Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.06%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95460.37 (-1.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.06%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95460.37 (-1.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.06%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95460.37 (-1.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EVER thành HUF
EVER/HUF: 1 EVER = 3.24 HUF. Giá chuyển đổi 1 Everscale (EVER) thành Forint Hungary (HUF) là 3.24 HUF hôm nay.

EVER
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EVER/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Everscale (EVER) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EVER hiện có giá trị là 3.24 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EVER hiện có giá 3.24 HUF, nghĩa là mua 5 EVER sẽ mất 16.18 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.3091 EVER và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 1.55 EVER, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EVER sang HUF
Chuyển đổi HUF sang EVER
Everscale
Forint Hungary
1 EVER
3.24 HUF
Đổi 1 EVER sang 3.24 HUF
2 EVER
6.47 HUF
Đổi 2 EVER sang 6.47 HUF
5 EVER
16.18 HUF
Đổi 5 EVER sang 16.18 HUF
10 EVER
32.35 HUF
Đổi 10 EVER sang 32.35 HUF
20 EVER
64.71 HUF
Đổi 20 EVER sang 64.71 HUF
50 EVER
161.77 HUF
Đổi 50 EVER sang 161.77 HUF
100 EVER
323.54 HUF
Đổi 100 EVER sang 323.54 HUF
200 EVER
647.08 HUF
Đổi 200 EVER sang 647.08 HUF
500 EVER
1,617.69 HUF
Đổi 500 EVER sang 1,617.69 HUF
1000 EVER
3,235.39 HUF
Đổi 1000 EVER sang 3,235.39 HUF
5000 EVER
16,176.93 HUF
Đổi 5000 EVER sang 16,176.93 HUF
10000 EVER
32,353.86 HUF
Đổi 10000 EVER sang 32,353.86 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EVER thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Everscale tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EVER sang HUF, lên đến 10000 EVER, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Everscale
1 HUF
0.3091 EVER
Đổi 1 HUF sang 0.3091 EVER
10 HUF
3.09 EVER
Đổi 10 HUF sang 3.09 EVER
50 HUF
15.45 EVER
Đổi 50 HUF sang 15.45 EVER
100 HUF
30.91 EVER
Đổi 100 HUF sang 30.91 EVER
200 HUF
61.82 EVER
Đổi 200 HUF sang 61.82 EVER
500 HUF
154.54 EVER
Đổi 500 HUF sang 154.54 EVER
1000 HUF
309.08 EVER
Đổi 1000 HUF sang 309.08 EVER
2000 HUF
618.16 EVER
Đổi 2000 HUF sang 618.16 EVER
5000 HUF
1,545.41 EVER
Đổi 5000 HUF sang 1,545.41 EVER
10000 HUF
3,090.82 EVER
Đổi 10000 HUF sang 3,090.82 EVER
50000 HUF
15,454.1 EVER
Đổi 50000 HUF sang 15,454.1 EVER
100000 HUF
30,908.21 EVER
Đổi 100000 HUF sang 30,908.21 EVER
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành EVER toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Everscale đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang EVER, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EVER/HUF
EVER/HUF: 1 EVER = 3.24 HUF; 2026/01/16 12:07:55
Trong 1D vừa qua, Everscale đã thay đổi -0.71% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Everscale(EVER) đã thay đổi -0.71% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành EVER trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EVER sang HUF: Biến động và thay đổi giá của /HUF
Giá cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 3.48 HUF trong khi giá thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 3.16 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EVER theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 3.28 HUF | 3.48 HUF | 4.44 HUF | 5.58 HUF |
Thấp | 3.16 HUF | 3.16 HUF | 2.6 HUF | 2.6 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.71% | -3.37% | +11.60% | -39.41% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EVER (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EVER bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EVER bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Everscale
Số liệu thị trường EVER sang HUF
EVER/HUF:
Ft3.24
Khối lượng EVER 24 giờ:
Ft14,372,199.99
Vốn hóa thị trường EVER:
Ft6,423,935,555.73
Nguồn cung lưu hành EVER:
1.99B EVER
Tỷ giá EVER sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Everscale thành Forint Hungary đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Everscale là Ft3.24 mỗi EVER, với tổng vốn hoá thị trường của Ft6,423,935,555.73 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,985,523,500 EVER. Khối lượng giao dịch của Everscale đã thay đổi +4.50% (Ft619,240.74 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EVER là Ft13,752,959.24.
Thông tin thêm về Everscale trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Everscale phổ biến nhất là EVER sang HUF, trong đó mã của Everscale là EVER. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 96298.05 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3317.92 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 144.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 82902.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 71828.72 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 133757.99 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 518545.74 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8747425.97 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.43 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EVER sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EVER sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Everscale phổ biến
EVER đến TWD
1 EVER thành NT$0.3082 TWD
EVER đến CNY
1 EVER thành ¥0.06796 CNY
EVER đến USD
1 EVER thành $0.009751 USD
EVER đến AUD
1 EVER thành AU$0.01454 AUD
EVER đến EUR
1 EVER thành €0.008395 EUR
EVER đến CAD
1 EVER thành C$0.01354 CAD
EVER đến KRW
1 EVER thành ₩14.36 KRW
EVER đến JPY
1 EVER thành ¥1.54 JPY
EVER đến GBP
1 EVER thành £0.007274 GBP
EVER đến HUF
1 EVER thành Ft3.24 HUF
EVER đến BRL
1 EVER thành R$0.05251 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

PROM đến HUF
1 PROM thành Ft1,374.42 HUF
