Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.03%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$65415.35 (-0.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam11(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$27.5M (1 ngày); +$709.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.03%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$65415.35 (-0.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam11(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$27.5M (1 ngày); +$709.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.03%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$65415.35 (-0.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam11(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$27.5M (1 ngày); +$709.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GFN thành CZK
GFN/CZK: 1 GFN = 0.002897 CZK. Giá chuyển đổi 1 Graphene (GFN) thành Koruna Czech (CZK) là 0.002897 CZK hôm nay.

GFN
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GFN/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Graphene (GFN) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GFN hiện có giá trị là 0.002897 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GFN hiện có giá 0.002897 CZK, nghĩa là mua 5 GFN sẽ mất 0.01448 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 345.22 GFN và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 1,726.11 GFN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GFN sang CZK
Chuyển đổi CZK sang GFN
Graphene
Koruna Czech
1 GFN
0.002897 CZK
Đổi 1 GFN sang 0.002897 CZK
2 GFN
0.005793 CZK
Đổi 2 GFN sang 0.005793 CZK
5 GFN
0.01448 CZK
Đổi 5 GFN sang 0.01448 CZK
10 GFN
0.02897 CZK
Đổi 10 GFN sang 0.02897 CZK
20 GFN
0.05793 CZK
Đổi 20 GFN sang 0.05793 CZK
50 GFN
0.1448 CZK
Đổi 50 GFN sang 0.1448 CZK
100 GFN
0.2897 CZK
Đổi 100 GFN sang 0.2897 CZK
200 GFN
0.5793 CZK
Đổi 200 GFN sang 0.5793 CZK
500 GFN
1.45 CZK
Đổi 500 GFN sang 1.45 CZK
1000 GFN
2.9 CZK
Đổi 1000 GFN sang 2.9 CZK
5000 GFN
14.48 CZK
Đổi 5000 GFN sang 14.48 CZK
10000 GFN
28.97 CZK
Đổi 10000 GFN sang 28.97 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GFN thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của Graphene tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GFN sang CZK, lên đến 10000 GFN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
Graphene
1 CZK
345.22 GFN
Đổi 1 CZK sang 345.22 GFN
10 CZK
3,452.22 GFN
Đổi 10 CZK sang 3,452.22 GFN
50 CZK
17,261.08 GFN
Đổi 50 CZK sang 17,261.08 GFN
100 CZK
34,522.17 GFN
Đổi 100 CZK sang 34,522.17 GFN
200 CZK
69,044.34 GFN
Đổi 200 CZK sang 69,044.34 GFN
500 CZK
172,610.85 GFN
Đổi 500 CZK sang 172,610.85 GFN
1000 CZK
345,221.7 GFN
Đổi 1000 CZK sang 345,221.7 GFN
2000 CZK
690,443.39 GFN
Đổi 2000 CZK sang 690,443.39 GFN
5000 CZK
1,726,108.49 GFN
Đổi 5000 CZK sang 1,726,108.49 GFN
10000 CZK
3,452,216.97 GFN
Đổi 10000 CZK sang 3,452,216.97 GFN
50000 CZK
17,261,084.87 GFN
Đổi 50000 CZK sang 17,261,084.87 GFN
100000 CZK
34,522,169.75 GFN
Đổi 100000 CZK sang 34,522,169.75 GFN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành GFN toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo Graphene đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang GFN, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GFN/CZK
GFN/CZK: 1 GFN = 0.002897 CZK; 2026/02/28 18:34:36
Trong 1D vừa qua, Graphene đã thay đổi -2.08% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Graphene(GFN) đã thay đổi -2.08% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành GFN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GFN sang CZK: Biến động và thay đổi giá của Graphene/CZK
Giá Graphene cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.003032 CZK trong khi giá Graphene thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.002803 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Graphene theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GFN theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002959 CZK | 0.003032 CZK | 0.003796 CZK | 0.005598 CZK |
Thấp | 0.002894 CZK | 0.002803 CZK | 0.002803 CZK | 0.002339 CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.08% | -3.53% | -23.68% | -34.17% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GFN (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GFN bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GFN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Graphene
Số liệu thị trường GFN sang CZK
GFN/CZK:
K č0.002897
Khối lượng GFN 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường GFN:
--
Nguồn cung lưu hành GFN:
0 GFN
Tỷ giá GFN sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Graphene thành Koruna Czech đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Graphene là Kč0.002897 mỗi GFN, với tổng vốn hoá thị trường của Kč0 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GFN. Khối lượng giao dịch của Graphene đã thay đổi 0.00% (Kč0 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GFN là Kč0.
Thông tin thêm về Graphene trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Graphene phổ biến nhất là GFN sang CZK, trong đó mã của Graphene là GFN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC th ành 65266.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 1917.66 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.35 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 81.43 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 55215.17 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 48401.38 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 89075.25 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 334815.38 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 5944213.06 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.32 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GFN sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GFN sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Graphene phổ biến
GFN đến TWD
1 GFN thành NT$0.004431 TWD
GFN đến CNY
1 GFN thành ¥0.0009682 CNY
GFN đến USD
1 GFN thành $0.0001412 USD
GFN đến AUD
1 GFN thành AU$0.0001984 AUD
GFN đến EUR
1 GFN thành €0.0001194 EUR
GFN đến CAD
1 GFN thành C$0.0001927 CAD
GFN đến CZK
1 GFN thành Kč0.002897 CZK
GFN đến KRW
1 GFN thành ₩0.2033 KRW
GFN đến JPY
1 GFN thành ¥0.02203 JPY
GFN đến GBP
1 GFN thành £0.0001047 GBP
GFN đến BRL
1 GFN thành R$0.0007242 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

BTC đến CZK
1 BTC thành Kč1,339,983.52 CZK

PAXG đến CZK
1 PAXG thành Kč111,547.67 CZK

XAUt đến CZK
1 XAUt thành Kč109,564.83 CZK

XRP đến CZK
1 XRP thành Kč27.21 CZK

SOL đến CZK
1 SOL thành Kč1,668.15 CZK

DOGE đến CZK
1 DOGE thành Kč1.87 CZK

SUI đến CZK
1 SUI thành Kč17.7 CZK

SIGN đến CZK
1 SIGN thành Kč0.5446 CZK

ADA đến CZK
1 ADA thành Kč5.51 CZK

ORBS đến CZK
1 ORBS thành Kč0.2653 CZK
Bảng chuyển đổi từ GFN sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của Graphene đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GFN thành Koruna Czech đã thay đổi -3.53% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.08%, đạt mức cao nhất là 0.002959 CZK và mức thấp nhất là 0.002894 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 GFN là Kč0.003796 CZK , thay đổi -23.68% so với giá hiện tại. Graphene đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -86.26% so với năm trước.
-Kč
0.01819CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:34 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GFN | Kč0.001448 | Kč0.001479 | -2.08% |
1 GFN | Kč0.002897 | Kč0.002958 | -2.08% |
5 GFN | Kč0.01448 | Kč0.01479 | -2.08% |
10 GFN | Kč0.02897 | Kč0.02958 | -2.08% |
50 GFN | Kč0.1448 | Kč0.1479 | -2.08% |
100 GFN | Kč0.2897 | Kč0.2958 | -2.08% |
500 GFN | Kč1.45 | Kč1.48 | -2.08% |
1000 GFN | Kč2.9 | Kč2.96 | -2.08% |
Câu Hỏi Thường Gặp GFN/CZK
1 Graphene bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 Graphene (GFN) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.002897.
Tôi có thể mua bao nhiêu GFN với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 345.22 GFN đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GFN sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GFN sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GFN bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 1,726.11 GFN, trong khi 5 GFN sẽ có giá khoảng 0.01448CZK.
Giá cao nhất của GFN/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GFN tính theo CZK là Kč8.37. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GFN/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Graphene tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Graphene (GFN) đã giảm 3.53%.
Trong tháng tr ước, tỷ giá chuyển đổi Graphene (GFN) đã giảm 23.68% so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GFN thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Graphene và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GFN/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GFN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GFN/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GFN/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng l ên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GFN/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Graphene và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Graphene: GFN sang Đô la Mỹ (USD), GFN sang Euro (EUR), GFN sang Bảng Anh (GBP), GFN sang Đô la Canada (CAD), GFN sang Rupee Ấn Độ (INR), GFN sang Rupee Pakistan (PKR), GFN sang Real Brazil (BRL), GFN sang ...
Giá của Graphene ở Mỹ là $0.0001412 USD. Ngoài ra, giá của Graphene là €0.0001194 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001047 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0001927 CAD ở Canada, ₹0.01286 INR ở Ấn Độ, ₨0.03939 PKR ở Pakistan, R$0.0007242 BRL ở Brazil, ...
Cặp Graphene phổ biến nhất là GFN sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 Graphene (GFN) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.002897.
Giá của Graphene ở Mỹ là $0.0001412 USD. Ngoài ra, giá của Graphene là €0.0001194 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001047 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0001927 CAD ở Canada, ₹0.01286 INR ở Ấn Độ, ₨0.03939 PKR ở Pakistan, R$0.0007242 BRL ở Brazil, ...
Cặp Graphene phổ biến nhất là GFN sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 Graphene (GFN) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.002897.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































