Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top Stablecoin theo vốn hóa thị trường

Stablecoin bao gồm 159 coin có tổng vốn hóa thị trường là $318.93B và biến động giá trung bình là -0.64%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Stablecoin là mt loi tin đin t đưc thiết kế vi mc tiêu gi giá tr n đnh, trái ngưc vi tính cht biến đng cao có th thy trong các loi tin đin t khác như Bitcoin hoc Ethereum. Đ đt đưc s n đnh này, giá tr ca stablecoin đưc neo vào mt ngun d tr tài sn, có th là tin fiat (như USD, Euro hoc yên Nht), hàng hóa (như vàng) hoc thm chí các loi tin đin t khác. Mc đích chính ca stablecoin là cung cp các li ích ca tin k thut s - chng hn như giao dch nhanh, bo mt và minh bch - mà không có biến đng giá đáng k liên quan đến tin đin t.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.9994-0.02%+0.06%$186.88B$94.33B186.99B
Giao dịch
USDC
USDCUSDC
$0.9998+0.00%+0.00%$75.77B$12.93B75.78B
Giao dịch
USDS
USDSUSDS
$0.9998+0.01%+0.01%$9.70B$6.67M9.70B
Giao dịch
$0.9998+0.00%+0.06%$6.47B$187.26M6.47B
Giao dịch
Dai
DaiDAI
$0.9996-0.00%-0.02%$5.36B$124.11M5.37B
Giao dịch
$1.21-0.01%+0.03%$3.78B$3.25M3.11B
$0.9996-0.00%-0.02%$3.73B$65.69M3.73B
Giao dịch
$0.9986-0.01%-0.11%$3.41B$909.07M3.41B
Giao dịch
$0.9976+0.09%+0.14%$2.05B$610,551.252.06B
BFUSD
BFUSDBFUSD
$0.9991-0.01%+0.05%$2.00B$7.20M2.00B
$1.0000+0.03%+0.03%$1.59B$12.53M1.59B
$0.9997-0.01%-0.03%$1.34B$20.14M1.34B
Giao dịch
USDD
USDDUSDD
$0.9995-0.03%+0.08%$1.13B$4.80M1.13B
Giao dịch
$0.9993-0.03%-0.02%$941.87M$38.42M942.48M
$0.9991+0.01%+0.00%$856.03M$916,550.98856.80M
$0.9988+0.13%+0.02%$602.52M$5.34M603.23M
$0.9993-0.01%+0.00%$499.28M$3.39B499.64M
Giao dịch
GHO
GHOGHO
$0.9996+0.00%+0.02%$494.90M$1.05M495.10M
Giao dịch
$0.9993-0.01%+0.21%$494.17M$13.66M494.52M
Giao dịch
crvUSD
crvUSDCRVUSD
$0.9995-0.02%+0.02%$360.64M$26.63M360.83M
EURC
EURCEURC
$1.16+0.38%-0.42%$354.39M$32.28M304.66M
$0.02603+1.74%+3.11%$306.87M$011.79B
$0.9934+0.02%+0.03%$274.34M$6.27M276.16M
AUSD
AUSDAUSD
$0.9997+0.00%+0.02%$180.60M$24.55M180.65M
$0.9994+0.00%+0.11%$163.56M$2.03M163.65M
GUSD
GUSDGUSD
$0.9992+0.03%+0.07%$149.32M$887,064.36149.44M
Frax USD
Frax USDFRXUSD
$0.9961-0.28%-0.37%$127.54M$2.31M128.04M
MNEE
MNEEMNEE
$0.9973+0.01%-0.22%$100.35M$90,434.78100.62M
$1.01---0.00%$81.68M$080.50M
$0.02623+1.64%+0.07%$82.96M$03.16B
$1.16-0.04%-0.31%$76.22M$2.35M65.76M
USDH
USDHUSDH
$0.9998-0.03%-0.00%$69.40M$5.44M69.41M
lisUSD
lisUSDlisUSD
$0.9975+0.05%+0.03%$67.12M$067.28M
$1.04+0.07%+0.01%$63.22M$060.89M
$0.02233-0.16%+0.17%$60.19M$02.69B
$1.16-0.07%+0.77%$55.60M$23,656.247.93M
BUSD
BUSDBUSD
$1-0.12%+0.17%$54.72M$1.10M54.65M
Giao dịch
Eurite
EuriteEURI
$1.16-0.21%-0.44%$48.83M$4.62M42.17M
$0.9991-0.04%+0.03%$47.53M$1.12M47.57M
$0.9999-0.00%+0.04%$47.08M$1.60M47.09M
$1+0.02%+0.04%$41.40M$7.14M41.40M
$0.9993-0.01%+0.03%$40.63M$18.9940.66M
$1.25-1.50%-1.45%$35.43M$18,333.6328.27M
Giao dịch
$1+0.16%+0.32%$34.59M$9,552.4834.54M
$1+0.01%+0.04%$29.99M$1.69M29.98M
$0.9901--+3.23%$28.57M$028.85M
USDB
USDBUSDB
$0.9996+0.02%+0.13%$28.10M$379,905.1228.11M
$1.18+0.10%+0.15%$26.77M$022.71M
$0.9999+0.02%+0.02%$23.43M$3.21M23.43M
© 2025 Bitget