Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94480.01 (-1.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94480.01 (-1.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94480.01 (-1.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GP thành EUR
GP/EUR: 1 GP = 0.4957 EUR. Giá chuyển đổi 1 Graphite Protocol (GP) thành Euro (EUR) là 0.4957 EUR hôm nay.

GP
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GP/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Graphite Protocol (GP) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GP hiện có giá trị là 0.4957 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GP hiện có giá 0.4957 EUR, nghĩa là mua 5 GP sẽ mất 2.48 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 2.02 GP và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 10.09 GP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GP sang EUR
Chuyển đổi EUR sang GP
Graphite Protocol
Euro
1 GP
0.4957 EUR
Đổi 1 GP sang 0.4957 EUR
2 GP
0.9914 EUR
Đổi 2 GP sang 0.9914 EUR
5 GP
2.48 EUR
Đổi 5 GP sang 2.48 EUR
10 GP
4.96 EUR
Đổi 10 GP sang 4.96 EUR
20 GP
9.91 EUR
Đổi 20 GP sang 9.91 EUR
50 GP
24.78 EUR
Đổi 50 GP sang 24.78 EUR
100 GP
49.57 EUR
Đổi 100 GP sang 49.57 EUR
200 GP
99.14 EUR
Đổi 200 GP sang 99.14 EUR
500 GP
247.85 EUR
Đổi 500 GP sang 247.85 EUR
1000 GP
495.69 EUR
Đổi 1000 GP sang 495.69 EUR
5000 GP
2,478.47 EUR
Đổi 5000 GP sang 2,478.47 EUR
10000 GP
4,956.93 EUR
Đổi 10000 GP sang 4,956.93 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GP thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Graphite Protocol tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GP sang EUR, lên đến 10000 GP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Graphite Protocol
1 EUR
2.02 GP
Đổi 1 EUR sang 2.02 GP
10 EUR
20.17 GP
Đổi 10 EUR sang 20.17 GP
50 EUR
100.87 GP
Đổi 50 EUR sang 100.87 GP
100 EUR
201.74 GP
Đổi 100 EUR sang 201.74 GP
200 EUR
403.48 GP
Đổi 200 EUR sang 403.48 GP
500 EUR
1,008.69 GP
Đổi 500 EUR sang 1,008.69 GP
1000 EUR
2,017.38 GP
Đổi 1000 EUR sang 2,017.38 GP
2000 EUR
4,034.75 GP
Đổi 2000 EUR sang 4,034.75 GP
5000 EUR
10,086.88 GP
Đổi 5000 EUR sang 10,086.88 GP
10000 EUR
20,173.77 GP
Đổi 10000 EUR sang 20,173.77 GP
50000 EUR
100,868.84 GP
Đổi 50000 EUR sang 100,868.84 GP
100000 EUR
201,737.68 GP
Đổi 100000 EUR sang 201,737.68 GP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành GP toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Graphite Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang GP, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GP/EUR
GP/EUR: 1 GP = 0.4957 EUR; 2026/01/16 15:53:23
Trong 1D vừa qua, Graphite Protocol đã thay đổi -3.08% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Graphite Protocol(GP) đã thay đổi -3.08% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành GP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GP sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Graphite Protocol/EUR
Giá Graphite Protocol cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.6293 EUR trong khi giá Graphite Protocol thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.4402 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Graphite Protocol theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GP theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.5284 EUR | 0.6293 EUR | 0.7839 EUR | 0.7839 EUR |
Thấp | 0.4402 EUR | 0.4402 EUR | 0.2189 EUR | 0.1593 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.08% | +9.73% | +88.55% | +29.56% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GP (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực ti ếp GP bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Graphite Protocol
Số liệu thị trường GP sang EUR
GP/EUR:
€0.4957
Khối lượng GP 24 giờ:
€866,102.98
Vốn hóa thị trường GP:
€17,135,254.18
Nguồn cung lưu hành GP:
34.57M GP
Tỷ giá GP sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Graphite Protocol thành Euro đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Graphite Protocol là €0.4957 mỗi GP, với tổng vốn hoá thị trường của €17,135,254.18 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 34,568,264 GP. Khối lượng giao dịch của Graphite Protocol đã thay đổi +6.04% (€49,307.49 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GP là €816,795.49.
Thông tin thêm về Graphite Protocol trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Graphite Protocol phổ biến nhất là GP sang EUR, trong đó mã của Graphite Protocol là GP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 96298.05 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3317.92 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 144.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 82893.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 71847.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 133863.92 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 518160.55 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8737825.05 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.41 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GP sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GP sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Graphite Protocol phổ biến
GP đến TWD
1 GP thành NT$18.2 TWD
GP đến CNY
1 GP thành ¥4.01 CNY
GP đến USD
1 GP thành $0.5759 USD
GP đến AUD
1 GP thành AU$0.8606 AUD
GP đến EUR
1 GP thành €0.4957 EUR
GP đến CAD
1 GP thành C$0.8005 CAD
GP đến KRW
1 GP thành ₩848.23 KRW
GP đến JPY
1 GP thành ¥91.03 JPY
GP đến GBP
1 GP thành £0.4296 GBP
GP đến BRL
1 GP thành R$3.1 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

RIVER đến EUR
1 RIVER thành €19.55 EUR

TST đến EUR
1 TST thành €0.01409 EUR

PROM đến EUR
1 PROM thành €3.45 EUR

BDXN đến EUR
1 BDXN thành €0.01493 EUR

GLMR đến EUR
1 GLMR thành €0.02536 EUR

A đến EUR
1 A thành €0.1207 EUR

MET đến EUR
1 MET thành €0.2531 EUR

BTR đến EUR
1 BTR thành €0.05121 EUR

AXS đến EUR
1 AXS thành €1.06 EUR

DRX đến EUR
1 DRX thành €0.008455 EUR
Bảng chuyển đổi từ GP sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Graphite Protocol đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GP thành Euro đã thay đổi +9.73% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.08%, đạt mức cao nhất là 0.5284 EUR và mức thấp nhất là 0.4402 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 GP là €0.2569 EUR , thay đổi +88.55% so với giá hiện tại. Graphite Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +427.64% so với năm trước.
+€
0.4120EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:53 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GP | €0.2478 | €0.2559 | -3.08% |
1 GP | €0.4957 | €0.5118 | -3.08% |
5 GP | €2.48 | €2.56 | -3.08% |
10 GP | €4.96 | €5.12 | -3.08% |
50 GP | €24.78 | €25.59 | -3.08% |
100 GP | €49.57 | €51.18 | -3.08% |
500 GP | €247.85 | €255.92 | -3.08% |
1000 GP | €495.69 | €511.84 | -3.08% |
Câu Hỏi Thường Gặp GP/EUR
1 Graphite Protocol bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Graphite Protocol (GP) trong Euro (EUR) là €0.4957.
Tôi có thể mua bao nhiêu GP với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.02 GP đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GP sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GP sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GP bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 10.09 GP, trong khi 5 GP sẽ có giá khoảng 2.48EUR.
Giá cao nhất của GP/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GP tính theo EUR là €6. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GP/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Graphite Protocol tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Graphite Protocol (GP) đã tăng 9.73%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Graphite Protocol (GP) đã tăng 88.55% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GP thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Graphite Protocol và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GP/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GP/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GP/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GP/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Graphite Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







