Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
DerivaDAO sang Yên Nhật (DDX sang JPY)

Máy tính và công cụ chuyển đổi DDX thành JPY

DDX/JPY: 1 DDX = 16.02 JPY. Giá chuyển đổi 1 DerivaDAO (DDX) thành Yên Nhật (JPY) là 16.02 JPY hôm nay.
DDX
DDX
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DDX/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi DerivaDAO (DDX) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DDX hiện có giá trị là 16.02 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DDX hiện có giá 16.02 JPY, nghĩa là mua 5 DDX sẽ mất 80.1 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 0.06243 DDX và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 0.3121 DDX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi DDX sang JPY

Chuyển đổi JPY sang DDX

DerivaDAO
Yên Nhật
1 DDX
16.02  JPY
Đổi 1 DDX sang 16.02 JPY
2 DDX
32.04  JPY
Đổi 2 DDX sang 32.04 JPY
5 DDX
80.1  JPY
Đổi 5 DDX sang 80.1 JPY
10 DDX
160.19  JPY
Đổi 10 DDX sang 160.19 JPY
20 DDX
320.38  JPY
Đổi 20 DDX sang 320.38 JPY
50 DDX
800.95  JPY
Đổi 50 DDX sang 800.95 JPY
100 DDX
1,601.9  JPY
Đổi 100 DDX sang 1,601.9 JPY
200 DDX
3,203.81  JPY
Đổi 200 DDX sang 3,203.81 JPY
500 DDX
8,009.51  JPY
Đổi 500 DDX sang 8,009.51 JPY
1000 DDX
16,019.03  JPY
Đổi 1000 DDX sang 16,019.03 JPY
5000 DDX
80,095.13  JPY
Đổi 5000 DDX sang 80,095.13 JPY
10000 DDX
160,190.25  JPY
Đổi 10000 DDX sang 160,190.25 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DDX thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của DerivaDAO tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DDX sang JPY, lên đến 10000 DDX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
DerivaDAO
1 JPY
0.06243 DDX
Đổi 1 JPY sang 0.06243 DDX
10 JPY
0.6243 DDX
Đổi 10 JPY sang 0.6243 DDX
50 JPY
3.12 DDX
Đổi 50 JPY sang 3.12 DDX
100 JPY
6.24 DDX
Đổi 100 JPY sang 6.24 DDX
200 JPY
12.49 DDX
Đổi 200 JPY sang 12.49 DDX
500 JPY
31.21 DDX
Đổi 500 JPY sang 31.21 DDX
1000 JPY
62.43 DDX
Đổi 1000 JPY sang 62.43 DDX
2000 JPY
124.85 DDX
Đổi 2000 JPY sang 124.85 DDX
5000 JPY
312.13 DDX
Đổi 5000 JPY sang 312.13 DDX
10000 JPY
624.26 DDX
Đổi 10000 JPY sang 624.26 DDX
50000 JPY
3,121.29 DDX
Đổi 50000 JPY sang 3,121.29 DDX
100000 JPY
6,242.58 DDX
Đổi 100000 JPY sang 6,242.58 DDX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành DDX toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo DerivaDAO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang DDX, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ DDX/JPY

DDX/JPY: 1 DDX = 16.02 JPY; 2026/01/23 19:34:36
Trong 1D vừa qua, DerivaDAO đã thay đổi -30.43% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy DerivaDAO(DDX) đã thay đổi -30.43% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành DDX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi DDX sang JPY: Biến động và thay đổi giá của DerivaDAO/JPY

Giá DerivaDAO cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 22.45 JPY trong khi giá DerivaDAO thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 1.59 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá DerivaDAO theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DDX theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
23.13 JPY
22.45 JPY
23.32 JPY
23.32 JPY
Thấp
15.84 JPY
1.59 JPY
1.59 JPY
1.59 JPY
Bình thường
0 JPY
0 JPY
0 JPY
0 JPY
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-30.43%
+814.65%
+811.33%
+815.23%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua DDX (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DDX bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DDX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin DerivaDAO

Số liệu thị trường DDX sang JPY

DDX/JPY:
¥16.02
Khối lượng DDX 24 giờ:
¥27,259.97
Vốn hóa thị trường DDX:
¥418,011,067.95
Nguồn cung lưu hành DDX:
26.09M DDX

Tỷ giá DDX sang JPY hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi DerivaDAO thành Yên Nhật đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của DerivaDAO là ¥16.02 mỗi DDX, với tổng vốn hoá thị trường của ¥418,011,067.95 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của 26,094,664 DDX. Khối lượng giao dịch của DerivaDAO đã thay đổi +1467.71% (¥25,521.13 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DDX là ¥1,738.84.

Thông tin thêm về DerivaDAO trên Bitget

Thông tin Yên Nhật

Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá DerivaDAO phổ biến nhất là DDX sang JPY, trong đó mã của DerivaDAO là DDX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90133.01 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2969.54 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.94 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 129.67 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76522.93 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66301.84 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123689.53 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 477056.00 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8281312.80 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 16.88 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi DDX sang JPY

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi DDX sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi DerivaDAO phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
DDX đến TWD
1 DDX thành NT$3.21 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
DDX đến CNY
1 DDX thành ¥0.7083 CNY
popular info Đô la Mỹ
DDX đến USD
1 DDX thành $0.1017 USD
popular info Đô la Úc
DDX đến AUD
1 DDX thành AU$0.1478 AUD
popular info Euro
DDX đến EUR
1 DDX thành €0.08635 EUR
popular info Đô la Canada
DDX đến CAD
1 DDX thành C$0.1396 CAD
popular info Won Hàn Quốc
DDX đến KRW
1 DDX thành ₩148.53 KRW
popular info Yên Nhật
DDX đến JPY
1 DDX thành ¥16.02 JPY
popular info Bảng Anh
DDX đến GBP
1 DDX thành £0.07482 GBP
popular info Real Brazil
DDX đến BRL
1 DDX thành R$0.5383 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang JPY

other assets Acurast
ACU đến JPY
1 ACU thành ¥44.09 JPY
other assets Dash
DASH đến JPY
1 DASH thành ¥11,077.04 JPY
other assets Enso
ENSO đến JPY
1 ENSO thành ¥116.47 JPY
other assets Axie Infinity
AXS đến JPY
1 AXS thành ¥448.16 JPY
other assets LayerZero
ZRO đến JPY
1 ZRO thành ¥366.54 JPY
other assets WEMIX
WEMIX đến JPY
1 WEMIX thành ¥55.77 JPY
other assets INFINIT
IN đến JPY
1 IN thành ¥12.2 JPY
other assets 0G
0G đến JPY
1 0G thành ¥158.99 JPY
other assets Kyuzo's Friends
KO đến JPY
1 KO thành ¥18.78 JPY
other assets Momentum
MMT đến JPY
1 MMT thành ¥35.59 JPY

Bảng chuyển đổi từ DDX sang JPY

Tỷ giá hoán đổi của DerivaDAO đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 DDX thành Yên Nhật đã thay đổi +814.65% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -30.43%, đạt mức cao nhất là 23.13 JPY và mức thấp nhất là 15.84 JPY . Một tháng trước, giá trị của 1 DDX là ¥1.76 JPY , thay đổi +811.33% so với giá hiện tại. DerivaDAO đã thay đổi
+¥
8.41JPY
, tương đương mức thay đổi +110.44% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 19:34 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 DDX
¥8.01¥11.51
-30.43%
1 DDX
¥16.02¥23.03
-30.43%
5 DDX
¥80.1¥115.13
-30.43%
10 DDX
¥160.19¥230.26
-30.43%
50 DDX
¥800.95¥1,151.31
-30.43%
100 DDX
¥1,601.9¥2,302.61
-30.43%
500 DDX
¥8,009.51¥11,513.05
-30.43%
1000 DDX
¥16,019.03¥23,026.1
-30.43%

Câu Hỏi Thường Gặp DDX/JPY

1 DerivaDAO bằng bao nhiêu JPY?
Hiện tại, giá 1 DerivaDAO (DDX) trong Yên Nhật (JPY) là ¥16.02.
Tôi có thể mua bao nhiêu DDX với 1 JPY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.06243 DDX đối với JPY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DDX sang JPY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DDX sang JPY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DDX bất kỳ sang JPY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JPY tương đương 0.3121 DDX, trong khi 5 DDX sẽ có giá khoảng 80.1JPY.
Giá cao nhất của DDX/JPY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DDX tính theo JPY là ¥3,269.18. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DDX/JPY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của DerivaDAO tính theo JPY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi DerivaDAO (DDX) đã tăng 814.65%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi DerivaDAO (DDX) đã tăng 811.33% so với Yên Nhật (JPY).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DDX thành JPY?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa DerivaDAO và Yên Nhật, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DDX/JPY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DDX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DDX/JPY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DDX/JPY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DDX/JPY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của DerivaDAO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp DerivaDAO: DDX sang Đô la Mỹ (USD), DDX sang Euro (EUR), DDX sang Bảng Anh (GBP), DDX sang Đô la Canada (CAD), DDX sang Rupee Ấn Độ (INR), DDX sang Rupee Pakistan (PKR), DDX sang Real Brazil (BRL), DDX sang ...
Giá của DerivaDAO ở Mỹ là $0.1017 USD. Ngoài ra, giá của DerivaDAO là €0.08635 EUR ở khu vực đồng euro, £0.07482 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1396 CAD ở Canada, ₹9.35 INR ở Ấn Độ, ₨28.45 PKR ở Pakistan, R$0.5383 BRL ở Brazil, ...
Cặp DerivaDAO phổ biến nhất là DDX sang Yên Nhật(JPY). Giá của 1 DerivaDAO (DDX) ở Yên Nhật (JPY) là ¥16.02.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget