Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.04%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$97449.08 (+2.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.04%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$97449.08 (+2.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.04%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$97449.08 (+2.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ESE thành KHR
ESE/KHR: 1 ESE = 7.98 KHR. Giá chuyển đổi 1 Eesee (ESE) thành Riel Campuchia (KHR) là 7.98 KHR hôm nay.

ESE
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ESE/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Eesee (ESE) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ESE hiện có giá trị là 7.98 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ESE hiện có giá 7.98 KHR, nghĩa là mua 5 ESE sẽ mất 39.89 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.1253 ESE và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.6267 ESE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ESE sang KHR
Chuyển đổi KHR sang ESE
Eesee
Riel Campuchia
1 ESE
7.98 KHR
Đổi 1 ESE sang 7.98 KHR
2 ESE
15.96 KHR
Đổi 2 ESE sang 15.96 KHR
5 ESE
39.89 KHR
Đổi 5 ESE sang 39.89 KHR
10 ESE
79.78 KHR
Đổi 10 ESE sang 79.78 KHR
20 ESE
159.55 KHR
Đổi 20 ESE sang 159.55 KHR
50 ESE
398.89 KHR
Đổi 50 ESE sang 398.89 KHR
100 ESE
797.77 KHR
Đổi 100 ESE sang 797.77 KHR
200 ESE
1,595.54 KHR
Đổi 200 ESE sang 1,595.54 KHR
500 ESE
3,988.86 KHR
Đổi 500 ESE sang 3,988.86 KHR
1000 ESE
7,977.71 KHR
Đổi 1000 ESE sang 7,977.71 KHR
5000 ESE
39,888.57 KHR
Đổi 5000 ESE sang 39,888.57 KHR
10000 ESE
79,777.13 KHR
Đổi 10000 ESE sang 79,777.13 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ESE thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Eesee tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ESE sang KHR, lên đến 10000 ESE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Eesee
1 KHR
0.1253 ESE
Đổi 1 KHR sang 0.1253 ESE
10 KHR
1.25 ESE
Đổi 10 KHR sang 1.25 ESE
50 KHR
6.27 ESE
Đổi 50 KHR sang 6.27 ESE
100 KHR
12.53 ESE
Đổi 100 KHR sang 12.53 ESE
200 KHR
25.07 ESE
Đổi 200 KHR sang 25.07 ESE
500 KHR
62.67 ESE
Đổi 500 KHR sang 62.67 ESE
1000 KHR
125.35 ESE
Đổi 1000 KHR sang 125.35 ESE
2000 KHR
250.7 ESE
Đổi 2000 KHR sang 250.7 ESE
5000 KHR
626.75 ESE
Đổi 5000 KHR sang 626.75 ESE
10000 KHR
1,253.49 ESE
Đổi 10000 KHR sang 1,253.49 ESE
50000 KHR
6,267.46 ESE
Đổi 50000 KHR sang 6,267.46 ESE
100000 KHR
12,534.92 ESE
Đổi 100000 KHR sang 12,534.92 ESE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành ESE toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Eesee đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang ESE, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ESE/KHR
ESE/KHR: 1 ESE = 7.98 KHR; 2026/01/14 22:23:41
Trong 1D vừa qua, Eesee đã thay đổi -3.77% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Eesee(ESE) đã thay đổi -3.77% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành ESE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ESE sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Eesee/KHR
Giá Eesee cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 8.62 KHR trong khi giá Eesee thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 7.52 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Eesee theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ESE theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 8.51 KHR | 8.62 KHR | 11.87 KHR | 25.41 KHR |
Thấp | 7.83 KHR | 7.52 KHR | 7.52 KHR | 7.52 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.77% | -1.19% | -23.72% | -67.54% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ESE (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ESE bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ESE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Eesee
Số liệu thị trường ESE sang KHR
ESE/KHR:
៛7.98
Khối lượng ESE 24 giờ:
៛1,176,350,297.76
Vốn hóa thị trường ESE:
៛4,866,511,622.69
Nguồn cung lưu hành ESE:
610.01M ESE
Tỷ giá ESE sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Eesee thành Riel Campuchia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Eesee là ៛7.98 mỗi ESE, với tổng vốn hoá thị trường của ៛4,866,511,622.69 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của 610,013,300 ESE. Khối lượng giao dịch của Eesee đã thay đổi +10.28% (៛109,655,190.35 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ESE là ៛1,066,695,107.42.
Thông tin thêm về Eesee trên Bitget
Thông tin Riel Campuchia
Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Eesee phổ biến nhất là ESE sang KHR, trong đó mã của Eesee là ESE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94224.68 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3209.57 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.17 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 146.37 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80929.58 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70122.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 130765.01 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 508549.44 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8505219.01 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ESE sang KHR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ESE sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Eesee phổ biến
ESE đến TWD
1 ESE thành NT$0.06257 TWD
ESE đến CNY
1 ESE thành ¥0.01382 CNY
ESE đến USD
1 ESE thành $0.001982 USD
ESE đến AUD
1 ESE thành AU$0.002966 AUD
ESE đến KHR
1 ESE thành ៛7.98 KHR
ESE đến EUR
1 ESE thành €0.001702 EUR
ESE đến CAD
1 ESE thành C$0.002751 CAD
ESE đến KRW
1 ESE thành ₩2.9 KRW
ESE đến JPY
1 ESE thành ¥0.3142 JPY
ESE đến GBP
1 ESE thành £0.001475 GBP
ESE đến BRL
1 ESE thành R$0.01070 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KHR

