Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Stablecoin theo vốn hóa thị trường

Stablecoin bao gồm 173 coin có tổng vốn hóa thị trường là $312.01B và biến động giá trung bình là -0.06%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Stablecoin là một loại tiền điện tử được thiết kế với mục tiêu giữ giá trị ổn định, trái ngược với tính chất biến động cao có thể thấy trong các loại tiền điện tử khác như Bitcoin hoặc Ethereum. Để đạt được sự ổn định này, giá trị của stablecoin được neo vào một nguồn dự trữ tài sản, có thể là tiền fiat (như USD, Euro hoặc yên Nhật), hàng hóa (như vàng) hoặc thậm chí các loại tiền điện tử khác. Mục đích chính của stablecoin là cung cấp các lợi ích của tiền kỹ thuật số - chẳng hạn như giao dịch nhanh, bảo mật và minh bạch - mà không có biến động giá đáng kể liên quan đến tiền điện tử.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.9983-0.04%-0.03%$182.19B$54.43B182.49B
Giao dịch
USDC
USDCUSDC
$0.9997-0.01%-0.03%$71.04B$10.98B71.07B
Giao dịch
USDS
USDSUSDS
$0.9997-0.01%-0.01%$10.00B$203.17M10.00B
Giao dịch
$0.9996-0.01%-0.00%$4.58B$20.33M4.59B
Giao dịch
Dai
DaiDAI
$0.9998+0.01%-0.00%$4.51B$20.29M4.51B
Giao dịch
USDT0
USDT0USDT0
------------
$0.9985-0.01%-0.04%$3.91B$703.96M3.91B
Giao dịch
$0.9998-0.02%+0.01%$3.14B$347.50M3.15B
$0.9996-0.01%-0.02%$3.01B$35.65M3.01B
Giao dịch
$0.9986-0.03%-0.09%$2.80B$213,801.242.80B
$0.9999-0.00%-0.01%$2.51B$423.21M2.51B
Giao dịch
$1.15+0.01%+0.04%$2.37B$1.84M2.06B
BFUSD
BFUSDBFUSD
$0.9983-0.03%+0.01%$1.86B$692,453.211.86B
USDD
USDDUSDD
$0.9985-0.06%+0.08%$1.77B$4.64M1.77B
Giao dịch
$0.9939-0.04%-0.04%$1.72B$416,264.051.73B
$0.9987-0.04%-0.05%$1.62B$151.17M1.62B
$1.25+0.01%+0.06%$1.19B$1.87M945.55M
$1+0.01%-0.03%$1.13B$11.64M1.13B
GHO
GHOGHO
$0.9981-0.03%-0.02%$697.70M$2.30M699.00M
Giao dịch
$0.9989-0.00%+0.00%$543.27M$0543.85M
------------
$0.9982-0.04%-0.01%$493.61M$11.78M494.52M
Giao dịch
$1.0000+0.01%+0.01%$477.31M$279,808.77477.31M
EURC
EURCEURC
$1.12-0.46%-0.62%$451.91M$46.05M404.73M
$0.9966-0.02%-0.03%$303.55M$179.25M304.60M
Giao dịch
$0.9911-0.05%+0.22%$217.36M$134,074.35219.31M
crvUSD
crvUSDCRVUSD
$0.9982-0.04%-0.06%$192.82M$11.46M193.17M
$1.12-0.00%-0.14%$190.96M$19.13M170.55M
USAT
USATUSAT
$0.9977-0.04%-0.06%$181.90M$2.26M182.32M
Giao dịch
$0.02655-0.02%+0.02%$175.95M$06.63B
AUSD
AUSDAUSD
$0.9997-0.00%-0.00%$171.55M$474,561.07171.59M
GUSD
GUSDGUSD
$0.9971-0.01%-0.03%$149.01M$19,584.67149.44M
Frax USD
Frax USDFRXUSD
$0.9995-0.01%-0.02%$99.65M$2.89M99.70M
$1.03---0.06%$79.49M$077.34M
USDsui
USDsuiUSDsui
------------
lisUSD
lisUSDlisUSD
$0.9944-0.12%-0.18%$75.46M$27.275.89M
------------
------------
$1.22+0.04%+0.08%$39.19M$032.20M
Eurite
EuriteEURI
$1.12+0.05%-0.08%$36.77M$4.57M32.84M
$1.29+4.96%+7.84%$36.52M$6,511.1228.27M
Giao dịch
------------
$1+0.07%+0.07%$35.58M$136,813.4635.55M
Giao dịch
$0.02678-0.00%+0.07%$35.29M$01.32B
BUSD
BUSDBUSD
$0.9995-0.04%-0.03%$34.40M$708,786.3234.42M
Giao dịch
$0.9998-0.01%-0.01%$34.13M$11.58M34.13M