Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
NFPrompt sang Krone Đan Mạch (NFP sang DKK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi NFP thành DKK

NFP/DKK: 1 NFP = 0.1136 DKK. Giá chuyển đổi 1 NFPrompt (NFP) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 0.1136 DKK hôm nay.
NFP
NFP
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NFP/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NFPrompt (NFP) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NFP hiện có giá trị là 0.1136 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NFP hiện có giá 0.1136 DKK, nghĩa là mua 5 NFP sẽ mất 0.5682 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 8.8 NFP và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 44 NFP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi NFP sang DKK

Chuyển đổi DKK sang NFP

NFPrompt
Krone Đan Mạch
1 NFP
0.1136  DKK
Đổi 1 NFP sang 0.1136 DKK
2 NFP
0.2273  DKK
Đổi 2 NFP sang 0.2273 DKK
5 NFP
0.5682  DKK
Đổi 5 NFP sang 0.5682 DKK
10 NFP
1.14  DKK
Đổi 10 NFP sang 1.14 DKK
20 NFP
2.27  DKK
Đổi 20 NFP sang 2.27 DKK
50 NFP
5.68  DKK
Đổi 50 NFP sang 5.68 DKK
100 NFP
11.36  DKK
Đổi 100 NFP sang 11.36 DKK
200 NFP
22.73  DKK
Đổi 200 NFP sang 22.73 DKK
500 NFP
56.82  DKK
Đổi 500 NFP sang 56.82 DKK
1000 NFP
113.65  DKK
Đổi 1000 NFP sang 113.65 DKK
5000 NFP
568.23  DKK
Đổi 5000 NFP sang 568.23 DKK
10000 NFP
1,136.46  DKK
Đổi 10000 NFP sang 1,136.46 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NFP thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của NFPrompt tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NFP sang DKK, lên đến 10000 NFP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
NFPrompt
1 DKK
8.8 NFP
Đổi 1 DKK sang 8.8 NFP
10 DKK
87.99 NFP
Đổi 10 DKK sang 87.99 NFP
50 DKK
439.96 NFP
Đổi 50 DKK sang 439.96 NFP
100 DKK
879.93 NFP
Đổi 100 DKK sang 879.93 NFP
200 DKK
1,759.86 NFP
Đổi 200 DKK sang 1,759.86 NFP
500 DKK
4,399.64 NFP
Đổi 500 DKK sang 4,399.64 NFP
1000 DKK
8,799.28 NFP
Đổi 1000 DKK sang 8,799.28 NFP
2000 DKK
17,598.56 NFP
Đổi 2000 DKK sang 17,598.56 NFP
5000 DKK
43,996.39 NFP
Đổi 5000 DKK sang 43,996.39 NFP
10000 DKK
87,992.79 NFP
Đổi 10000 DKK sang 87,992.79 NFP
50000 DKK
439,963.93 NFP
Đổi 50000 DKK sang 439,963.93 NFP
100000 DKK
879,927.86 NFP
Đổi 100000 DKK sang 879,927.86 NFP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKK thành NFP toàn diện, cho thấy giá trị của Krone Đan Mạch tính theo NFPrompt đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKK sang NFP, lên đến 100000 DKK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ NFP/DKK

NFP/DKK: 1 NFP = 0.1136 DKK; 2026/02/08 02:42:01
Trong 1D vừa qua, NFPrompt đã thay đổi -0.51% thành DKK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NFPrompt(NFP) đã thay đổi -0.51% thành DKK trong khi đó Krone Đan Mạch(DKK) đã thay đổi % thành NFP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi NFP sang DKK: Biến động và thay đổi giá của /DKK

Giá cao nhất theo DKK 7 ngày qua là 0.1268 DKK trong khi giá thấp nhất theo DKK trong 7 ngày qua là 0.1038 DKK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo DKK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NFP theo DKK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.1154 DKK
0.1268 DKK
0.1822 DKK
0.2602 DKK
Thấp
0.1105 DKK
0.1038 DKK
0.09616 DKK
0.09616 DKK
Bình thường
0 DKK
0 DKK
0 DKK
0 DKK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.51%
-8.71%
-32.10%
-53.96%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua NFP (hoặc USDT) bằng DKK (Danish Krone)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NFP bằng DKK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NFP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin NFPrompt

Số liệu thị trường NFP sang DKK

NFP/DKK:
kr0.1136
Khối lượng NFP 24 giờ:
kr11,207,648.24
Vốn hóa thị trường NFP:
kr57,724,450.31
Nguồn cung lưu hành NFP:
507.93M NFP

Tỷ giá NFP sang DKK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi NFPrompt thành Krone Đan Mạch đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của NFPrompt là kr0.1136 mỗi NFP, với tổng vốn hoá thị trường của kr57,724,450.31 DKK dựa trên nguồn cung lưu hành của 507,933,540 NFP. Khối lượng giao dịch của NFPrompt đã thay đổi -28.78% (kr-4,528,656.81 DKK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NFP là kr15,736,305.05.

Thông tin thêm về NFPrompt trên Bitget

Thông tin Krone Đan Mạch

Ký hiệu của DKK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá NFPrompt phổ biến nhất là NFP sang DKK, trong đó mã của NFPrompt là NFP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DKK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 69967.71 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2043.97 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.46 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 87.22 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 58982.78 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 51111.41 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 95449.95 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 368240.06 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 6407530.93 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 13.23 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi NFP sang DKK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi NFP sang DKK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi NFPrompt phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
NFP đến TWD
1 NFP thành NT$0.5679 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
NFP đến CNY
1 NFP thành ¥0.1250 CNY
popular info Đô la Mỹ
NFP đến USD
1 NFP thành $0.01798 USD
popular info Đô la Úc
NFP đến AUD
1 NFP thành AU$0.02587 AUD
popular info Euro
NFP đến EUR
1 NFP thành €0.01515 EUR
popular info Krone Đan Mạch
NFP đến DKK
1 NFP thành kr0.1132 DKK
popular info Đô la Canada
NFP đến CAD
1 NFP thành C$0.02452 CAD
popular info Won Hàn Quốc
NFP đến KRW
1 NFP thành ₩26.19 KRW
popular info Yên Nhật
NFP đến JPY
1 NFP thành ¥2.78 JPY
popular info Bảng Anh
NFP đến GBP
1 NFP thành £0.01313 GBP
popular info Real Brazil
NFP đến BRL
1 NFP thành R$0.09461 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang DKK

other assets siren
SIREN đến DKK
1 SIREN thành kr1.74 DKK
other assets Brevis
BREV đến DKK
1 BREV thành kr1.07 DKK
other assets Portal To Bitcoin
PTB đến DKK
1 PTB thành kr0.01017 DKK
other assets Banana For Scale
BANANAS31 đến DKK
1 BANANAS31 thành kr0.02450 DKK
other assets Beam
BEAM đến DKK
1 BEAM thành kr0.01620 DKK
other assets 我踏马来了
我踏马来了 đến DKK
1 我踏马来了 thành kr0.1173 DKK
other assets Treasure
MAGIC đến DKK
1 MAGIC thành kr0.4501 DKK
other assets GoPlus Security
GPS đến DKK
1 GPS thành kr0.06392 DKK
other assets Sign
SIGN đến DKK
1 SIGN thành kr0.1840 DKK
other assets Resolv
RESOLV đến DKK
1 RESOLV thành kr0.5578 DKK

Bảng chuyển đổi từ NFP sang DKK

Tỷ giá hoán đổi của NFPrompt đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NFP thành Krone Đan Mạch đã thay đổi -8.71% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.51%, đạt mức cao nhất là 0.1154 DKK và mức thấp nhất là 0.1105 DKK . Một tháng trước, giá trị của 1 NFP là kr0.1674 DKK , thay đổi -32.10% so với giá hiện tại. NFPrompt đã thay đổi
-kr
0.6209DKK
, tương đương mức thay đổi -84.53% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 02:42 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 NFP
kr0.05682kr0.05711
-0.51%
1 NFP
kr0.1136kr0.1142
-0.51%
5 NFP
kr0.5682kr0.5711
-0.51%
10 NFP
kr1.14kr1.14
-0.51%
50 NFP
kr5.68kr5.71
-0.51%
100 NFP
kr11.36kr11.42
-0.51%
500 NFP
kr56.82kr57.11
-0.51%
1000 NFP
kr113.65kr114.23
-0.51%

Câu Hỏi Thường Gặp NFP/DKK

1 NFPrompt bằng bao nhiêu DKK?
Hiện tại, giá 1 NFPrompt (NFP) trong Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.1136.
Tôi có thể mua bao nhiêu NFP với 1 DKK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 8.8 NFP đối với DKK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NFP sang DKK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NFP sang DKK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NFP bất kỳ sang DKK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DKK tương đương 44 NFP, trong khi 5 NFP sẽ có giá khoảng 0.5682DKK.
Giá cao nhất của NFP/DKK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NFP tính theo DKK là kr8.06. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NFP/DKK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo DKK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi NFPrompt (NFP) đã giảm 8.71%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi NFPrompt (NFP) đã giảm 32.10% so với Krone Đan Mạch (DKK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NFP thành DKK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa NFPrompt và Krone Đan Mạch, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NFP/DKK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NFP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NFP/DKK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NFP/DKK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NFP/DKK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của NFPrompt và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp NFPrompt: NFP sang Đô la Mỹ (USD), NFP sang Euro (EUR), NFP sang Bảng Anh (GBP), NFP sang Đô la Canada (CAD), NFP sang Rupee Ấn Độ (INR), NFP sang Rupee Pakistan (PKR), NFP sang Real Brazil (BRL), NFP sang ...
Giá của NFPrompt ở Mỹ là $0.01798 USD. Ngoài ra, giá của NFPrompt là €0.01515 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01313 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02452 CAD ở Canada, ₹1.65 INR ở Ấn Độ, ₨5.06 PKR ở Pakistan, R$0.09461 BRL ở Brazil, ...
Cặp NFPrompt phổ biến nhất là NFP sang Krone Đan Mạch(DKK). Giá của 1 NFPrompt (NFP) ở Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.1136.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2026 Bitget