BTC đến KHR
1 BTC thành ៛392,039,455.79 KHR

ETH đến KHR
1 ETH thành ៛13,548,916.23 KHR

DASH đến KHR
1 DASH thành ៛335,403.02 KHR

XRP đến KHR
1 XRP thành ៛8,628.21 KHR

SOL đến KHR
1 SOL thành ៛591,171.06 KHR

ICP đến KHR
1 ICP thành ៛18,647.88 KHR

SUI đến KHR
1 SUI thành ៛7,412.39 KHR

LINK đến KHR
1 LINK thành ៛57,137.26 KHR

ZEC đến KHR
1 ZEC thành ៛1,787,515.52 KHR

DOGE đến KHR
1 DOGE thành ៛592.28 KHR
Bảng chuyển đổi từ ESE sang KHR
Tỷ giá hoán đổi của Eesee đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ESE thành Riel Campuchia đã thay đổi -1.19% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.77%, đạt mức cao nhất là 8.51 KHR và mức thấp nhất là 7.83 KHR . Một tháng trước, giá trị của 1 ESE là ៛10.44 KHR , thay đổi -23.72% so với giá hiện tại. Eesee đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -92.74% so với năm trước.
-៛
101.21KHR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:23 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ESE | ៛3.99 | ៛4.14 | -3.77% |
1 ESE | ៛7.98 | ៛8.29 | -3.77% |
5 ESE | ៛39.89 | ៛41.44 | -3.77% |
10 ESE | ៛79.78 | ៛82.88 | -3.77% |
50 ESE | ៛398.89 | ៛414.4 | -3.77% |
100 ESE | ៛797.77 | ៛828.79 | -3.77% |
500 ESE | ៛3,988.86 | ៛4,143.96 | -3.77% |
1000 ESE | ៛7,977.71 | ៛8,287.93 | -3.77% |
Câu Hỏi Thường Gặp ESE/KHR
1 Eesee bằng bao nhiêu KHR?
Hiện tại, giá 1 Eesee (ESE) trong Riel Campuchia (KHR) là ៛7.98.
Tôi có thể mua bao nhiêu ESE với 1 KHR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1253 ESE đối với KHR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ESE sang KHR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ESE sang KHR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ESE bất kỳ sang KHR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KHR tương đương 0.6267 ESE, trong khi 5 ESE sẽ có giá khoảng 39.89KHR.
Giá cao nhất của ESE/KHR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ESE tính theo KHR là ៛600.63. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ESE/KHR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Eesee tính theo KHR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Eesee (ESE) đã giảm 1.19%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Eesee (ESE) đã giảm 23.72% so với Riel Campuchia (KHR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ESE thành KHR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Eesee và Riel Campuchia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ESE/KHR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ESE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ESE/KHR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ESE/KHR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ESE/KHR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Eesee và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











