Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90760.00 (-0.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90760.00 (-0.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90760.00 (-0.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BANGERS thành BAM
BANGERS/BAM: 1 BANGERS = 0.{4}9073 BAM. Giá chuyển đổi 1 X Bangers (BANGERS) thành Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là 0.{4}9073 BAM hôm nay.

BANGERS
BAM
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BANGERS/BAM theo thời gian thực, giúp chuyển đổi X Bangers (BANGERS) thành Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BANGERS hiện có giá trị là 0.{4}9073 BAM. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BANGERS hiện có giá 0.{4}9073 BAM, nghĩa là mua 5 BANGERS sẽ mất 0.0004537 BAM. Tương tự, KM1 BAM có thể được chuyển đổi thành 11,021.47 BANGERS và KM50 BAM có thể được chuyển đổi thành 55,107.36 BANGERS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BANGERS sang BAM
Chuyển đổi BAM sang BANGERS
X Bangers
Mark Bosnia-Herzegovina
1 BANGERS
0.{4}9073 BAM
Đổi 1 BANGERS sang 0.{4}9073 BAM
2 BANGERS
0.0001815 BAM
Đổi 2 BANGERS sang 0.0001815 BAM
5 BANGERS
0.0004537 BAM
Đổi 5 BANGERS sang 0.0004537 BAM
10 BANGERS
0.0009073 BAM
Đổi 10 BANGERS sang 0.0009073 BAM
20 BANGERS
0.001815 BAM
Đổi 20 BANGERS sang 0.001815 BAM
50 BANGERS
0.004537 BAM
Đổi 50 BANGERS sang 0.004537 BAM
100 BANGERS
0.009073 BAM
Đổi 100 BANGERS sang 0.009073 BAM
200 BANGERS
0.01815 BAM
Đổi 200 BANGERS sang 0.01815 BAM
500 BANGERS
0.04537 BAM
Đổi 500 BANGERS sang 0.04537 BAM
1000 BANGERS
0.09073 BAM
Đổi 1000 BANGERS sang 0.09073 BAM
5000 BANGERS
0.4537 BAM
Đổi 5000 BANGERS sang 0.4537 BAM
10000 BANGERS
0.9073 BAM
Đổi 10000 BANGERS sang 0.9073 BAM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BANGERS thành BAM toàn diện, cho thấy giá trị của X Bangers tính theo Mark Bosnia-Herzegovina đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BANGERS sang BAM, lên đến 10000 BANGERS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Mark Bosnia-Herzegovina
X Bangers
1 BAM
11,021.47 BANGERS
Đổi 1 BAM sang 11,021.47 BANGERS
10 BAM
110,214.73 BANGERS
Đổi 10 BAM sang 110,214.73 BANGERS
50 BAM
551,073.63 BANGERS
Đổi 50 BAM sang 551,073.63 BANGERS
100 BAM
1,102,147.26 BANGERS
Đổi 100 BAM sang 1,102,147.26 BANGERS
200 BAM
2,204,294.52 BANGERS
Đổi 200 BAM sang 2,204,294.52 BANGERS
500 BAM
5,510,736.31 BANGERS
Đổi 500 BAM sang 5,510,736.31 BANGERS
1000 BAM
11,021,472.62 BANGERS
Đổi 1000 BAM sang 11,021,472.62 BANGERS
2000 BAM
22,042,945.23 BANGERS
Đổi 2000 BAM sang 22,042,945.23 BANGERS
5000 BAM
55,107,363.08 BANGERS
Đổi 5000 BAM sang 55,107,363.08 BANGERS
10000 BAM
110,214,726.16 BANGERS
Đổi 10000 BAM sang 110,214,726.16 BANGERS
50000 BAM
551,073,630.79 BANGERS
Đổi 50000 BAM sang 551,073,630.79 BANGERS
100000 BAM
1,102,147,261.59 BANGERS
Đổi 100000 BAM sang 1,102,147,261.59 BANGERS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BAM thành BANGERS toàn diện, cho thấy giá trị của Mark Bosnia-Herzegovina tính theo X Bangers đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BAM sang BANGERS, lên đến 100000 BAM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BANGERS/BAM
BANGERS/BAM: 1 BANGERS = 0.{4}9073 BAM; 2025/11/29 20:36:42
Trong 1D vừa qua, X Bangers đã thay đổi -0.28% thành BAM. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy X Bangers(BANGERS) đã thay đổi -0.28% thành BAM trong khi đó Mark Bosnia-Herzegovina(BAM) đã thay đổi % thành BANGERS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BANGERS sang BAM: Biến động và thay đổi giá của X Bangers/BAM
Giá X Bangers cao nhất theo BAM 7 ngày qua là -- BAM trong khi giá X Bangers thấp nhất theo BAM trong 7 ngày qua là -- BAM. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá X Bangers theo BAM trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BANGERS theo BAM trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0001551 BAM | -- BAM | -- BAM | -- BAM |
Thấp | 0.{4}8837 BAM | -- BAM | -- BAM | -- BAM |
Bình thường | 0 BAM | 0 BAM | 0 BAM | 0 BAM |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.28% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BANGERS (hoặc USDT) bằng BAM (Bosnia-Herzegovina Convertible Mark)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BANGERS bằng BAM. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BANGERS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin X Bangers
Số liệu thị trường BANGERS sang BAM
BANGERS/BAM:
KM0.{4}9073
Khối lượng BANGERS 24 giờ:
KM24,918.06
Vốn hóa thị trường BANGERS:
KM89,182.1
Nguồn cung lưu hành BANGERS:
982.92M BANGERS
Tỷ giá BANGERS sang BAM hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi X Bangers thành Mark Bosnia-Herzegovina đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của X Bangers là KM0.{4}9073 mỗi BANGERS, với tổng vốn hoá thị trường của KM89,182.1 BAM dựa trên nguồn cung lưu hành của 982,918,100 BANGERS. Khối lượng giao dịch của X Bangers đã thay đổi --% (KM-- BAM) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BANGERS là KM--.
Thông tin thêm về X Bangers trên Bitget
Thông tin Mark Bosnia-Herzegovina
Ký hiệu của BAM là KM.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá X Bangers phổ biến nhất là BANGERS sang BAM, trong đó mã của X Bangers là BANGERS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BAM đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91007.59 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3037.94 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78475.84 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68719.83 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127292.32 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485534.59 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8131327.95 INR

