Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88744.14 (+1.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88744.14 (+1.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88744.14 (+1.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BOT thành EUR
BOT/EUR: 1 BOT = 0.002528 EUR. Giá chuyển đổi 1 Hyperbot (BOT) thành Euro (EUR) là 0.002528 EUR hôm nay.

BOT
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BOT/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hyperbot (BOT) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BOT hiện có giá trị là 0.002528 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BOT hiện có giá 0.002528 EUR, nghĩa là mua 5 BOT sẽ mất 0.01264 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 395.52 BOT và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 1,977.61 BOT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BOT sang EUR
Chuyển đổi EUR sang BOT
Hyperbot
Euro
1 BOT
0.002528 EUR
Đổi 1 BOT sang 0.002528 EUR
2 BOT
0.005057 EUR
Đổi 2 BOT sang 0.005057 EUR
5 BOT
0.01264 EUR
Đổi 5 BOT sang 0.01264 EUR
10 BOT
0.02528 EUR
Đổi 10 BOT sang 0.02528 EUR
20 BOT
0.05057 EUR
Đổi 20 BOT sang 0.05057 EUR
50 BOT
0.1264 EUR
Đổi 50 BOT sang 0.1264 EUR
100 BOT
0.2528 EUR
Đổi 100 BOT sang 0.2528 EUR
200 BOT
0.5057 EUR
Đổi 200 BOT sang 0.5057 EUR
500 BOT
1.26 EUR
Đổi 500 BOT sang 1.26 EUR
1000 BOT
2.53 EUR
Đổi 1000 BOT sang 2.53 EUR
5000 BOT
12.64 EUR
Đổi 5000 BOT sang 12.64 EUR
10000 BOT
25.28 EUR
Đổi 10000 BOT sang 25.28 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BOT thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Hyperbot tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BOT sang EUR, lên đến 10000 BOT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Hyperbot
1 EUR
395.52 BOT
Đổi 1 EUR sang 395.52 BOT
10 EUR
3,955.23 BOT
Đổi 10 EUR sang 3,955.23 BOT
50 EUR
19,776.13 BOT
Đổi 50 EUR sang 19,776.13 BOT
100 EUR
39,552.26 BOT
Đổi 100 EUR sang 39,552.26 BOT
200 EUR
79,104.52 BOT
Đổi 200 EUR sang 79,104.52 BOT
500 EUR
197,761.29 BOT
Đổi 500 EUR sang 197,761.29 BOT
1000 EUR
395,522.59 BOT
Đổi 1000 EUR sang 395,522.59 BOT
2000 EUR
791,045.18 BOT
Đổi 2000 EUR sang 791,045.18 BOT
5000 EUR
1,977,612.95 BOT
Đổi 5000 EUR sang 1,977,612.95 BOT
10000 EUR
3,955,225.9 BOT
Đổi 10000 EUR sang 3,955,225.9 BOT
50000 EUR
19,776,129.5 BOT
Đổi 50000 EUR sang 19,776,129.5 BOT
100000 EUR
39,552,258.99 BOT
Đổi 100000 EUR sang 39,552,258.99 BOT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành BOT toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Hyperbot đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang BOT, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BOT/EUR
BOT/EUR: 1 BOT = 0.002528 EUR; 2025/12/26 09:35:21
Trong 1D vừa qua, Hyperbot đã thay đổi +7.36% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hyperbot(BOT) đã thay đổi +7.36% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành BOT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BOT sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Hyperbot/EUR
Giá Hyperbot cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.002976 EUR trong khi giá Hyperbot thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.002341 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hyperbot theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BOT theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002914 EUR | 0.002976 EUR | 0.01988 EUR | 0.1112 EUR |
Thấp | 0.002417 EUR | 0.002341 EUR | 0.002341 EUR | 0.001545 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +7.36% | -5.25% | -26.19% | -97.39% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BOT (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BOT bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BOT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hyperbot
Số liệu thị trường BOT sang EUR
BOT/EUR:
€0.002528
Khối lượng BOT 24 giờ:
€636,575.23
Vốn hóa thị trường BOT:
€821,464.61
Nguồn cung lưu hành BOT:
324.91M BOT
Tỷ giá BOT sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hyperbot thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hyperbot là €0.002528 mỗi BOT, với tổng vốn hoá thị trường của €821,464.61 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 324,907,800 BOT. Khối lượng giao dịch của Hyperbot đã thay đổi +30.46% (€148,614.72 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BOT là €487,960.51.
Thông tin thêm về Hyperbot trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hyperbot phổ biến nhất là BOT sang EUR, trong đó mã của Hyperbot là BOT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87025.74 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2893.35 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.83 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 119.59 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 73919.66 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 64546.99 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 118990.29 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 481652.66 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7815999.27 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.42 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BOT sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BOT sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hyperbot phổ biến
BOT đến TWD
1 BOT thành NT$0.09356 TWD
BOT đến CNY
1 BOT thành ¥0.02087 CNY
BOT đến USD
1 BOT thành $0.002977 USD
BOT đến AUD
1 BOT thành AU$0.004441 AUD
BOT đến EUR
1 BOT thành €0.002528 EUR
BOT đến CAD
1 BOT thành C$0.004070 CAD
BOT đến KRW
1 BOT thành ₩4.3 KRW
BOT đến JPY
1 BOT thành ¥0.4654 JPY
BOT đến GBP
1 BOT thành £0.002208 GBP
BOT đến BRL
1 BOT thành R$0.01647 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

