Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.02%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95731.53 (-0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.02%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95731.53 (-0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.02%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95731.53 (-0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SOLV thành EUR
SOLV/EUR: 1 SOLV = 0.01097 EUR. Giá chuyển đổi 1 Solv Protocol (SOLV) thành Euro (EUR) là 0.01097 EUR hôm nay.

SOLV
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SOLV/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Solv Protocol (SOLV) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SOLV hiện có giá trị là 0.01097 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SOLV hiện có giá 0.01097 EUR, nghĩa là mua 5 SOLV sẽ mất 0.05484 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 91.18 SOLV và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 455.9 SOLV, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SOLV sang EUR
Chuyển đổi EUR sang SOLV
Solv Protocol
Euro
1 SOLV
0.01097 EUR
Đổi 1 SOLV sang 0.01097 EUR
2 SOLV
0.02193 EUR
Đổi 2 SOLV sang 0.02193 EUR
5 SOLV
0.05484 EUR
Đổi 5 SOLV sang 0.05484 EUR
10 SOLV
0.1097 EUR
Đổi 10 SOLV sang 0.1097 EUR
20 SOLV
0.2193 EUR
Đổi 20 SOLV sang 0.2193 EUR
50 SOLV
0.5484 EUR
Đổi 50 SOLV sang 0.5484 EUR
100 SOLV
1.1 EUR
Đổi 100 SOLV sang 1.1 EUR
200 SOLV
2.19 EUR
Đổi 200 SOLV sang 2.19 EUR
500 SOLV
5.48 EUR
Đổi 500 SOLV sang 5.48 EUR
1000 SOLV
10.97 EUR
Đổi 1000 SOLV sang 10.97 EUR
5000 SOLV
54.84 EUR
Đổi 5000 SOLV sang 54.84 EUR
10000 SOLV
109.67 EUR
Đổi 10000 SOLV sang 109.67 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SOLV thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Solv Protocol tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SOLV sang EUR, lên đến 10000 SOLV, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Solv Protocol
1 EUR
91.18 SOLV
Đổi 1 EUR sang 91.18 SOLV
10 EUR
911.8 SOLV
Đổi 10 EUR sang 911.8 SOLV
50 EUR
4,558.99 SOLV
Đổi 50 EUR sang 4,558.99 SOLV
100 EUR
9,117.97 SOLV
Đổi 100 EUR sang 9,117.97 SOLV
200 EUR
18,235.94 SOLV
Đổi 200 EUR sang 18,235.94 SOLV
500 EUR
45,589.85 SOLV
Đổi 500 EUR sang 45,589.85 SOLV
1000 EUR
91,179.7 SOLV
Đổi 1000 EUR sang 91,179.7 SOLV
2000 EUR
182,359.41 SOLV
Đổi 2000 EUR sang 182,359.41 SOLV
5000 EUR
455,898.52 SOLV
Đổi 5000 EUR sang 455,898.52 SOLV
10000 EUR
911,797.03 SOLV
Đổi 10000 EUR sang 911,797.03 SOLV
50000 EUR
4,558,985.16 SOLV
Đổi 50000 EUR sang 4,558,985.16 SOLV
100000 EUR
9,117,970.31 SOLV
Đổi 100000 EUR sang 9,117,970.31 SOLV
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành SOLV toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Solv Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang SOLV, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SOLV/EUR
SOLV/EUR: 1 SOLV = 0.01097 EUR; 2026/01/15 15:40:22
Trong 1D vừa qua, Solv Protocol đã thay đổi -2.55% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Solv Protocol(SOLV) đã thay đổi -2.55% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành SOLV trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SOLV sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Solv Protocol/EUR
Giá Solv Protocol cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.01222 EUR trong khi giá Solv Protocol thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.01050 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Solv Protocol theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SOLV theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01152 EUR | 0.01222 EUR | 0.01321 EUR | 0.02081 EUR |
Thấp | 0.01099 EUR | 0.01050 EUR | 0.01045 EUR | 0.01045 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.55% | +5.04% | -14.75% | -23.56% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SOLV (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SOLV bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SOLV bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Solv Protocol
Số liệu thị trường SOLV sang EUR
SOLV/EUR:
€0.01097
Khối lượng SOLV 24 giờ:
€7,047,180.48
Vốn hóa thị trường SOLV:
€16,260,198.48
Nguồn cung lưu hành SOLV:
1.48B SOLV
Tỷ giá SOLV sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Solv Protocol thành Euro đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Solv Protocol là €0.01097 mỗi SOLV, với tổng vốn hoá thị trường của €16,260,198.48 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,482,600,000 SOLV. Khối lượng giao dịch của Solv Protocol đã thay đổi +2.18% (€150,155.14 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SOLV là €6,897,025.34.
Thông tin thêm về Solv Protocol trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Solv Protocol phổ biến nhất là SOLV sang EUR, trong đó mã của Solv Protocol là SOLV. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 96298.05 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3317.92 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 144.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 82980.03 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 71982.79 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 133979.48 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 519605.02 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8701279.94 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.90 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SOLV sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SOLV sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Solv Protocol phổ biến
SOLV đến TWD
1 SOLV thành NT$0.4020 TWD
SOLV đến CNY
1 SOLV thành ¥0.08868 CNY
SOLV đến USD
1 SOLV thành $0.01273 USD
SOLV đến AUD
1 SOLV thành AU$0.01905 AUD
SOLV đến EUR
1 SOLV thành €0.01097 EUR
SOLV đến CAD
1 SOLV thành C$0.01771 CAD
SOLV đến KRW
1 SOLV thành ₩18.69 KRW
SOLV đến JPY
1 SOLV thành ¥2.02 JPY
SOLV đến GBP
1 SOLV thành £0.009514 GBP
SOLV đến BRL
1 SOLV thành R$0.06868 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

FRAX đến EUR
1 FRAX thành €0.9087 EUR

DCR đến EUR
1 DCR thành €21.37 EUR

FHE đến EUR
1 FHE thành €0.06833 EUR

LIT đến EUR
1 LIT thành €1.62 EUR

BARD đến EUR
1 BARD thành €0.7751 EUR

MOVE đến EUR
1 MOVE thành €0.03455 EUR

H đến EUR
1 H thành €0.1667 EUR

DOLO đến EUR
1 DOLO thành €0.06137 EUR

LMWR đến EUR
1 LMWR thành €0.04238 EUR

WFI đến EUR
1 WFI thành €2.36 EUR
Bảng chuyển đổi từ SOLV sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Solv Protocol đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SOLV thành Euro đã thay đổi +5.04% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.55%, đạt mức cao nhất là 0.01152 EUR và mức thấp nhất là 0.01099 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 SOLV là €0.01288 EUR , thay đổi -14.75% so với giá hiện tại. Solv Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -83.02% so với năm trước.
+€
0.01106EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:40 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SOLV | €0.005484 | €0.005629 | -2.55% |
1 SOLV | €0.01097 | €0.01126 | -2.55% |
5 SOLV | €0.05484 | €0.05629 | -2.55% |
10 SOLV | €0.1097 | €0.1126 | -2.55% |
50 SOLV | €0.5484 | €0.5629 | -2.55% |
100 SOLV | €1.1 | €1.13 | -2.55% |
500 SOLV | €5.48 | €5.63 | -2.55% |
1000 SOLV | €10.97 | €11.26 | -2.55% |
Câu Hỏi Thường Gặp SOLV/EUR
1 Solv Protocol bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Solv Protocol (SOLV) trong Euro (EUR) là €0.01097.
Tôi có thể mua bao nhiêu SOLV với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 91.18 SOLV đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SOLV sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SOLV sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SOLV bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 455.9 SOLV, trong khi 5 SOLV sẽ có giá khoảng 0.05484EUR.
Giá cao nhất của SOLV/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SOLV tính theo EUR là €0.1962. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SOLV/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Solv Protocol tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Solv Protocol (SOLV) đã tăng 5.04%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Solv Protocol (SOLV) đã giảm 14.75% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SOLV thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Solv Protocol và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SOLV/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SOLV hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SOLV/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SOLV/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SOLV/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Solv Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








