Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.99%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95366.68 (-0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.99%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95366.68 (-0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.99%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95366.68 (-0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ICP thành INR
ICP/INR: 1 ICP = 358.12 INR. Giá chuyển đổi 1 Internet Computer (ICP) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 358.12 INR hôm nay.

ICP
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ICP/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Internet Computer (ICP) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ICP hiện có giá trị là 358.12 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ICP hiện có giá 358.12 INR, nghĩa là mua 5 ICP sẽ mất 1,790.61 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 0.002792 ICP và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 0.01396 ICP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ICP sang INR
Chuyển đổi INR sang ICP
Internet Computer
Rupee Ấn Độ
1 ICP
358.12 INR
Đổi 1 ICP sang 358.12 INR
2 ICP
716.24 INR
Đổi 2 ICP sang 716.24 INR
5 ICP
1,790.61 INR
Đổi 5 ICP sang 1,790.61 INR
10 ICP
3,581.21 INR
Đổi 10 ICP sang 3,581.21 INR
20 ICP
7,162.42 INR
Đổi 20 ICP sang 7,162.42 INR
50 ICP
17,906.06 INR
Đổi 50 ICP sang 17,906.06 INR
100 ICP
35,812.11 INR
Đổi 100 ICP sang 35,812.11 INR
200 ICP
71,624.22 INR
Đổi 200 ICP sang 71,624.22 INR
500 ICP
179,060.55 INR
Đổi 500 ICP sang 179,060.55 INR
1000 ICP
358,121.11 INR
Đổi 1000 ICP sang 358,121.11 INR
5000 ICP
1,790,605.53 INR
Đổi 5000 ICP sang 1,790,605.53 INR
10000 ICP
3,581,211.06 INR
Đổi 10000 ICP sang 3,581,211.06 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ICP thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của Internet Computer tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ICP sang INR, lên đến 10000 ICP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
Internet Computer
1 INR
0.002792 ICP
Đổi 1 INR sang 0.002792 ICP
10 INR
0.02792 ICP
Đổi 10 INR sang 0.02792 ICP
50 INR
0.1396 ICP
Đổi 50 INR sang 0.1396 ICP
100 INR
0.2792 ICP
Đổi 100 INR sang 0.2792 ICP
200 INR
0.5585 ICP
Đổi 200 INR sang 0.5585 ICP
500 INR
1.4 ICP
Đổi 500 INR sang 1.4 ICP
1000 INR
2.79 ICP
Đổi 1000 INR sang 2.79 ICP
2000 INR
5.58 ICP
Đổi 2000 INR sang 5.58 ICP
5000 INR
13.96 ICP
Đổi 5000 INR sang 13.96 ICP
10000 INR
27.92 ICP
Đổi 10000 INR sang 27.92 ICP
50000 INR
139.62 ICP
Đổi 50000 INR sang 139.62 ICP
100000 INR
279.24 ICP
Đổi 100000 INR sang 279.24 ICP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành ICP toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo Internet Computer đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang ICP, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ICP/INR
ICP/INR: 1 ICP = 358.12 INR; 2026/01/17 13:29:37
Trong 1D vừa qua, Internet Computer đã thay đổi -3.88% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Internet Computer(ICP) đã thay đổi -3.88% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành ICP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ICP sang INR: Biến động và thay đổi giá của /INR
Giá cao nhất theo INR 7 ngày qua là 437.22 INR trong khi giá thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 277.84 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ICP theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 388.15 INR | 437.22 INR | 437.22 INR | 892.4 INR |
Thấp | 357.76 INR | 277.84 INR | 241.47 INR | 241.47 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.88% | +25.47% | +43.01% | +34.45% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ICP (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ICP bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ICP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Internet Computer
Số liệu thị trường ICP sang INR
ICP/INR: