Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95353.00 (-1.50%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95353.00 (-1.50%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95353.00 (-1.50%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AZ thành SAR
AZ/SAR: 1 AZ = 0.{4}1009 SAR. Giá chuyển đổi 1 Azbit (AZ) thành Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) là 0.{4}1009 SAR hôm nay.

AZ
SAR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AZ/SAR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Azbit (AZ) thành Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AZ hiện có giá trị là 0.{4}1009 SAR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AZ hiện có giá 0.{4}1009 SAR, nghĩa là mua 5 AZ sẽ mất 0.{4}5043 SAR. Tương tự, ر.س1 SAR có thể được chuyển đổi thành 99,144.89 AZ và ر.س50 SAR có thể được chuyển đổi thành 495,724.43 AZ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AZ sang SAR
Chuyển đổi SAR sang AZ
Azbit
Riyal Ả Rập Xê Út
1 AZ
0.{4}1009 SAR
Đổi 1 AZ sang 0.{4}1009 SAR
2 AZ
0.{4}2017 SAR
Đổi 2 AZ sang 0.{4}2017 SAR
5 AZ
0.{4}5043 SAR
Đổi 5 AZ sang 0.{4}5043 SAR
10 AZ
0.0001009 SAR
Đổi 10 AZ sang 0.0001009 SAR
20 AZ
0.0002017 SAR
Đổi 20 AZ sang 0.0002017 SAR
50 AZ
0.0005043 SAR
Đổi 50 AZ sang 0.0005043 SAR
100 AZ
0.001009 SAR
Đổi 100 AZ sang 0.001009 SAR
200 AZ
0.002017 SAR
Đổi 200 AZ sang 0.002017 SAR
500 AZ
0.005043 SAR
Đổi 500 AZ sang 0.005043 SAR
1000 AZ
0.01009 SAR
Đổi 1000 AZ sang 0.01009 SAR
5000 AZ
0.05043 SAR
Đổi 5000 AZ sang 0.05043 SAR
10000 AZ
0.1009 SAR
Đổi 10000 AZ sang 0.1009 SAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZ thành SAR toàn diện, cho thấy giá trị của Azbit tính theo Riyal Ả Rập Xê Út đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZ sang SAR, lên đến 10000 AZ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riyal Ả Rập Xê Út
Azbit
1 SAR
99,144.89 AZ
Đổi 1 SAR sang 99,144.89 AZ
10 SAR
991,448.85 AZ
Đổi 10 SAR sang 991,448.85 AZ
50 SAR
4,957,244.26 AZ
Đổi 50 SAR sang 4,957,244.26 AZ
100 SAR
9,914,488.53 AZ
Đổi 100 SAR sang 9,914,488.53 AZ
200 SAR
19,828,977.06 AZ
Đổi 200 SAR sang 19,828,977.06 AZ
500 SAR
49,572,442.64 AZ
Đổi 500 SAR sang 49,572,442.64 AZ
1000 SAR
99,144,885.28 AZ
Đổi 1000 SAR sang 99,144,885.28 AZ
2000 SAR
198,289,770.56 AZ
Đổi 2000 SAR sang 198,289,770.56 AZ
5000 SAR
495,724,426.39 AZ