Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.04%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96465.28 (+1.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.04%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96465.28 (+1.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.04%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96465.28 (+1.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MTC thành ILS
MTC/ILS: 1 MTC = 0.005615 ILS. Giá chuyển đổi 1 Moonft (MTC) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.005615 ILS hôm nay.

MTC
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MTC/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Moonft (MTC) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MTC hiện có giá trị là 0.005615 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MTC hiện có giá 0.005615 ILS, nghĩa là mua 5 MTC sẽ mất 0.02807 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 178.1 MTC và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 890.52 MTC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MTC sang ILS
Chuy ển đổi ILS sang MTC
Moonft
Shekel Israel mới
1 MTC
0.005615 ILS
Đổi 1 MTC sang 0.005615 ILS
2 MTC
0.01123 ILS
Đổi 2 MTC sang 0.01123 ILS
5 MTC
0.02807 ILS
Đổi 5 MTC sang 0.02807 ILS
10 MTC
0.05615 ILS
Đổi 10 MTC sang 0.05615 ILS
20 MTC
0.1123 ILS
Đổi 20 MTC sang 0.1123 ILS
50 MTC
0.2807 ILS
Đổi 50 MTC sang 0.2807 ILS
100 MTC
0.5615 ILS
Đổi 100 MTC sang 0.5615 ILS
200 MTC
1.12 ILS
Đổi 200 MTC sang 1.12 ILS
500 MTC
2.81 ILS
Đổi 500 MTC sang 2.81 ILS
1000 MTC
5.61 ILS
Đổi 1000 MTC sang 5.61 ILS
5000 MTC
28.07 ILS
Đổi 5000 MTC sang 28.07 ILS
10000 MTC
56.15 ILS
Đổi 10000 MTC sang 56.15 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MTC thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Moonft tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MTC sang ILS, lên đến 10000 MTC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Moonft
1 ILS
178.1 MTC
Đổi 1 ILS sang 178.1 MTC
10 ILS
1,781.04 MTC
Đổi 10 ILS sang 1,781.04 MTC
50 ILS
8,905.2 MTC
Đổi 50 ILS sang 8,905.2 MTC
100 ILS
17,810.39 MTC
Đổi 100 ILS sang 17,810.39 MTC
200 ILS
35,620.78 MTC
Đổi 200 ILS sang 35,620.78 MTC
500 ILS
89,051.95 MTC
Đổi 500 ILS sang 89,051.95 MTC
1000 ILS
178,103.9 MTC
Đổi 1000 ILS sang 178,103.9 MTC
2000 ILS
356,207.8 MTC
Đổi 2000 ILS sang 356,207.8 MTC
5000 ILS
890,519.51 MTC
Đổi 5000 ILS sang 890,519.51 MTC
10000 ILS
1,781,039.02 MTC
Đổi 10000 ILS sang 1,781,039.02 MTC
50000 ILS
8,905,195.09 MTC
Đổi 50000 ILS sang 8,905,195.09 MTC
100000 ILS
17,810,390.18 MTC
Đổi 100000 ILS sang 17,810,390.18 MTC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành MTC toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Moonft đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang MTC, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MTC/ILS
MTC/ILS: 1 MTC = 0.005615 ILS; 2026/01/15 02:03:48
Trong 1D vừa qua, Moonft đã thay đổi -3.23% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Moonft(MTC) đã thay đổi -3.23% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành MTC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MTC sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Moonft/ILS
Giá Moonft cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.006575 ILS trong khi giá Moonft thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.005224 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Moonft theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MTC theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.005990 ILS | 0.006575 ILS | 0.02495 ILS | 0.02495 ILS |
Thấp | 0.005605 ILS | 0.005224 ILS | 0.003402 ILS | 0.003224 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.23% | -3.78% | +55.98% | +13.41% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MTC (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MTC bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MTC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Moonft
Số liệu thị trường MTC sang ILS
MTC/ILS:
₪0.005615
Khối lượng MTC 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường MTC:
₪1,852.85
Nguồn cung lưu hành MTC:
330.00K MTC
Tỷ giá MTC sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Moonft thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Moonft là ₪0.005615 mỗi MTC, với tổng vốn hoá thị trường của ₪1,852.85 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 329,999 MTC. Khối lượng giao dịch của Moonft đã thay đổi 0.00% (₪0 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MTC là ₪0.
Thông tin thêm về Moonft trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Moonft phổ biến nhất là MTC sang ILS, trong đó mã của Moonft là MTC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94224.68 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3209.57 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.17 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 146.37 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80901.31 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70084.32 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 130783.86 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 508549.44 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8503598.34 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MTC sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MTC sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Moonft phổ biến
MTC đến TWD
1 MTC thành NT$0.05611 TWD
MTC đến CNY
1 MTC thành ¥0.01241 CNY
MTC đến USD
1 MTC thành $0.001780 USD
MTC đến AUD
1 MTC thành AU$0.002664 AUD
MTC đến ILS
1 MTC thành ₪0.005615 ILS
MTC đến EUR
1 MTC thành €0.001528 EUR
MTC đến CAD
1 MTC thành C$0.002470 CAD
MTC đến KRW
1 MTC thành ₩2.61 KRW
MTC đến JPY
1 MTC thành ¥0.2817 JPY
MTC đến GBP
1 MTC thành £0.001324 GBP
MTC đến BRL
1 MTC thành R$0.009605 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

