Top Tính khả dụng của dữ liệu theo vốn hóa thị trường
Tính khả dụng của dữ liệu bao gồm 8 coin có tổng vốn hóa thị trường là $5.38B và biến động giá trung bình là -4.46%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() NEAR ProtocolNEAR | $3.72 | -7.42% | -6.64% | $4.88B | $745.95M | 1.31B | Giao dịch | ||
![]() CelestiaTIA | $0.4188 | -9.38% | -9.60% | $414.34M | $40.08M | 989.35M | Giao dịch | ||
| $0.03707 | -4.72% | -9.04% | $32.19M | $16.21M | 868.35M | Giao dịch | |||
![]() LumiaLUMIA | $0.07824 | -5.25% | -2.30% | $14.37M | $1.89M | 183.68M | Giao dịch | ||
![]() KYVE NetworkKYVE | $0.001711 | -11.38% | +2.33% | $2.11M | $1,444.94 | 1.23B | |||
![]() SyscoinSYS | $0.002334 | -8.24% | +5.04% | $2.15M | $153.07 | 923.05M | Giao dịch | ||
![]() LumerinLMR | $0.0002504 | -21.93% | -17.95% | $151,910.58 | $0 | 606.62M |






