Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Axe sang Rupee Sri Lanka (AXE sang LKR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi AXE thành LKR

AXE/LKR: 1 AXE = 0.5568 LKR. Giá chuyển đổi 1 Axe (AXE) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.5568 LKR hôm nay.
AXE
AXE
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AXE/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Axe (AXE) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AXE hiện có giá trị là 0.5568 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AXE hiện có giá 0.5568 LKR, nghĩa là mua 5 AXE sẽ mất 2.78 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 1.8 AXE và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 8.98 AXE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi AXE sang LKR

Chuyển đổi LKR sang AXE

Axe
Rupee Sri Lanka
1 AXE
0.5568  LKR
Đổi 1 AXE sang 0.5568 LKR
2 AXE
1.11  LKR
Đổi 2 AXE sang 1.11 LKR
5 AXE
2.78  LKR
Đổi 5 AXE sang 2.78 LKR
10 AXE
5.57  LKR
Đổi 10 AXE sang 5.57 LKR
20 AXE
11.14  LKR
Đổi 20 AXE sang 11.14 LKR
50 AXE
27.84  LKR
Đổi 50 AXE sang 27.84 LKR
100 AXE
55.68  LKR
Đổi 100 AXE sang 55.68 LKR
200 AXE
111.37  LKR
Đổi 200 AXE sang 111.37 LKR
500 AXE
278.42  LKR
Đổi 500 AXE sang 278.42 LKR
1000 AXE
556.84  LKR
Đổi 1000 AXE sang 556.84 LKR
5000 AXE
2,784.2  LKR
Đổi 5000 AXE sang 2,784.2 LKR
10000 AXE
5,568.4  LKR
Đổi 10000 AXE sang 5,568.4 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AXE thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Axe tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AXE sang LKR, lên đến 10000 AXE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Axe
1 LKR
1.8 AXE
Đổi 1 LKR sang 1.8 AXE
10 LKR
17.96 AXE
Đổi 10 LKR sang 17.96 AXE
50 LKR
89.79 AXE
Đổi 50 LKR sang 89.79 AXE
100 LKR
179.58 AXE
Đổi 100 LKR sang 179.58 AXE
200 LKR
359.17 AXE
Đổi 200 LKR sang 359.17 AXE
500 LKR
897.92 AXE
Đổi 500 LKR sang 897.92 AXE
1000 LKR
1,795.85 AXE
Đổi 1000 LKR sang 1,795.85 AXE
2000 LKR
3,591.69 AXE
Đổi 2000 LKR sang 3,591.69 AXE
5000 LKR
8,979.23 AXE
Đổi 5000 LKR sang 8,979.23 AXE
10000 LKR
17,958.46 AXE
Đổi 10000 LKR sang 17,958.46 AXE
50000 LKR
89,792.32 AXE
Đổi 50000 LKR sang 89,792.32 AXE
100000 LKR
179,584.65 AXE
Đổi 100000 LKR sang 179,584.65 AXE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành AXE toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Axe đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang AXE, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ AXE/LKR

AXE/LKR: 1 AXE = 0.5568 LKR; 2026/01/09 19:47:25
Trong 1D vừa qua, Axe đã thay đổi -1.20% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Axe(AXE) đã thay đổi -1.20% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành AXE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi AXE sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Axe/LKR

Giá Axe cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.5648 LKR trong khi giá Axe thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.2754 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Axe theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AXE theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.5658 LKR
0.5648 LKR
0.5782 LKR
0.9971 LKR
Thấp
0.5520 LKR
0.2754 LKR
0.2641 LKR
0.2545 LKR
Bình thường
0 LKR
0 LKR
0 LKR
0 LKR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.20%
+102.22%
-1.60%
-19.63%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua AXE (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AXE bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AXE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Axe

Số liệu thị trường AXE sang LKR

AXE/LKR:
Rs0.5568
Khối lượng AXE 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường AXE:
Rs2,929,519.83
Nguồn cung lưu hành AXE:
5.26M AXE

Tỷ giá AXE sang LKR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Axe thành Rupee Sri Lanka đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Axe là Rs0.5568 mỗi AXE, với tổng vốn hoá thị trường của Rs2,929,519.83 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,260,968 AXE. Khối lượng giao dịch của Axe đã thay đổi -100.00% (Rs-- LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AXE là Rs--.

Thông tin thêm về Axe trên Bitget

Thông tin Rupee Sri Lanka

Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Axe phổ biến nhất là AXE sang LKR, trong đó mã của Axe là AXE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77913.50 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67593.29 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125908.36 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485167.59 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8179367.77 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.80 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi AXE sang LKR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi AXE sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Axe phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
AXE đến TWD
1 AXE thành NT$0.05692 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
AXE đến CNY
1 AXE thành ¥0.01256 CNY
popular info Đô la Mỹ
AXE đến USD
1 AXE thành $0.001801 USD
popular info Đô la Úc
AXE đến AUD
1 AXE thành AU$0.002696 AUD
popular info Euro
AXE đến EUR
1 AXE thành €0.001549 EUR
popular info Đô la Canada
AXE đến CAD
1 AXE thành C$0.002502 CAD
popular info Rupee Sri Lanka
AXE đến LKR
1 AXE thành Rs0.5568 LKR
popular info Won Hàn Quốc
AXE đến KRW
1 AXE thành ₩2.63 KRW
popular info Yên Nhật
AXE đến JPY
1 AXE thành ¥0.2847 JPY
popular info Bảng Anh
AXE đến GBP
1 AXE thành £0.001343 GBP
popular info Real Brazil
AXE đến BRL
1 AXE thành R$0.009643 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang LKR

other assets DeepNode
DN đến LKR
1 DN thành Rs379.42 LKR
other assets Solana
SOL đến LKR
1 SOL thành Rs41,938.09 LKR
other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến LKR
1 POL thành Rs47.62 LKR
other assets Beefy
BIFI đến LKR
1 BIFI thành Rs74,418.86 LKR
other assets GMT
GMT đến LKR
1 GMT thành Rs5.78 LKR
other assets LimeWire
LMWR đến LKR
1 LMWR thành Rs16.28 LKR
other assets Bitcoin
BTC đến LKR
1 BTC thành Rs27,886,203.29 LKR
other assets Yei Finance
CLO đến LKR
1 CLO thành Rs238.6 LKR
other assets River
RIVER đến LKR
1 RIVER thành Rs3,840.31 LKR
other assets MetaArena
TIMI đến LKR
1 TIMI thành Rs6.17 LKR

Bảng chuyển đổi từ AXE sang LKR

Tỷ giá hoán đổi của Axe đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AXE thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi +102.22% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.20%, đạt mức cao nhất là 0.5658 LKR và mức thấp nhất là 0.5520 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 AXE là Rs0.5659 LKR , thay đổi -1.60% so với giá hiện tại. Axe đã thay đổi
-Rs
3.17LKR
, tương đương mức thay đổi -85.07% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 19:47 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 AXE
Rs0.2784Rs0.2818
-1.20%
1 AXE
Rs0.5568Rs0.5636
-1.20%
5 AXE
Rs2.78Rs2.82
-1.20%
10 AXE
Rs5.57Rs5.64
-1.20%
50 AXE
Rs27.84Rs28.18
-1.20%
100 AXE
Rs55.68Rs56.36
-1.20%
500 AXE
Rs278.42Rs281.81
-1.20%
1000 AXE
Rs556.84Rs563.62
-1.20%

Câu Hỏi Thường Gặp AXE/LKR

1 Axe bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 Axe (AXE) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.5568.
Tôi có thể mua bao nhiêu AXE với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.8 AXE đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AXE sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AXE sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AXE bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 8.98 AXE, trong khi 5 AXE sẽ có giá khoảng 2.78LKR.
Giá cao nhất của AXE/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AXE tính theo LKR là Rs1,028.89. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AXE/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Axe tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Axe (AXE) đã tăng 102.22%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Axe (AXE) đã giảm 1.60% so với Rupee Sri Lanka (LKR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AXE thành LKR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Axe và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AXE/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AXE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AXE/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AXE/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AXE/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Axe và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Axe: AXE sang Đô la Mỹ (USD), AXE sang Euro (EUR), AXE sang Bảng Anh (GBP), AXE sang Đô la Canada (CAD), AXE sang Rupee Ấn Độ (INR), AXE sang Rupee Pakistan (PKR), AXE sang Real Brazil (BRL), AXE sang ...
Giá của Axe ở Mỹ là $0.001801 USD. Ngoài ra, giá của Axe là €0.001549 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001343 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002502 CAD ở Canada, ₹0.1626 INR ở Ấn Độ, ₨0.5042 PKR ở Pakistan, R$0.009643 BRL ở Brazil, ...
Cặp Axe phổ biến nhất là AXE sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 Axe (AXE) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.5568.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget