Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$68549.61 (+1.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam8(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$68549.61 (+1.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam8(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$68549.61 (+1.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam8(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XKI thành NOK
XKI/NOK: 1 XKI = 0.001376 NOK. Giá chuyển đổi 1 Ki (XKI) thành Krone Na Uy (NOK) là 0.001376 NOK hôm nay.

XKI
NOK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XKI/NOK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ki (XKI) thành Krone Na Uy (NOK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XKI hiện có giá trị là 0.001376 NOK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XKI hiện có giá 0.001376 NOK, nghĩa là mua 5 XKI sẽ mất 0.006878 NOK. Tương tự, kr1 NOK có thể được chuyển đổi thành 726.91 XKI và kr50 NOK có thể được chuyển đổi thành 3,634.54 XKI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XKI sang NOK
Chuyển đổi NOK sang XKI
Ki
Krone Na Uy
1 XKI
0.001376 NOK
Đổi 1 XKI sang 0.001376 NOK
2 XKI
0.002751 NOK
Đổi 2 XKI sang 0.002751 NOK
5 XKI
0.006878 NOK
Đổi 5 XKI sang 0.006878 NOK
10 XKI
0.01376 NOK
Đổi 10 XKI sang 0.01376 NOK
20 XKI
0.02751 NOK
Đổi 20 XKI sang 0.02751 NOK
50 XKI
0.06878 NOK
Đổi 50 XKI sang 0.06878 NOK
100 XKI
0.1376 NOK
Đổi 100 XKI sang 0.1376 NOK
200 XKI
0.2751 NOK
Đổi 200 XKI sang 0.2751 NOK
500 XKI
0.6878 NOK
Đổi 500 XKI sang 0.6878 NOK
1000 XKI
1.38 NOK
Đổi 1000 XKI sang 1.38 NOK
5000 XKI
6.88 NOK
Đổi 5000 XKI sang 6.88 NOK
10000 XKI
13.76 NOK
Đổi 10000 XKI sang 13.76 NOK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XKI thành NOK toàn diện, cho thấy giá trị của Ki tính theo Krone Na Uy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XKI sang NOK, lên đến 10000 XKI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Na Uy
Ki
1 NOK
726.91 XKI
Đổi 1 NOK sang 726.91 XKI
10 NOK
7,269.09 XKI
Đổi 10 NOK sang 7,269.09 XKI
50 NOK
36,345.44 XKI
Đổi 50 NOK sang 36,345.44 XKI
100 NOK
72,690.89 XKI
Đổi 100 NOK sang 72,690.89 XKI
200 NOK
145,381.77