Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95330.01 (+4.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95330.01 (+4.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95330.01 (+4.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RBY thành CNY
RBY/CNY: 1 RBY = 0.06206 CNY. Giá chuyển đổi 1 Rubycoin (RBY) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là 0.06206 CNY hôm nay.

RBY
CNY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RBY/CNY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Rubycoin (RBY) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RBY hiện có giá trị là 0.06206 CNY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RBY hiện có giá 0.06206 CNY, nghĩa là mua 5 RBY sẽ mất 0.3103 CNY. Tương tự, ¥1 CNY có thể được chuyển đổi thành 16.11 RBY và ¥50 CNY có thể được chuyển đổi thành 80.57 RBY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RBY sang CNY
Chuyển đổi CNY sang RBY
Rubycoin
Nhân dân tệ Trung Quốc
1 RBY
0.06206 CNY
Đổi 1 RBY sang 0.06206 CNY
2 RBY
0.1241 CNY
Đổi 2 RBY sang 0.1241 CNY
5 RBY
0.3103 CNY
Đổi 5 RBY sang 0.3103 CNY
10 RBY
0.6206 CNY
Đổi 10 RBY sang 0.6206 CNY
20 RBY
1.24 CNY
Đổi 20 RBY sang 1.24 CNY
50 RBY
3.1 CNY
Đổi 50 RBY sang 3.1 CNY
100 RBY
6.21 CNY
Đổi 100 RBY sang 6.21 CNY
200 RBY
12.41 CNY
Đổi 200 RBY sang 12.41 CNY
500 RBY
31.03 CNY
Đổi 500 RBY sang 31.03 CNY
1000 RBY
62.06 CNY
Đổi 1000 RBY sang 62.06 CNY
5000 RBY
310.3 CNY
Đổi 5000 RBY sang 310.3 CNY
10000 RBY
620.61 CNY
Đổi 10000 RBY sang 620.61 CNY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RBY thành CNY toàn diện, cho thấy giá trị của Rubycoin tính theo Nhân dân tệ Trung Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RBY sang CNY, lên đến 10000 RBY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Nhân dân tệ Trung Quốc
Rubycoin
1 CNY
16.11 RBY
Đổi 1 CNY sang 16.11 RBY
10 CNY
161.13 RBY
Đổi 10 CNY sang 161.13 RBY
50 CNY
805.66 RBY
Đổi 50 CNY sang 805.66 RBY
100 CNY
1,611.32 RBY
Đổi 100 CNY sang 1,611.32 RBY
200 CNY
3,222.64 RBY
Đổi 200 CNY sang 3,222.64 RBY
500 CNY
8,056.59 RBY
Đổi 500 CNY sang 8,056.59 RBY
1000 CNY
16,113.18 RBY
Đổi 1000 CNY sang 16,113.18 RBY
2000 CNY
32,226.36 RBY
Đổi 2000 CNY sang 32,226.36 RBY
5000 CNY
80,565.9 RBY
Đổi 5000 CNY sang 80,565.9 RBY
10000 CNY
161,131.81 RBY
Đổi 10000 CNY sang 161,131.81 RBY
50000 CNY
805,659.05 RBY
Đổi 50000 CNY sang 805,659.05 RBY
100000 CNY
1,611,318.1 RBY
Đổi 100000 CNY sang 1,611,318.1 RBY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CNY thành RBY toàn diện, cho thấy giá trị của Nhân dân tệ Trung Quốc tính theo Rubycoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CNY sang RBY, lên đến 100000 CNY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RBY/CNY
RBY/CNY: 1 RBY = 0.06206 CNY; 2026/01/14 00:33:50
Trong 1D vừa qua, Rubycoin đã thay đổi +9.27% thành CNY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Rubycoin(RBY) đã thay đổi +9.27% thành CNY trong khi đó Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY) đã thay đổi % thành RBY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RBY sang CNY: Biến động và thay đổi giá của Rubycoin/CNY
Giá Rubycoin cao nhất theo CNY 7 ngày qua là 0.2441 CNY trong khi giá Rubycoin thấp nhất theo CNY trong 7 ngày qua là 0.02789 CNY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Rubycoin theo CNY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RBY theo CNY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.06211 CNY | 0.2441 CNY | 0.4931 CNY | 4.54 CNY |
Thấp | 0.05437 CNY | 0.02789 CNY | 0.02789 CNY | 0.02789 CNY |
Bình thường | 0 CNY | 0 CNY | 0 CNY | 0 CNY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +9.27% | +7.66% | -87.18% | -98.63% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RBY (hoặc USDT) bằng CNY (Chinese Yuan)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RBY bằng CNY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RBY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Rubycoin
Số liệu thị trường RBY sang CNY
RBY/CNY:
¥0.06206
Khối lượng RBY 24 giờ:
¥447,763.85
Vốn hóa thị trường RBY:
--
Nguồn cung lưu hành RBY:
0 RBY
Tỷ giá RBY sang CNY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Rubycoin thành Nhân dân tệ Trung Quốc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Rubycoin là ¥0.06206 mỗi RBY, với tổng vốn hoá thị trường của ¥0 CNY dựa trên nguồn cung lưu hành của -- RBY. Khối lượng giao dịch của Rubycoin đã thay đổi -76.68% (¥-1,472,345.99 CNY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RBY là ¥1,920,109.84.
Thông tin thêm về Rubycoin trên Bitget
Thông tin Nhân dân tệ Trung Quốc
Ký hiệu của CNY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Rubycoin phổ biến nhất là RBY sang CNY, trong đó mã của Rubycoin là RBY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CNY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94224.68 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3209.57 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.17 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 146.37 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80910.73 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70178.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 130840.39 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506288.05 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8506754.87 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.64 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RBY sang CNY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RBY sang CNY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Rubycoin phổ biến
RBY đến TWD
1 RBY thành NT$0.2813 TWD
RBY đến CNY
1 RBY thành ¥0.06206 CNY
RBY đến USD
1 RBY thành $0.008894 USD
RBY đến AUD
1 RBY thành AU$0.01330 AUD
RBY đến EUR
1 RBY thành €0.007637 EUR
RBY đến CAD
1 RBY thành C$0.01235 CAD
RBY đến KRW
1 RBY thành ₩13.11 KRW
RBY đến JPY
1 RBY thành ¥1.42 JPY
RBY đến GBP
1 RBY thành £0.006624 GBP
RBY đến BRL
1 RBY thành R$0.04779 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CNY

