Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95489.82 (+0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95489.82 (+0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95489.82 (+0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi INI thành EUR
INI/EUR: 1 INI = 0.1040 EUR. Giá chuyển đổi 1 InitVerse (INI) thành Euro (EUR) là 0.1040 EUR hôm nay.

INI
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá INI/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi InitVerse (INI) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 INI hiện có giá trị là 0.1040 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 INI hiện có giá 0.1040 EUR, nghĩa là mua 5 INI sẽ mất 0.5199 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 9.62 INI và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 48.09 INI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi INI sang EUR
Chuyển đổi EUR sang INI
InitVerse
Euro
1 INI
0.1040 EUR
Đổi 1 INI sang 0.1040 EUR
2 INI
0.2080 EUR
Đổi 2 INI sang 0.2080 EUR
5 INI
0.5199 EUR
Đổi 5 INI sang 0.5199 EUR
10 INI
1.04 EUR
Đổi 10 INI sang 1.04 EUR
20 INI
2.08 EUR
Đổi 20 INI sang 2.08 EUR
50 INI
5.2 EUR
Đổi 50 INI sang 5.2 EUR
100 INI
10.4 EUR
Đổi 100 INI sang 10.4 EUR
200 INI
20.8 EUR
Đổi 200 INI sang 20.8 EUR
500 INI
51.99 EUR
Đổi 500 INI sang 51.99 EUR
1000 INI
103.98 EUR
Đổi 1000 INI sang 103.98 EUR
5000 INI
519.91 EUR
Đổi 5000 INI sang 519.91 EUR
10000 INI
1,039.82 EUR
Đổi 10000 INI sang 1,039.82 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INI thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của InitVerse tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INI sang EUR, lên đến 10000 INI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
InitVerse
1 EUR
9.62 INI
Đổi 1 EUR sang 9.62 INI
10 EUR
96.17 INI
Đổi 10 EUR sang 96.17 INI
50 EUR
480.85 INI
Đổi 50 EUR sang 480.85 INI
100 EUR
961.71 INI
Đổi 100 EUR sang 961.71 INI
200 EUR
1,923.42 INI
Đổi 200 EUR sang 1,923.42 INI
500 EUR
4,808.55 INI
Đổi 500 EUR sang 4,808.55 INI
1000 EUR
9,617.09 INI
Đổi 1000 EUR sang 9,617.09 INI
2000 EUR
19,234.18 INI
Đổi 2000 EUR sang 19,234.18 INI
5000 EUR
48,085.46 INI
Đổi 5000 EUR sang 48,085.46 INI
10000 EUR
96,170.91 INI
Đổi 10000 EUR sang 96,170.91 INI
50000 EUR
480,854.56 INI
Đổi 50000 EUR sang 480,854.56 INI
100000 EUR
961,709.12 INI
Đổi 100000 EUR sang 961,709.12 INI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành INI toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo InitVerse đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang INI, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ INI/EUR
INI/EUR: 1 INI = 0.1040 EUR; 2026/01/16 21:09:13
Trong 1D vừa qua, InitVerse đã thay đổi +1.94% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy InitVerse(INI) đã thay đổi +1.94% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành INI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi INI sang EUR: Biến động và thay đổi giá của InitVerse/EUR
Giá InitVerse cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.1158 EUR trong khi giá InitVerse thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.09976 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá InitVerse theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá INI theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1042 EUR | 0.1158 EUR | 0.1162 EUR | 0.1189 EUR |
Thấp | 0.09976 EUR | 0.09976 EUR | 0.09976 EUR | 0.02659 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.94% | +0.30% | -9.43% | +216.98% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua INI (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp INI bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua INI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin InitVerse
Số liệu thị trường INI sang EUR
INI/EUR: