
1 MMK
3.61 PRYS
Đổi 1 MMK sang 3.61 PRYS
10 MMK
36.13 PRYS
Đổi 10 MMK sang 36.13 PRYS
50 MMK
180.66 PRYS
Đổi 50 MMK sang 180.66 PRYS
100 MMK
361.33 PRYS
Đổi 100 MMK sang 361.33 PRYS
200 MMK
722.65 PRYS
Đổi 200 MMK sang 722.65 PRYS
500 MMK
1,806.63 PRYS
Đổi 500 MMK sang 1,806.63 PRYS
1000 MMK
3,613.26 PRYS
Đổi 1000 MMK sang 3,613.26 PRYS
2000 MMK
7,226.52 PRYS
Đổi 2000 MMK sang 7,226.52 PRYS
5000 MMK
18,066.3 PRYS
Đổi 5000 MMK sang 18,066.3 PRYS
10000 MMK
36,132.59 PRYS
Đổi 10000 MMK sang 36,132.59 PRYS
50000 MMK
180,662.95 PRYS
Đổi 50000 MMK sang 180,662.95 PRYS
100000 MMK
361,325.91 PRYS
Đổi 100000 MMK sang 361,325.91 PRYS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành PRYS toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo Prystine đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang PRYS, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PRYS/MMK
PRYS/MMK: 1 PRYS = 0.2768 MMK; 2025/11/29 18:40:39
Trong 1D vừa qua, Prystine đã thay đổi -0.09% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Prystine(PRYS) đã thay đổi -0.09% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành PRYS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PRYS sang MMK: Biến động và thay đổi giá của Prystine/MMK
Giá Prystine cao nhất theo MMK 7 ngày qua là -- MMK trong khi giá Prystine thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là -- MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Prystine theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PRYS theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3036 MMK | -- MMK | -- MMK | -- MMK |
Thấp | 0.2768 MMK | -- MMK | -- MMK | -- MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.09% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PRYS (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PRYS bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PRYS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Prystine
Số liệu thị trường PRYS sang MMK
PRYS/MMK:
Ks0.2768
Khối lượng PRYS 24 giờ:
Ks2,310,210.72
Vốn hóa thị trường PRYS:
Ks276,754,081.16
Nguồn cung lưu hành PRYS:
999.98M PRYS
Tỷ giá PRYS sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Prystine thành Kyat Myanmar đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Prystine là Ks0.2768 mỗi PRYS, với tổng vốn hoá thị trường của Ks276,754,081.16 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,984,100 PRYS. Khối lượng giao dịch của Prystine đã thay đổi --% (Ks-- MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PRYS là Ks--.
Thông tin thêm về Prystine trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Prystine phổ biến nhất là PRYS sang MMK, trong đó mã của Prystine là PRYS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91007.59 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3037.94 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78475.84 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68719.83 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127292.32 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485534.59 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8131327.95 INR

PI đến INR
1 PI thành 21.56 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PRYS sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PRYS sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Prystine phổ biến

PRYS đến TWD
1 PRYS thành NT$0.004138 TWD

PRYS đến CNY
1 PRYS thành ¥0.0009326 CNY

PRYS đến USD
1 PRYS thành $0.0001318 USD

PRYS đến AUD
1 PRYS thành AU$0.0002016 AUD

PRYS đến EUR
1 PRYS thành €0.0001137 EUR

PRYS đến CAD
1 PRYS thành C$0.0001844 CAD
PRYS đến MMK
1 PRYS thành Ks0.2768 MMK

PRYS đến KRW
1 PRYS thành ₩0.1934 KRW

PRYS đến JPY
1 PRYS thành ¥0.02058 JPY

PRYS đến GBP
1 PRYS thành £0.{4}9953 GBP

PRYS đến BRL
1 PRYS thành R$0.0007032 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

SAHARA đến MMK
1 SAHARA thành Ks95.37 MMK

SKL đến MMK
1 SKL thành Ks30.98 MMK

PIPPIN đến MMK
1 PIPPIN thành Ks204.31 MMK

COAI đến MMK
1 COAI thành Ks1,230.67 MMK

XAUt đến MMK
1 XAUt thành Ks8,855,265.33 MMK

BAY đến MMK
1 BAY thành Ks278.32 MMK

NEON đến MMK
1 NEON thành Ks180.86 MMK

LSK đến MMK
1 LSK thành Ks521.38 MMK

MBL đến MMK
1 MBL thành Ks3.43 MMK

HYPE đến MMK
1 HYPE thành Ks72,021.63 MMK
Bảng chuyển đổi từ PRYS sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của Prystine đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PRYS thành Kyat Myanmar đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.09%, đạt mức cao nhất là 0.3036 MMK và mức thấp nhất là 0.2768 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 PRYS là Ks-- MMK , thay đổi --% so với giá hiện tại. Prystine đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-Ks
--MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:40 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PRYS | Ks0.1384 | Ks-- | -0.09% |
1 PRYS | Ks0.2768 | Ks-- | -0.09% |
5 PRYS | Ks1.38 | Ks-- | -0.09% |
10 PRYS | Ks2.77 | Ks-- | -0.09% |
50 PRYS | Ks13.84 | Ks-- | -0.09% |
100 PRYS | Ks27.68 | Ks-- | -0.09% |
500 PRYS | Ks138.38 | Ks-- | -0.09% |
1000 PRYS | Ks276.76 | Ks-- | -0.09% |
Câu Hỏi Thường Gặp PRYS/MMK
1 Prystine bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 Prystine (PRYS) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.2768.
Tôi có thể mua bao nhiêu PRYS với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.61 PRYS đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PRYS sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PRYS sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PRYS bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 18.07 PRYS, trong khi 5 PRYS sẽ có giá khoảng 1.38MMK.
Giá cao nhất của PRYS/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PRYS tính theo MMK là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PRYS/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Prystine tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Prystine (PRYS) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Prystine (PRYS) đã giảm -- so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PRYS thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Prystine và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PRYS/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PRYS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PRYS/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PRYS/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PRYS/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Prystine và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Prystine: PRYS sang Đô la Mỹ (USD), PRYS sang Euro (EUR), PRYS sang Bảng Anh (GBP), PRYS sang Đô la Canada (CAD), PRYS sang Rupee Ấn Độ (INR), PRYS sang Rupee Pakistan (PKR), PRYS sang Real Brazil (BRL), PRYS sang ...
Giá của Prystine ở Mỹ là $0.0001318 USD. Ngoài ra, giá của Prystine là €0.0001137 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}9953 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0001844 CAD ở Canada, ₹0.01178 INR ở Ấn Độ, ₨0.03713 PKR ở Pakistan, R$0.0007032 BRL ở Brazil, ...
Cặp Prystine phổ biến nhất là PRYS sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 Prystine (PRYS) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.2768.
Giá của Prystine ở Mỹ là $0.0001318 USD. Ngoài ra, giá của Prystine là €0.0001137 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}9953 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0001844 CAD ở Canada, ₹0.01178 INR ở Ấn Độ, ₨0.03713 PKR ở Pakistan, R$0.0007032 BRL ở Brazil, ...
Cặp Prystine phổ biến nhất là PRYS sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 Prystine (PRYS) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.2768.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.














