BTC đến CNY
1 BTC thành ¥666,301.73 CNY

ETH đến CNY
1 ETH thành ¥23,235.1 CNY

BNB đến CNY
1 BNB thành ¥6,593.08 CNY

DASH đến CNY
1 DASH thành ¥396.8 CNY

SOL đến CNY
1 SOL thành ¥1,014.38 CNY

IP đến CNY
1 IP thành ¥27.5 CNY

IR đến CNY
1 IR thành ¥0.5854 CNY

ICP đến CNY
1 ICP thành ¥25.14 CNY

DOT đến CNY
1 DOT thành ¥15.93 CNY

PEPE đến CNY
1 PEPE thành ¥0.{4}4728 CNY
Bảng chuyển đổi từ RBY sang CNY
Tỷ giá hoán đổi của Rubycoin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RBY thành Nhân dân tệ Trung Quốc đã thay đổi +7.66% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +9.27%, đạt mức cao nhất là 0.06211 CNY và mức thấp nhất là 0.05437 CNY . Một tháng trước, giá trị của 1 RBY là ¥0.4841 CNY , thay đổi -87.18% so với giá hiện tại. Rubycoin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -93.64% so với năm trước.
-¥
0.9135CNY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:33 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RBY | ¥0.03103 | ¥0.02840 | +9.27% |
1 RBY | ¥0.06206 | ¥0.05679 | +9.27% |
5 RBY | ¥0.3103 | ¥0.2840 | +9.27% |
10 RBY | ¥0.6206 | ¥0.5679 | +9.27% |
50 RBY | ¥3.1 | ¥2.84 | +9.27% |
100 RBY | ¥6.21 | ¥5.68 | +9.27% |
500 RBY | ¥31.03 | ¥28.4 | +9.27% |
1000 RBY | ¥62.06 | ¥56.79 | +9.27% |
Câu Hỏi Thường Gặp RBY/CNY
1 Rubycoin bằng bao nhiêu CNY?
Hiện tại, giá 1 Rubycoin (RBY) trong Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.06206.
Tôi có thể mua bao nhiêu RBY với 1 CNY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 16.11 RBY đối với CNY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RBY sang CNY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RBY sang CNY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RBY bất kỳ sang CNY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CNY tương đương 80.57 RBY, trong khi 5 RBY sẽ có giá khoảng 0.3103CNY.
Giá cao nhất của RBY/CNY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RBY tính theo CNY là ¥23.18. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RBY/CNY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Rubycoin tính theo CNY nh ư thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Rubycoin (RBY) đã tăng 7.66%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Rubycoin (RBY) đã giảm 87.18% so với Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RBY thành CNY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Rubycoin và Nhân dân tệ Trung Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RBY/CNY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RBY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RBY/CNY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RBY/CNY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền t ệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RBY/CNY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Rubycoin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









