Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95542.18 (+0.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95542.18 (+0.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95542.18 (+0.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi G thành EUR
G/EUR: 1 G = 0.004230 EUR. Giá chuyển đổi 1 Gravity (by Galxe) (G) thành Euro (EUR) là 0.004230 EUR hôm nay.

G
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá G/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gravity (by Galxe) (G) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 G hiện có giá trị là 0.004230 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 G hiện có giá 0.004230 EUR, nghĩa là mua 5 G sẽ mất 0.02115 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 236.43 G và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 1,182.15 G, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi G sang EUR
Chuyển đổi EUR sang G
Gravity (by Galxe)
Euro
1 G
0.004230 EUR
Đổi 1 G sang 0.004230 EUR
2 G
0.008459 EUR
Đổi 2 G sang 0.008459 EUR
5 G
0.02115 EUR
Đổi 5 G sang 0.02115 EUR
10 G
0.04230 EUR
Đổi 10 G sang 0.04230 EUR
20 G
0.08459 EUR
Đổi 20 G sang 0.08459 EUR
50 G
0.2115 EUR
Đổi 50 G sang 0.2115 EUR
100 G
0.4230 EUR
Đổi 100 G sang 0.4230 EUR
200 G
0.8459 EUR
Đổi 200 G sang 0.8459 EUR
500 G
2.11 EUR
Đổi 500 G sang 2.11 EUR
1000 G
4.23 EUR
Đổi 1000 G sang 4.23 EUR
5000 G
21.15 EUR
Đổi 5000 G sang 21.15 EUR
10000 G
42.3 EUR
Đổi 10000 G sang 42.3 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi G thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Gravity (by Galxe) tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 G sang EUR, lên đến 10000 G, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Gravity (by Galxe)
1 EUR
236.43 G
Đổi 1 EUR sang 236.43 G
10 EUR
2,364.29 G
Đổi 10 EUR sang 2,364.29 G
50 EUR
11,821.47 G
Đổi 50 EUR sang 11,821.47 G
100 EUR
23,642.95 G
Đổi 100 EUR sang 23,642.95 G
200 EUR
47,285.9 G
Đổi 200 EUR sang 47,285.9 G
500 EUR
118,214.74 G
Đổi 500 EUR sang 118,214.74 G
1000 EUR
236,429.49 G
Đổi 1000 EUR sang 236,429.49 G
2000 EUR
472,858.98 G
Đổi 2000 EUR sang 472,858.98 G
5000 EUR
1,182,147.44 G
Đổi 5000 EUR sang 1,182,147.44 G
10000 EUR
2,364,294.88