PI đến INR
1 PI thành 21.56 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BANGERS sang BAM

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BANGERS sang BAM
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi X Bangers phổ biến

BANGERS đến TWD
1 BANGERS thành NT$0.001689 TWD

BANGERS đến CNY
1 BANGERS thành ¥0.0003807 CNY

BANGERS đến USD
1 BANGERS thành $0.{4}5381 USD

BANGERS đến AUD
1 BANGERS thành AU$0.{4}8231 AUD

BANGERS đến EUR
1 BANGERS thành €0.{4}4640 EUR

BANGERS đến CAD
1 BANGERS thành C$0.{4}7526 CAD

BANGERS đến KRW
1 BANGERS thành ₩0.07897 KRW

BANGERS đến JPY
1 BANGERS thành ¥0.008403 JPY

BANGERS đến GBP
1 BANGERS thành £0.{4}4063 GBP
BANGERS đến BAM
1 BANGERS thành KM0.{4}9073 BAM

BANGERS đến BRL
1 BANGERS thành R$0.0002871 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BAM

SAHARA đến BAM
1 SAHARA thành KM0.07687 BAM

COAI đến BAM
1 COAI thành KM0.9112 BAM

PIPPIN đến BAM
1 PIPPIN thành KM0.1656 BAM

SKL đến BAM
1 SKL thành KM0.02477 BAM

XAUt đến BAM
1 XAUt thành KM7,111.21 BAM

LSK đến BAM
1 LSK thành KM0.3833 BAM

BAY đến BAM
1 BAY thành KM0.2280 BAM

AIA đến BAM
1 AIA thành KM0.7269 BAM

HYPE đến BAM
1 HYPE thành KM57.92 BAM

SKY đến BAM
1 SKY thành KM0.09262 BAM
Bảng chuyển đổi từ BANGERS sang BAM
Tỷ giá hoán đổi của X Bangers đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BANGERS thành Mark Bosnia-Herzegovina đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.28%, đạt mức cao nhất là 0.0001551 BAM và mức thấp nhất là 0.{4}8837 BAM . Một tháng trước, giá trị của 1 BANGERS là KM-- BAM , thay đổi --% so với giá hiện tại. X Bangers đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-KM
--BAM24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:36 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BANGERS | KM0.{4}4537 | KM-- | -0.28% |
1 BANGERS | KM0.{4}9073 | KM-- | -0.28% |
5 BANGERS | KM0.0004537 | KM-- | -0.28% |
10 BANGERS | KM0.0009073 | KM-- | -0.28% |
50 BANGERS | KM0.004537 | KM-- | -0.28% |
100 BANGERS | KM0.009073 | KM-- | -0.28% |
500 BANGERS | KM0.04537 | KM-- | -0.28% |
1000 BANGERS | KM0.09073 | KM-- | -0.28% |
Câu Hỏi Thường Gặp BANGERS/BAM
1 X Bangers bằng bao nhiêu BAM?
Hiện tại, giá 1 X Bangers (BANGERS) trong Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.{4}9073.
Tôi có thể mua bao nhiêu BANGERS với 1 BAM?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 11,021.47 BANGERS đối với BAM.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BANGERS sang BAM?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BANGERS sang BAM của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BANGERS bất kỳ sang BAM. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BAM tương đương 55,107.36 BANGERS, trong khi 5 BANGERS sẽ có giá khoảng 0.0004537BAM.
Giá cao nhất của BANGERS/BAM trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BANGERS tính theo BAM là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BANGERS/BAM có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của X Bangers tính theo BAM như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi X Bangers (BANGERS) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi X Bangers (BANGERS) đã giảm -- so với Mark Bosnia-Herzegovina (BAM).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BANGERS thành BAM?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa X Bangers và Mark Bosnia-Herzegovina, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BANGERS/BAM. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BANGERS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BANGERS/BAM tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BANGERS/BAM giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BANGERS/BAM. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của X Bangers và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp X Bangers: BANGERS sang Đô la Mỹ (USD), BANGERS sang Euro (EUR), BANGERS sang Bảng Anh (GBP), BANGERS sang Đô la Canada (CAD), BANGERS sang Rupee Ấn Độ (INR), BANGERS sang Rupee Pakistan (PKR), BANGERS sang Real Brazil (BRL), BANGERS sang ...
Giá của X Bangers ở Mỹ là $0.{4}5381 USD. Ngoài ra, giá của X Bangers là €0.{4}4640 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4063 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{4}7526 CAD ở Canada, ₹0.004808 INR ở Ấn Độ, ₨0.01516 PKR ở Pakistan, R$0.0002871 BRL ở Brazil, ...
Cặp X Bangers phổ biến nhất là BANGERS sang Mark Bosnia-Herzegovina(BAM). Giá của 1 X Bangers (BANGERS) ở Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.{4}9073.
Giá của X Bangers ở Mỹ là $0.{4}5381 USD. Ngoài ra, giá của X Bangers là €0.{4}4640 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4063 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{4}7526 CAD ở Canada, ₹0.004808 INR ở Ấn Độ, ₨0.01516 PKR ở Pakistan, R$0.0002871 BRL ở Brazil, ...
Cặp X Bangers phổ biến nhất là BANGERS sang Mark Bosnia-Herzegovina(BAM). Giá của 1 X Bangers (BANGERS) ở Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.{4}9073.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
CEO của BlackRock: Bitcoin khá tốt, nhưng không nên chiếm tỷ trọng quá lớn trong danh mục đầu tưCá voi đã kiếm được hơn 9,9 triệu USD lợi nhuận khi sử dụng đòn bẩy 25 lần để mua vào ETH trong thời kỳ sụt giảm mạnh.Tại sao xảy ra cú sụt giảm lịch sử, khi nào nên mua vào đáyMột hacker đã tiếp tục sử dụng 39,450,000 USDC để mua 9,240 ETHMột cá voi đã mở vị thế long ETH với đòn bẩy 25x vào ngày 12 tháng 10 hiện đã lãi 9.94 triệu USD, gấp đôi so với số tiền ký quỹ ban đầu.Tổng khối lượng giao dịch của hai nền tảng Kalshi và Polymarket trong tháng 9 đạt 1.44 billions USD, lập kỷ lục lịch sử.Dữ liệu: Quy mô quản lý tài sản on-chain của Maple đã vượt 4,5 tỷ USD, tăng khoảng 800% so với đầu năm.Ngày đình trệ thứ 13: Hai đảng tại Mỹ tiếp tục đổ lỗi cho nhau, Chủ tịch Hạ viện cảnh báo thời gian đình trệ có thể lập kỷ lục mớiPrivacy Pools ra mắt công cụ mới của Tornado Cash, cho phép người dùng ẩn danh đồng thời tránh liên quan đến nguồn tiền bất hợp phápBắt gặp sự phục hồi ấn tượng của Aster trên thị trường crypto














































