Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Tiền điện tử thế chấp lại theo vốn hóa thị trường

Tiền điện tử thế chấp lại bao gồm 194 coin có tổng vốn hóa thị trường là $135.59B và biến động giá trung bình là +1.20%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$2,406.95-0.66%-4.43%$23.30B$8.72M9.68M
Giao dịch
$3,000.05-0.53%-4.02%$11.32B$3.83M3.77M
USDS
USDSUSDS
$0.9999+0.02%+0.02%$10.02B$77.99M10.02B
Giao dịch
$81,626.19-0.85%-1.28%$9.51B$145.98M116499.19
Giao dịch
$2,634.72-2.27%-5.23%$8.87B$2.59M3.37M
WETH
WETHWETH
$2,398.34-1.07%-3.50%$8.10B$933.58M3.38M
------------
$82,017.09-0.51%-1.42%$5.35B$56.96M65216.23
$2,637.81-2.10%-4.90%$5.24B$1.22M1.99M
Giao dịch
------------
USDT0
USDT0USDT0
------------
$0.9991+0.01%+0.02%$2.91B$107,289.262.91B
BFUSD
BFUSDBFUSD
$0.9983+0.01%+0.02%$1.84B$1.00M1.84B
syrupUSDC
syrupUSDCsyrupUSDC
$1.19+0.03%+0.11%$1.60B$1.57M1.35B
------------
$0.3318+0.15%+0.54%$1.38B$17.27M4.16B
$1.25-0.00%+0.13%$1.21B$2.77M962.93M
$136.11-1.19%-3.93%$1.11B$12.67M8.17M
------------
$1+0.08%+0.09%$1.11B$9.12M1.11B
$81,621.7-1.12%-1.96%$961.85M$714,302.9411784.26
$2,578.68-1.43%-4.77%$951.30M$4,153.1368908.78
$2,820.71-0.82%-3.58%$880.40M$111,826.76312119.22
$82.68+2.92%-1.15%$825.01M$311,635.149.98M
$81,219.43-1.10%-2.74%$661.44M$08143.89
$2,688.3-0.43%-4.05%$658.19M$8,047.96244834.66
slisBNBx
slisBNBxslisBNBx
$731.31+0.72%-1.21%$582.93M$2.35M797105.06
syrupUSDT
syrupUSDTsyrupUSDT
$1.15-0.03%+0.26%$582.37M$0507.61M
$2,632.71-1.20%-4.44%$560.87M$424,043.25213040.06
tBTC
tBTCtBTC
$81,461.73-1.27%-2.05%$555.15M$751,109.256814.81
$128.21+0.89%-1.14%$553.29M$496,252.274.32M
$0.006329-0.95%-7.48%$541.12M$085.49B
SolvBTC
SolvBTCSolvBTC
$81,407.7-1.46%-2.24%$516.46M$33,904.426344.12
$0.9762+0.01%+0.18%$511.97M$0524.46M
------------
------------
$0.9998-0.02%+0.04%$477.65M$106,024477.74M
$1,658.52-1.06%-2.33%$445.01M$0268318.12
------------
$2,563.22-1.68%-1.66%$374.58M$0146138.30
$147.97-1.51%-5.89%$366.28M$25,081.762.48M
$0.3038+1.29%-11.97%$313.81M$01.03B
$81,500.88---1.26%$313.62M$03848.04
GTBTC
GTBTCGTBTC
$83,172.64+1.04%-0.50%$286.79M$32,721.673448.08
$3,019.86-0.99%-4.72%$270.26M$123.5989494.00
$81.23+3.41%-0.72%$279.27M$31.37M3.44M
$2,813.65-1.10%-2.58%$250.17M$088912.19