Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.75%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93469.08 (+1.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.75%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93469.08 (+1.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.75%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93469.08 (+1.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OPEN thành MUR
OPEN/MUR: 1 OPEN = 0.008926 MUR. Giá chuyển đổi 1 @OpenledgerHQ (OPEN) thành Rupee Mauritius (MUR) là 0.008926 MUR hôm nay.

OPEN
MUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OPEN/MUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi @OpenledgerHQ (OPEN) thành Rupee Mauritius (MUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OPEN hiện có giá trị là 0.008926 MUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OPEN hiện có giá 0.008926 MUR, nghĩa là mua 5 OPEN sẽ mất 0.04463 MUR. Tương tự, ₨1 MUR có thể được chuyển đổi thành 112.03 OPEN và ₨50 MUR có thể được chuyển đổi thành 560.17 OPEN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OPEN sang MUR
Chuyển đổi MUR sang OPEN
@OpenledgerHQ
Rupee Mauritius
1 OPEN
0.008926 MUR
Đổi 1 OPEN sang 0.008926 MUR
2 OPEN
0.01785 MUR
Đổi 2 OPEN sang 0.01785 MUR
5 OPEN
0.04463 MUR
Đổi 5 OPEN sang 0.04463 MUR
10 OPEN
0.08926 MUR
Đổi 10 OPEN sang 0.08926 MUR
20 OPEN
0.1785 MUR
Đổi 20 OPEN sang 0.1785 MUR
50 OPEN
0.4463 MUR
Đổi 50 OPEN sang 0.4463 MUR
100 OPEN
0.8926 MUR
Đổi 100 OPEN sang 0.8926 MUR
200 OPEN
1.79 MUR
Đổi 200 OPEN sang 1.79 MUR
500 OPEN
4.46 MUR
Đổi 500 OPEN sang 4.46 MUR
1000 OPEN
8.93 MUR
Đổi 1000 OPEN sang 8.93 MUR
5000 OPEN
44.63 MUR
Đổi 5000 OPEN sang 44.63 MUR
10000 OPEN
89.26 MUR
Đổi 10000 OPEN sang 89.26 MUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OPEN thành MUR toàn diện, cho thấy giá trị của @OpenledgerHQ tính theo Rupee Mauritius đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OPEN sang MUR, lên đến 10000 OPEN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Mauritius
@OpenledgerHQ
1 MUR
112.03 OPEN
Đổi 1 MUR sang 112.03 OPEN
10 MUR
1,120.33 OPEN
Đổi 10 MUR sang 1,120.33 OPEN
50 MUR
5,601.67 OPEN
Đổi 50 MUR sang 5,601.67 OPEN
100 MUR
11,203.34 OPEN
Đổi 100 MUR sang 11,203.34 OPEN
200 MUR
22,406.69 OPEN
Đổi 200 MUR sang 22,406.69 OPEN
500 MUR
56,016.72 OPEN
Đổi 500 MUR sang 56,016.72 OPEN
1000 MUR
112,033.43 OPEN
Đổi 1000 MUR sang 112,033.43 OPEN
2000 MUR
224,066.87 OPEN
Đổi 2000 MUR sang 224,066.87 OPEN
5000 MUR
560,167.17 OPEN
Đổi 5000 MUR sang 560,167.17 OPEN
10000 MUR
1,120,334.34 OPEN
Đổi 10000 MUR sang 1,120,334.34 OPEN
50000 MUR
5,601,671.69 OPEN
Đổi 50000 MUR sang 5,601,671.69 OPEN
100000 MUR
11,203,343.39 OPEN
Đổi 100000 MUR sang 11,203,343.39 OPEN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MUR thành OPEN toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Mauritius tính theo @OpenledgerHQ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MUR sang OPEN, lên đến 100000 MUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OPEN/MUR
OPEN/MUR: 1 OPEN = 0.008926 MUR; 2026/01/13 16:10:56
Trong 1D vừa qua, @OpenledgerHQ đã thay đổi 0.00% thành MUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy @OpenledgerHQ(OPEN) đã thay đổi 0.00% thành MUR trong khi đó Rupee Mauritius(MUR) đã thay đổi % thành OPEN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OPEN sang MUR: Biến động và thay đổi giá của @OpenledgerHQ/MUR
Giá @OpenledgerHQ cao nhất theo MUR 7 ngày qua là -- MUR trong khi giá @OpenledgerHQ thấp nhất theo MUR trong 7 ngày qua là -- MUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá @OpenledgerHQ theo MUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OPEN theo MUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 MUR | -- MUR | -- MUR | -- MUR |
Thấp | 0 MUR | -- MUR | -- MUR | -- MUR |
Bình thường | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OPEN (hoặc USDT) bằng MUR (Mauritian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OPEN bằng MUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OPEN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin @OpenledgerHQ
Số liệu thị trường OPEN sang MUR
OPEN/MUR:
₨0.008926
Khối lượng OPEN 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường OPEN:
₨8,925,872.13
Nguồn cung lưu hành OPEN:
1000.00M OPEN
Tỷ giá OPEN sang MUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi @OpenledgerHQ thành Rupee Mauritius đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của @OpenledgerHQ là ₨0.008926 mỗi OPEN, với tổng vốn hoá thị trường của ₨8,925,872.13 MUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,996,100 OPEN. Khối lượng giao dịch của @OpenledgerHQ đã thay đổi --% (₨-- MUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OPEN là ₨--.
Thông tin thêm về @OpenledgerHQ trên Bitget
Thông tin Rupee Mauritius
Ký hiệu của MUR là ₨.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá @OpenledgerHQ phổ biến nhất là OPEN sang MUR, trong đó mã của @OpenledgerHQ là OPEN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90586.37 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3112.03 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 139.51 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77641.58 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67251.32 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125643.30 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486693.39 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8176398.23 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.63 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OPEN sang MUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OPEN sang MUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi @OpenledgerHQ phổ biến
OPEN đến TWD
1 OPEN thành NT$0.006035 TWD
OPEN đến CNY
1 OPEN thành ¥0.001333 CNY
OPEN đến USD
1 OPEN thành $0.0001911 USD
OPEN đến AUD
1 OPEN thành AU$0.0002848 AUD
OPEN đến EUR
1 OPEN thành €0.0001638 EUR
OPEN đến CAD
1 OPEN thành C$0.0002650 CAD
OPEN đến MUR
1 OPEN thành ₨0.008926 MUR
OPEN đến KRW
1 OPEN thành ₩0.2817 KRW
OPEN đến JPY
1 OPEN thành ¥0.03037 JPY
OPEN đến GBP
1 OPEN thành £0.0001419 GBP
OPEN đến BRL
1 OPEN thành R$0.001027 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MUR

BTC đến MUR
1 BTC thành ₨4,345,865.27 MUR

DASH đ ến MUR
1 DASH thành ₨2,836.22 MUR

BNB đến MUR
1 BNB thành ₨42,677.26 MUR

KGEN đến MUR
1 KGEN thành ₨9.83 MUR

IR đến MUR
1 IR thành ₨3.86 MUR

TIMI đến MUR
1 TIMI thành ₨0.6572 MUR

ZKP đến MUR
1 ZKP thành ₨6.78 MUR

ESPORTS đến MUR
1 ESPORTS thành ₨19.98 MUR

CHZ đến MUR
1 CHZ thành ₨2.48 MUR

BREV đến MUR
1 BREV thành ₨15.56 MUR
Bảng chuyển đổi từ OPEN sang MUR
Tỷ giá hoán đ ổi của @OpenledgerHQ đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OPEN thành Rupee Mauritius đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 MUR và mức thấp nhất là 0 MUR . Một tháng trước, giá trị của 1 OPEN là ₨-- MUR , thay đổi --% so với giá hiện tại. @OpenledgerHQ đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-₨
--MUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:10 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 OPEN | ₨0.004463 | ₨-- | 0.00% |
1 OPEN | ₨0.008926 | ₨-- | 0.00% |
5 OPEN | ₨0.04463 | ₨-- | 0.00% |
10 OPEN | ₨0.08926 | ₨-- | 0.00% |
50 OPEN | ₨0.4463 | ₨-- | 0.00% |
100 OPEN |