Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Tiền điện tử thế chấp lại theo vốn hóa thị trường

Tiền điện tử thế chấp lại bao gồm 194 coin có tổng vốn hóa thị trường là $134.96B và biến động giá trung bình là -0.01%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$2,439.51-0.06%+2.51%$23.57B$16.75M9.66M
Giao dịch
$3,054.94+0.31%+3.19%$11.52B$6.34M3.77M
USDS
USDSUSDS
$1+0.02%+0.03%$10.02B$148.27M10.02B
Giao dịch
$82,702.16+0.11%+2.07%$9.63B$167.86M116499.19
Giao dịch
$2,717.32+3.07%-2.10%$9.15B$5.42M3.37M
WETH
WETHWETH
$2,442.43-0.21%+3.15%$8.24B$1.16B3.38M
------------
------------
$82,738.25+0.07%+2.37%$5.40B$77.43M65216.23
$2,711.35+2.78%-1.59%$5.39B$958,358.391.99M
Giao dịch
USDT0
USDT0USDT0
------------
$0.9991+0.02%+0.01%$2.91B$59,126.22.92B
BFUSD
BFUSDBFUSD
$0.9989+0.06%+0.03%$1.83B$9.01M1.83B
syrupUSDC
syrupUSDCsyrupUSDC
$1.19+0.01%+0.16%$1.60B$497,265.791.35B
------------
$0.3310-0.24%+0.02%$1.38B$15.10M4.16B
$1.25+0.02%+0.13%$1.20B$1.04M958.44M
$138.76+1.85%-0.99%$1.13B$12.54M8.11M
$0.9998-0.07%-0.00%$1.11B$10.82M1.11B
------------
$2,652.12+2.85%-1.52%$978.39M$0368909.50
$83,550.15+2.36%+0.28%$984.58M$685,777.511784.26
$2,883.99+0.57%+3.49%$899.20M$45,890.91311790.72
$83.42+0.91%+0.36%$834.34M$63,446.710.00M
$83,549.84+2.87%+1.43%$676.63M$08098.48
$2,738.83+1.88%-0.55%$670.56M$1,975.74244836.34
slisBNBx
slisBNBxslisBNBx
$744.34+1.98%+0.61%$587.61M$5.51M789430.56
syrupUSDT
syrupUSDTsyrupUSDT
$1.15+0.07%+0.12%$582.80M$0507.61M
$2,702.37+2.64%-1.64%$575.70M$345,737.24213034.25
tBTC
tBTCtBTC
$83,267.95+2.22%+0.84%$567.46M$5.65M6814.81
$0.006545+3.37%-2.43%$559.60M$085.49B
$131.66+2.83%+3.57%$568.22M$381,739.644.32M
SolvBTC
SolvBTCSolvBTC
$82,682.1+1.65%+0.33%$524.55M$4,742.836344.16
$0.9761-0.01%+0.14%$511.91M$0524.46M
------------
------------
$0.9988-0.10%-0.09%$477.19M$162,337.92477.74M
$1,698.38+2.38%+0.05%$455.69M$0268310.56
------------
$2,642.72+3.10%-1.91%$386.20M$0146137.19
$155.48+4.77%-2.06%$384.85M$15,334.32.48M
$81,500.88---0.90%$313.62M$03848.04
$0.3176+4.53%+1.05%$328.04M$01.03B
GTBTC
GTBTCGTBTC
$84,972.61+2.20%+3.61%$292.99M$59,128.973448.08
$3,085.03+2.16%-1.66%$276.09M$089494.00
$80.37-0.92%+0.70%$262.91M$46.71M3.27M
$2,813.65---4.01%$250.17M$088912.19