Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Celsius sang Tugrik Mông Cổ (CEL sang MNT)

Máy tính và công cụ chuyển đổi CEL thành MNT

CEL/MNT: 1 CEL = 109.91 MNT. Giá chuyển đổi 1 Celsius (CEL) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 109.91 MNT hôm nay.
CEL
CEL
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CEL/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Celsius (CEL) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CEL hiện có giá trị là 109.91 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CEL hiện có giá 109.91 MNT, nghĩa là mua 5 CEL sẽ mất 549.53 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.009099 CEL và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.04549 CEL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi CEL sang MNT

Chuyển đổi MNT sang CEL

Celsius
Tugrik Mông Cổ
1 CEL
109.91  MNT
Đổi 1 CEL sang 109.91 MNT
2 CEL
219.81  MNT
Đổi 2 CEL sang 219.81 MNT
5 CEL
549.53  MNT
Đổi 5 CEL sang 549.53 MNT
10 CEL
1,099.06  MNT
Đổi 10 CEL sang 1,099.06 MNT
20 CEL
2,198.12  MNT
Đổi 20 CEL sang 2,198.12 MNT
50 CEL
5,495.31  MNT
Đổi 50 CEL sang 5,495.31 MNT
100 CEL
10,990.61  MNT
Đổi 100 CEL sang 10,990.61 MNT
200 CEL
21,981.23  MNT
Đổi 200 CEL sang 21,981.23 MNT
500 CEL
54,953.07  MNT
Đổi 500 CEL sang 54,953.07 MNT
1000 CEL
109,906.15  MNT
Đổi 1000 CEL sang 109,906.15 MNT
5000 CEL
549,530.73  MNT
Đổi 5000 CEL sang 549,530.73 MNT
10000 CEL
1,099,061.46  MNT
Đổi 10000 CEL sang 1,099,061.46 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CEL thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Celsius tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CEL sang MNT, lên đến 10000 CEL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Celsius
1 MNT
0.009099 CEL
Đổi 1 MNT sang 0.009099 CEL
10 MNT
0.09099 CEL
Đổi 10 MNT sang 0.09099 CEL
50 MNT
0.4549 CEL
Đổi 50 MNT sang 0.4549 CEL
100 MNT
0.9099 CEL
Đổi 100 MNT sang 0.9099 CEL
200 MNT
1.82 CEL
Đổi 200 MNT sang 1.82 CEL
500 MNT
4.55 CEL
Đổi 500 MNT sang 4.55 CEL
1000 MNT
9.1 CEL
Đổi 1000 MNT sang 9.1 CEL
2000 MNT
18.2 CEL
Đổi 2000 MNT sang 18.2 CEL
5000 MNT
45.49 CEL
Đổi 5000 MNT sang 45.49 CEL
10000 MNT
90.99 CEL
Đổi 10000 MNT sang 90.99 CEL
50000 MNT
454.93 CEL
Đổi 50000 MNT sang 454.93 CEL
100000 MNT
909.87 CEL
Đổi 100000 MNT sang 909.87 CEL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành CEL toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Celsius đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang CEL, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ CEL/MNT

CEL/MNT: 1 CEL = 109.91 MNT; 2026/01/17 18:14:35
Trong 1D vừa qua, Celsius đã thay đổi -0.14% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Celsius(CEL) đã thay đổi -0.14% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành CEL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi CEL sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Celsius/MNT

Giá Celsius cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 120.56 MNT trong khi giá Celsius thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 108.62 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Celsius theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CEL theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
113.71 MNT
120.56 MNT
413.27 MNT
413.27 MNT
Thấp
108.62 MNT
108.62 MNT
69.76 MNT
69.5 MNT
Bình thường
0 MNT
0 MNT
0 MNT
0 MNT
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.14%
-5.59%
+50.67%
-32.47%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua CEL (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CEL bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CEL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Celsius

Số liệu thị trường CEL sang MNT

CEL/MNT:
₮109.91
Khối lượng CEL 24 giờ:
₮748,983,942.26
Vốn hóa thị trường CEL:
₮4,145,672,050.58
Nguồn cung lưu hành CEL:
37.72M CEL

Tỷ giá CEL sang MNT hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Celsius thành Tugrik Mông Cổ đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Celsius là ₮109.91 mỗi CEL, với tổng vốn hoá thị trường của ₮4,145,672,050.58 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 37,720,110 CEL. Khối lượng giao dịch của Celsius đã thay đổi -1.22% (₮-9,257,368.16 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CEL là ₮758,241,310.41.