BTC đến EUR
1 BTC thành €75,274.68 EUR

ETH đến EUR
1 ETH thành €2,515.73 EUR

LIGHT đến EUR
1 LIGHT thành €0.4558 EUR

ZKP đến EUR
1 ZKP thành €0.1689 EUR

SOL đến EUR
1 SOL thành €104.08 EUR

YB đến EUR
1 YB thành €0.3443 EUR

ESPORTS đến EUR
1 ESPORTS thành €0.3674 EUR

WLFI đến EUR
1 WLFI thành €0.1198 EUR

0G đến EUR
1 0G thành €0.9301 EUR

TWT đến EUR
1 TWT thành €0.7144 EUR
Bảng chuyển đổi từ BOT sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Hyperbot đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BOT thành Euro đã thay đổi -5.25% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +7.36%, đạt mức cao nhất là 0.002914 EUR và mức thấp nhất là 0.002417 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 BOT là €0.003455 EUR , thay đổi -26.19% so với giá hiện tại. Hyperbot đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -92.07% so với năm trước.
+€
0.002613EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:35 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BOT | €0.001264 | €0.001175 | +7.36% |
1 BOT | €0.002528 | €0.002350 | +7.36% |
5 BOT | €0.01264 | €0.01175 | +7.36% |
10 BOT | €0.02528 | €0.02350 | +7.36% |
50 BOT | €0.1264 | €0.1175 | +7.36% |
100 BOT | €0.2528 | €0.2350 | +7.36% |
500 BOT | €1.26 | €1.18 | +7.36% |
1000 BOT | €2.53 | €2.35 | +7.36% |
Câu Hỏi Thường Gặp BOT/EUR
1 Hyperbot bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Hyperbot (BOT) trong Euro (EUR) là €0.002528.
Tôi có thể mua bao nhiêu BOT với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 395.52 BOT đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BOT sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BOT sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BOT bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 1,977.61 BOT, trong khi 5 BOT sẽ có giá khoảng 0.01264EUR.
Giá cao nhất của BOT/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BOT tính theo EUR là €0.1733. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BOT/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hyperbot tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hyperbot (BOT) đã giảm 5.25%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hyperbot (BOT) đã giảm 26.19% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BOT thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hyperbot và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BOT/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BOT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BOT/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BOT/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BOT/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hyperbot và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - B ộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hyperbot: BOT sang Đô la Mỹ (USD), BOT sang Euro (EUR), BOT sang Bảng Anh (GBP), BOT sang Đô la Canada (CAD), BOT sang Rupee Ấn Độ (INR), BOT sang Rupee Pakistan (PKR), BOT sang Real Brazil (BRL), BOT sang ...
Giá của Hyperbot ở Mỹ là $0.002977 USD. Ngoài ra, giá của Hyperbot là €0.002528 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002208 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004070 CAD ở Canada, ₹0.2673 INR ở Ấn Độ, ₨0.8339 PKR ở Pakistan, R$0.01647 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hyperbot phổ biến nhất là BOT sang Euro(EUR). Giá của 1 Hyperbot (BOT) ở Euro (EUR) là €0.002528.
Giá của Hyperbot ở Mỹ là $0.002977 USD. Ngoài ra, giá của Hyperbot là €0.002528 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002208 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004070 CAD ở Canada, ₹0.2673 INR ở Ấn Độ, ₨0.8339 PKR ở Pakistan, R$0.01647 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hyperbot phổ biến nhất là BOT sang Euro(EUR). Giá của 1 Hyperbot (BOT) ở Euro (EUR) là €0.002528.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













