Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top USD Stablecoin theo vốn hóa thị trường

USD Stablecoin bao gồm 74 coin có tổng vốn hóa thị trường là $304.31B và biến động giá trung bình là +4.87%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Stablecoin USD là một loại tài sản kỹ thuật số, còn được gọi là tiền điện tử, được thiết kế để duy trì mức giá ổn định tương đương với đồng đô la Mỹ. Điều này có nghĩa là không giống như các loại tiền điện tử khác, USDC không gặp phải những biến động tương tự về giá trị. Đó là một cách an toàn và nhanh chóng để lưu trữ giá trị được hưởng lợi từ những tiến bộ công nghệ của blockchain. Các token được thiết kế để cho phép sử dụng kỹ thuật số các loại tiền tệ fiat.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$1.0000-0.00%+0.00%$183.41B$67.04B183.41B
Giao dịch
USDC
USDCUSDC
$0.9999+0.00%-0.02%$74.07B$14.54B74.08B
Giao dịch
USDS
USDSUSDS
$0.9998-0.01%-0.03%$9.80B$449.51M9.80B
Giao dịch
Dai
DaiDAI
$0.9999+0.05%+0.01%$4.60B$28.20M4.60B
Giao dịch
$0.9998-0.00%-0.00%$4.11B$1.45B4.11B
Giao dịch
$0.9999+0.00%-0.00%$4.08B$36.53M4.08B
Giao dịch
USDT0
USDT0USDT0
$0.9998+0.06%+0.10%$4.06B$25.42M4.06B
$0.9998-0.04%-0.07%$3.34B$414.83M3.34B
$1-0.02%-0.01%$2.94B$5.32M2.94B
$0.9996-0.02%-0.03%$2.79B$140.41M2.79B
Giao dịch
$1-0.01%-0.01%$2.32B$520.37M2.32B
Giao dịch
USDD
USDDUSDD
$1+0.08%+0.09%$1.51B$535,353.151.51B
Giao dịch
$1.24+0.01%+0.03%$1.33B$6.61M1.07B
$0.9967+0.08%+0.05%$1.18B$959,089.281.18B
$0.9997-0.04%+0.09%$552.18M$101,020.54552.33M
$0.9980-0.03%-0.04%$493.54M$18.67M494.52M
Giao dịch
$1-0.02%-0.01%$474.09M$28,109.68474.01M
$0.9991+0.01%+0.11%$332.16M$293.24M332.46M
Giao dịch
crvUSD
crvUSDCRVUSD
$0.9997-0.02%-0.04%$257.48M$16.96M257.55M
AUSD
AUSDAUSD
$1-0.01%-0.01%$231.49M$24.72M231.48M
$0.9910+0.05%-0.06%$217.34M$38,740.6219.32M
USAT
USATUSAT
$0.9994-0.03%-0.01%$184.21M$1.61M184.32M
Giao dịch
Frax USD
Frax USDFRXUSD
$0.9999-0.01%-0.01%$114.00M$1.16M114.02M
lisUSD
lisUSDlisUSD
$0.9985+0.05%-0.02%$75.07M$1,720.9575.18M
USDsui
USDsuiUSDsui
$1+0.15%+0.12%$75.07M$3.30M74.92M
$0.9994+0.04%+0.11%$40.64M$20,697.6240.66M
------------
$0.9999-0.02%-0.01%$35.55M$179,437.6535.55M
Giao dịch
BUSD
BUSDBUSD
$1-0.00%-0.00%$34.47M$665,754.7634.42M
Giao dịch
$1.21-0.03%+0.07%$33.80M$027.99M
LUSD
LUSDLUSD
$1.0000-0.01%+0.01%$30.78M$10,393.2530.78M
$0.9985-0.03%-0.10%$29.12M$3.75M29.17M
USDK
USDKUSDK
$0.9975+0.02%+0.32%$28.53M$028.60M
$1.01+0.49%+0.19%$26.91M$026.57M
$0.2241-21.01%-47.83%$4.79M$103.8121.35M
$0.9961----$21.79M$021.88M
Giao dịch
sUSD
sUSDSUSD
$0.4197-0.28%-8.59%$18.30M$111,059.543.60M
------------
$0.9996-0.03%+0.02%$12.54M$24.81M12.54M
USDB
USDBUSDB
$0.9987-0.26%-0.38%$11.68M$8,708.5511.69M
USDH
USDHUSDH
$0.9923-0.66%-0.39%$8.19M$152,962.418.25M
$0.9988-0.06%+0.13%$7.97M$1.27M7.98M
$1+0.81%+0.19%$7.31M$151,928.57.28M
$1.0000-0.00%-0.00%$6.21M$26,505.46.21M
$0.9994+0.03%-0.06%$5.92M$61,204.315.92M
$0.9985-0.39%+0.19%$4.07M$04.08M
$0.9985-0.38%+0.03%$3.48M$8.31M3.48M
$0.1672--+1.20%$2.87M$017.14M
Giao dịch