Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$68988.89 (+3.50%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam6(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$330.7M (1 ngày); -$1.69B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$68988.89 (+3.50%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam6(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$330.7M (1 ngày); -$1.69B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$68988.89 (+3.50%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam6(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$330.7M (1 ngày); -$1.69B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AIO thành IQD
AIO/IQD: 1 AIO = 96.74 IQD. Giá chuyển đổi 1 OLAXBT (AIO) thành Dinar Iraq (IQD) là 96.74 IQD hôm nay.

AIO
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AIO/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OLAXBT (AIO) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AIO hiện có giá trị là 96.74 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AIO hiện có giá 96.74 IQD, nghĩa là mua 5 AIO sẽ mất 483.72 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 0.01034 AIO và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 0.05168 AIO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AIO sang IQD
Chuyển đổi IQD sang AIO
OLAXBT
Dinar Iraq
1 AIO
96.74 IQD
Đổi 1 AIO sang 96.74 IQD
2 AIO
193.49 IQD
Đổi 2 AIO sang 193.49 IQD
5 AIO
483.72 IQD
Đổi 5 AIO sang 483.72 IQD
10 AIO
967.44 IQD
Đổi 10 AIO sang 967.44 IQD
20 AIO
1,934.89 IQD
Đổi 20 AIO sang 1,934.89 IQD
50 AIO
4,837.22 IQD
Đổi 50 AIO sang 4,837.22 IQD
100 AIO
9,674.44 IQD
Đổi 100 AIO sang 9,674.44 IQD
200 AIO
19,348.88 IQD
Đổi 200 AIO sang 19,348.88 IQD
500 AIO
48,372.19 IQD
Đổi 500 AIO sang 48,372.19 IQD
1000 AIO
96,744.38 IQD
Đổi 1000 AIO sang 96,744.38 IQD
5000 AIO
483,721.91 IQD
Đổi 5000 AIO sang 483,721.91 IQD
10000 AIO
967,443.82 IQD
Đổi 10000 AIO sang 967,443.82 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AIO thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của OLAXBT tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AIO sang IQD, lên đến 10000 AIO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
OLAXBT
1 IQD
0.01034 AIO
Đổi 1 IQD sang 0.01034 AIO
10 IQD
0.1034 AIO
Đổi 10 IQD sang 0.1034 AIO
50 IQD
0.5168 AIO
Đổi 50 IQD sang 0.5168 AIO
100 IQD
1.03 AIO
Đổi 100 IQD sang 1.03 AIO
200 IQD
2.07 AIO
Đổi 200 IQD sang 2.07 AIO
500 IQD
5.17 AIO
Đổi 500 IQD sang 5.17 AIO
1000 IQD
10.34 AIO
Đổi 1000 IQD sang 10.34 AIO
2000 IQD
20.67 AIO
Đổi 2000 IQD sang 20.67 AIO
5000 IQD
51.68 AIO
Đổi 5000 IQD sang 51.68 AIO
10000 IQD
103.37 AIO
Đổi 10000 IQD sang 103.37 AIO
50000 IQD
516.83 AIO
Đổi 50000 IQD sang 516.83 AIO
100000 IQD
1,033.65 AIO
Đổi 100000 IQD sang 1,033.65 AIO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQD thành AIO toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Iraq tính theo OLAXBT đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQD sang AIO, lên đến 100000 IQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AIO/IQD
AIO/IQD: 1 AIO = 96.74 IQD; 2026/02/07 13:08:22
Trong 1D vừa qua, OLAXBT đã thay đổi -23.04% thành IQD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OLAXBT(AIO) đã thay đổi -23.04% thành IQD trong khi đó Dinar Iraq(IQD) đã thay đổi % thành AIO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AIO sang IQD: Biến động và thay đổi giá của OLAXBT/IQD
Giá OLAXBT cao nhất theo IQD 7 ngày qua là 231.36 IQD trong khi giá OLAXBT thấp nhất theo IQD trong 7 ngày qua là 93.26 IQD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OLAXBT theo IQD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AIO theo IQD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 128.07 IQD | 231.36 IQD | 234.94 IQD | 234.94 IQD |
Thấp | 93.26 IQD | 93.26 IQD | 93.26 IQD | 93.26 IQD |
Bình thường | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -23.04% | -54.04% | -37.80% | -40.62% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AIO (hoặc USDT) bằng IQD (Iraqi Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AIO bằng IQD. Tuy nhiên, bạn c ó thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AIO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin OLAXBT
Số liệu thị trường AIO sang IQD
AIO/IQD:
ع.د96.74
Khối lượng AIO 24 giờ:
ع.د23,725,798,979.08
Vốn hóa thị trường AIO:
ع.د22,275,393,856.38
Nguồn cung lưu hành AIO:
230.25M AIO
Tỷ giá AIO sang IQD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi OLAXBT thành Dinar Iraq đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của OLAXBT là ع.د96.74 mỗi AIO, với tổng vốn hoá thị trường của ع.د22,275,393,856.38 IQD dựa trên nguồn cung lưu hành của 230,250,000 AIO. Khối lượng giao dịch của OLAXBT đã thay đổi +4.00% (ع.د912,267,496.91 IQD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AIO là ع.د22,813,531,482.17.
Thông tin thêm về OLAXBT trên Bitget
Thông tin Dinar Iraq
Ký hiệu của IQD là ع.د.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OLAXBT phổ biến nhất là AIO sang IQD, trong đó mã của OLAXBT là AIO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IQD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 69967.71 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2043.97 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.46 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 87.22 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 58982.78 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 51111.41 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 95449.95 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 368240.06 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 6407530.93 INR

PI đến INR
1 PI thành 12.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AIO sang IQD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AIO sang IQD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi OLAXBT phổ biến
AIO đến IQD
1 AIO thành ع.د97.67 IQD
AIO đến TWD
1 AIO thành NT$2.34 TWD
AIO đến CNY
1 AIO thành ¥0.5149 CNY
AIO đến USD
1 AIO thành $0.07407 USD
AIO đến AUD
1 AIO thành AU$0.1066 AUD
AIO đến EUR
1 AIO thành €0.06244 EUR
AIO đến CAD
1 AIO thành C$0.1010 CAD
AIO đến KRW
1 AIO thành ₩107.91 KRW
AIO đến JPY
1 AIO thành ¥11.47 JPY
AIO đến GBP
1 AIO thành £0.05411 GBP
AIO đến BRL
1 AIO thành R$0.3898 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IQD

LA đến IQD
1 LA thành ع.د412.05 IQD

HUNT đến IQD
1 HUNT thành ع.د179.21 IQD

H đến IQD
1 H thành ع.د161.02 IQD

我踏马来了 đến IQD
1 我踏马来了 thành ع.د27.29 IQD

API3 đến IQD
1 API3 thành ع.د469.28 IQD

BERA đến IQD
1 BERA thành ع.د599.47 IQD

IN đến IQD
1 IN thành ع.د76.61 IQD

WAR đến IQD
1 WAR thành ع.د38.63 IQD

NIGHT đến IQD
1 NIGHT thành ع.د70.39 IQD

WMTX đến IQD
1 WMTX thành ع.د98.76 IQD
Bảng chuyển đổi từ AIO sang IQD
Tỷ giá hoán đổi của OLAXBT đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AIO thành Dinar Iraq đã thay đổi -54.04% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -23.04%, đạt mức cao nhất là 128.07 IQD và mức thấp nhất là 93.26 IQD . Một tháng trước, giá trị của 1 AIO là ع.د155.56 IQD , thay đổi -37.80% so với giá hiện tại. OLAXBT đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +32.19% so với năm trước.
+ع.د
96.79IQD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:08 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AIO | ع.د48.37 | ع.د62.86 | -23.04% |
1 AIO | ع.د96.74 | ع.د125.72 | -23.04% |
5 AIO | ع.د483.72 | ع.د628.58 | -23.04% |
10 AIO | ع.د967.44 | ع.د1,257.17 | -23.04% |
50 AIO | ع.د4,837.22 | ع.د6,285.84 | -23.04% |
100 AIO | ع.د9,674.44 | ع.د12,571.69 | -23.04% |
500 AIO | ع.د48,372.19 | ع.د62,858.43 | -23.04% |
1000 AIO | ع.د96,744.38 | ع.د125,716.86 | -23.04% |
Câu Hỏi Thường Gặp AIO/IQD
1 OLAXBT bằng bao nhiêu IQD?
Hiện tại, giá 1 OLAXBT (AIO) trong Dinar Iraq (IQD) là ع.د96.74.
Tôi có thể mua bao nhiêu AIO với 1 IQD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.01034 AIO đối với IQD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AIO sang IQD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AIO sang IQD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AIO bất kỳ sang IQD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IQD tương đương 0.05168 AIO, trong khi 5 AIO sẽ có giá khoảng 483.72IQD.
Giá cao nhất của AIO/IQD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AIO tính theo IQD là ع.د268.41. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AIO/IQD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của OLAXBT tính theo IQD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi OLAXBT (AIO) đã giảm 54.04%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi OLAXBT (AIO) đã giảm 37.80% so với Dinar Iraq (IQD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AIO thành IQD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa OLAXBT và Dinar Iraq, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AIO/IQD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AIO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AIO/IQD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AIO/IQD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AIO/IQD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của OLAXBT và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