BTC đến ILS
1 BTC thành ₪304,394.72 ILS

ETH đến ILS
1 ETH thành ₪10,500.41 ILS

XRP đến ILS
1 XRP thành ₪6.7 ILS

DASH đến ILS
1 DASH thành ₪254.22 ILS

ICP đến ILS
1 ICP thành ₪15.06 ILS

SOL đến ILS
1 SOL thành ₪457.95 ILS

SUI đến ILS
1 SUI thành ₪5.8 ILS

ZEC đến ILS
1 ZEC thành ₪1,364.19 ILS

LINK đến ILS
1 LINK thành ₪44.14 ILS

TIMI đến ILS
1 TIMI thành ₪0.04550 ILS
Bảng chuyển đổi từ MTC sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Moonft đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 MTC thành Shekel Israel mới đã thay đổi -3.78% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.23%, đạt mức cao nhất là 0.005990 ILS và mức thấp nhất là 0.005605 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 MTC là ₪0.003600 ILS , thay đổi +55.98% so với giá hiện tại. Moonft đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.54% so với năm trước.
-₪
1.22ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:03 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MTC | ₪0.002807 | ₪0.002901 | -3.23% |
1 MTC | ₪0.005615 | ₪0.005802 | -3.23% |
5 MTC | ₪0.02807 | ₪0.02901 | -3.23% |
10 MTC | ₪0.05615 | ₪0.05802 | -3.23% |
50 MTC | ₪0.2807 | ₪0.2901 | -3.23% |
100 MTC | ₪0.5615 | ₪0.5802 | -3.23% |
500 MTC | ₪2.81 | ₪2.9 | -3.23% |
1000 MTC | ₪5.61 | ₪5.8 | -3.23% |
Câu Hỏi Thường Gặp MTC/ILS
1 Moonft bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Moonft (MTC) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.005615.
Tôi có thể mua bao nhiêu MTC với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 178.1 MTC đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MTC sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MTC sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MTC bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 890.52 MTC, trong khi 5 MTC sẽ có giá khoảng 0.02807ILS.
Giá cao nhất của MTC/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MTC tính theo ILS là ₪119.71. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MTC/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Moonft tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Moonft (MTC) đã giảm 3.78%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Moonft (MTC) đã tăng 55.98% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MTC thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Moonft và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MTC/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MTC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MTC/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MTC/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MTC/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Moonft và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