Thông tin thêm về Celsius trên Bitget

Thông tin Tugrik Mông Cổ

Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Celsius phổ biến nhất là CEL sang MNT, trong đó mã của Celsius là CEL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 94700.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3279.13 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 141.61 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 81584.34 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 70741.15 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 131860.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 508739.68 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8605419.53 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.66 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi CEL sang MNT

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi CEL sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Celsius phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
CEL đến TWD
1 CEL thành NT$0.9759 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
CEL đến CNY
1 CEL thành ¥0.2157 CNY
popular info Đô la Mỹ
CEL đến USD
1 CEL thành $0.03087 USD
popular info Đô la Úc
CEL đến AUD
1 CEL thành AU$0.04619 AUD
popular info Euro
CEL đến EUR
1 CEL thành €0.02660 EUR
popular info Đô la Canada
CEL đến CAD
1 CEL thành C$0.04299 CAD
popular info Won Hàn Quốc
CEL đến KRW
1 CEL thành ₩45.49 KRW
popular info Tugrik Mông Cổ
CEL đến MNT
1 CEL thành ₮109.91 MNT
popular info Yên Nhật
CEL đến JPY
1 CEL thành ¥4.88 JPY
popular info Bảng Anh
CEL đến GBP
1 CEL thành £0.02306 GBP
popular info Real Brazil
CEL đến BRL
1 CEL thành R$0.1659 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MNT

other assets Axie Infinity
AXS đến MNT
1 AXS thành ₮7,329.96 MNT
other assets TRON
TRX đến MNT
1 TRX thành ₮1,124.32 MNT
other assets The Sandbox
SAND đến MNT
1 SAND thành ₮527.74 MNT
other assets Smooth Love Potion
SLP đến MNT
1 SLP thành ₮3.74 MNT
other assets Quant
QNT đến MNT
1 QNT thành ₮290,980.57 MNT
other assets Berachain
BERA đến MNT
1 BERA thành ₮3,030.69 MNT
other assets Polkadot
DOT đến MNT
1 DOT thành ₮7,842.3 MNT
other assets Dusk
DUSK đến MNT
1 DUSK thành ₮404.38 MNT
other assets Ronin
RON đến MNT
1 RON thành ₮693.84 MNT
other assets Shiba Inu
SHIB đến MNT
1 SHIB thành ₮0.03027 MNT

Bảng chuyển đổi từ CEL sang MNT

Tỷ giá hoán đổi của Celsius đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 CEL thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi -5.59% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.14%, đạt mức cao nhất là 113.71 MNT và mức thấp nhất là 108.62 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 CEL là ₮72.69 MNT , thay đổi +50.67% so với giá hiện tại. Celsius đã thay đổi
-
498.96MNT
, tương đương mức thay đổi -81.85% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 18:14 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 CEL
₮54.95₮55.03
-0.14%
1 CEL
₮109.91₮110.07
-0.14%
5 CEL
₮549.53₮550.33
-0.14%
10 CEL
₮1,099.06₮1,100.65
-0.14%
50 CEL
₮5,495.31₮5,503.27
-0.14%
100 CEL
₮10,990.61₮11,006.53
-0.14%
500 CEL
₮54,953.07₮55,032.67
-0.14%
1000 CEL
₮109,906.15₮110,065.34
-0.14%

Câu Hỏi Thường Gặp CEL/MNT

1 Celsius bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 Celsius (CEL) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮109.91.
Tôi có thể mua bao nhiêu CEL với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.009099 CEL đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CEL sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CEL sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CEL bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 0.04549 CEL, trong khi 5 CEL sẽ có giá khoảng 549.53MNT.
Giá cao nhất của CEL/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CEL tính theo MNT là ₮28,562.9. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CEL/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Celsius tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Celsius (CEL) đã giảm 5.59%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Celsius (CEL) đã tăng 50.67% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CEL thành MNT?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Celsius và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CEL/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CEL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CEL/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CEL/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CEL/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Celsius và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Celsius: CEL sang Đô la Mỹ (USD), CEL sang Euro (EUR), CEL sang Bảng Anh (GBP), CEL sang Đô la Canada (CAD), CEL sang Rupee Ấn Độ (INR), CEL sang Rupee Pakistan (PKR), CEL sang Real Brazil (BRL), CEL sang ...
Giá của Celsius ở Mỹ là $0.03087 USD. Ngoài ra, giá của Celsius là €0.02660 EUR ở khu vực đồng euro, £0.02306 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.04299 CAD ở Canada, ₹2.81 INR ở Ấn Độ, ₨8.65 PKR ở Pakistan, R$0.1659 BRL ở Brazil, ...
Cặp Celsius phổ biến nhất là CEL sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Celsius (CEL) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮109.91.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget