Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.75%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$63350.79 (-3.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam8(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$203.8M (1 ngày); -$914.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.75%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$63350.79 (-3.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam8(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$203.8M (1 ngày); -$914.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.75%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$63350.79 (-3.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam8(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$203.8M (1 ngày); -$914.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi STEEM thành MMK
STEEM/MMK: 1 STEEM = 129.23 MMK. Giá chuyển đổi 1 Steem (STEEM) thành Kyat Myanmar (MMK) là 129.23 MMK hôm nay.

STEEM
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá STEEM/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Steem (STEEM) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 STEEM hiện có giá trị là 129.23 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 STEEM hiện có giá 129.23 MMK, nghĩa là mua 5 STEEM sẽ mất 646.14 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.007738 STEEM và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.03869 STEEM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi STEEM sang MMK
Chuyển đổi MMK sang STEEM
Steem
Kyat Myanmar
1 STEEM
129.23 MMK
Đổi 1 STEEM sang 129.23 MMK
2 STEEM
258.45 MMK
Đổi 2 STEEM sang 258.45 MMK
5 STEEM
646.14 MMK
Đổi 5 STEEM sang 646.14 MMK
10 STEEM
1,292.27 MMK
Đổi 10 STEEM sang 1,292.27 MMK
20 STEEM
2,584.55 MMK
Đổi 20 STEEM sang 2,584.55 MMK
50 STEEM
6,461.37 MMK
Đổi 50 STEEM sang 6,461.37 MMK
100 STEEM
12,922.74 MMK
Đổi 100 STEEM sang 12,922.74 MMK
200 STEEM
25,845.48 MMK
Đổi 200 STEEM sang 25,845.48 MMK
500 STEEM
64,613.71 MMK
Đổi 500 STEEM sang 64,613.71 MMK
1000 STEEM
129,227.42 MMK
Đổi 1000 STEEM sang 129,227.42 MMK
5000 STEEM
646,137.08 MMK
Đổi 5000 STEEM sang 646,137.08 MMK
10000 STEEM
1,292,274.16 MMK
Đổi 10000 STEEM sang 1,292,274.16 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi STEEM thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của Steem tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 STEEM sang MMK, lên đến 10000 STEEM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
Steem
1 MMK
0.007738 STEEM
Đổi 1 MMK sang 0.007738 STEEM
10 MMK
0.07738 STEEM
Đổi 10 MMK sang 0.07738 STEEM
50 MMK
0.3869 STEEM
Đổi 50 MMK sang 0.3869 STEEM
100 MMK
0.7738 STEEM
Đổi 100 MMK sang 0.7738 STEEM
200 MMK
1.55 STEEM
Đổi 200 MMK sang 1.55 STEEM
500 MMK
3.87 STEEM
Đổi 500 MMK sang 3.87 STEEM
1000 MMK
7.74 STEEM
Đổi 1000 MMK sang 7.74 STEEM
2000 MMK
15.48 STEEM
Đổi 2000 MMK sang 15.48 STEEM
5000 MMK
38.69 STEEM
Đổi 5000 MMK sang 38.69 STEEM
10000 MMK
77.38 STEEM
Đổi 10000 MMK sang 77.38 STEEM
50000 MMK
386.91 STEEM
Đổi 50000 MMK sang 386.91 STEEM
100000 MMK
773.83 STEEM
Đổi 100000 MMK sang 773.83 STEEM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành STEEM toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo Steem đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang STEEM, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ STEEM/MMK
STEEM/MMK: 1 STEEM = 129.23 MMK; 2026/02/24 08:42:38
Trong 1D vừa qua, Steem đã thay đổi +33.29% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Steem(STEEM) đã thay đổi +33.29% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành STEEM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi STEEM sang MMK: Biến động và thay đổi giá của /MMK
Giá cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 141.25 MMK trong khi giá thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 95.68 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá STEEM theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 141.25 MMK | 141.25 MMK | 147 MMK | 168.88 MMK |
Thấp | 95.68 MMK | 95.68 MMK | 93.38 MMK | 93.38 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +33.29% | +19.99% | -5.20% | -17.91% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua STEEM (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp STEEM bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có th ể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua STEEM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Steem
Số liệu thị trường STEEM sang MMK
STEEM/MMK:
Ks129.23
Khối lượng STEEM 24 giờ:
Ks167,405,848,891.57
Vốn hóa thị trường STEEM:
Ks69,834,396,502.67
Nguồn cung lưu hành STEEM:
540.40M STEEM
Tỷ giá STEEM sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Steem thành Kyat Myanmar đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Steem là Ks129.23 mỗi STEEM, với tổng vốn hoá thị trường của Ks69,834,396,502.67 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 540,399,200 STEEM. Khối lượng giao dịch của Steem đã thay đổi +1234.13% (Ks154,857,917,965.47 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của STEEM là Ks12,547,930,926.1.
Thông tin thêm về Steem trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Steem phổ biến nhất là STEEM sang MMK, trong đó mã của Steem là STEEM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 65583.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 1879.69 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.37 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 79.19 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 55634.20 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 48623.36 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 89855.49 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 339242.03 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 5964618.25 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.54 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi STEEM sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi STEEM sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Steem phổ biến
STEEM đến TWD
1 STEEM thành NT$1.93 TWD
STEEM đến CNY
1 STEEM thành ¥0.4238 CNY
STEEM đến USD
1 STEEM thành $0.06154 USD
STEEM đến AUD
1 STEEM thành AU$0.08706 AUD
STEEM đến EUR
1 STEEM thành €0.05220 EUR
STEEM đến CAD
1 STEEM thành C$0.08432 CAD
STEEM đến MMK
1 STEEM thành Ks129.23 MMK
STEEM đến KRW
1 STEEM thành ₩88.98 KRW
STEEM đến JPY
1 STEEM thành ¥9.61 JPY
STEEM đến GBP
1 STEEM thành £0.04563 GBP
STEEM đến BRL
1 STEEM thành R$0.3183 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

BTC đến MMK
1 BTC thành Ks132,865,569.97 MMK

ETH đến MMK
1 ETH thành Ks3,847,993.46 MMK

SKR đến MMK
1 SKR thành Ks53.09 MMK

BCH đến MMK
1 BCH thành Ks1,016,540.17 MMK

SOL đến MMK
1 SOL thành Ks161,516.94 MMK

XRP đến MMK
1 XRP thành Ks2,794.03 MMK

STEEM đến MMK
1 STEEM thành Ks129.23 MMK

POWER đến MMK
1 POWER thành Ks1,229.66 MMK

SXT đến MMK
1 SXT thành Ks49.11 MMK

BNB đến MMK
1 BNB thành Ks1,240,340.79 MMK
Bảng chuyển đổi từ STEEM sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của Steem đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 STEEM thành Kyat Myanmar đã thay đổi +19.99% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +33.29%, đạt mức cao nhất là 141.25 MMK và mức thấp nhất là 95.68 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 STEEM là Ks136.4 MMK , thay đổi -5.20% so với giá hiện tại. Steem đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -62.44% so với năm trước.
-Ks
217.22MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:42 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 STEEM | Ks64.61 | Ks48.29 | +33.29% |
1 STEEM | Ks129.23 | Ks96.58 | +33.29% |
5 STEEM | Ks646.14 | Ks482.91 | +33.29% |
10 STEEM | Ks1,292.27 | Ks965.82 | +33.29% |
50 STEEM | Ks6,461.37 | Ks4,829.12 | +33.29% |
100 STEEM | Ks12,922.74 | Ks9,658.24 | +33.29% |
500 STEEM | Ks64,613.71 | Ks48,291.18 | +33.29% |
1000 STEEM | Ks129,227.42 | Ks96,582.36 | +33.29% |
Câu Hỏi Thường Gặp STEEM/MMK
1 Steem bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 Steem (STEEM) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks129.23.
Tôi có thể mua bao nhiêu STEEM với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.007738 STEEM đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển STEEM sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi STEEM sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng STEEM bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 0.03869 STEEM, trong khi 5 STEEM sẽ có giá khoảng 646.14MMK.
Giá cao nhất của STEEM/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 STEEM tính theo MMK là Ks18,005.42. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 STEEM/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Steem (STEEM) đã tăng 19.99%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Steem (STEEM) đã giảm 5.20% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ STEEM thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Steem và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của STEEM/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với STEEM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá STEEM/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá STEEM/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá STEEM/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Steem và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Steem: STEEM sang Đô la Mỹ (USD), STEEM sang Euro (EUR), STEEM sang Bảng Anh (GBP), STEEM sang Đô la Canada (CAD), STEEM sang Rupee Ấn Độ (INR), STEEM sang Rupee Pakistan (PKR), STEEM sang Real Brazil (BRL), STEEM sang ...
Giá của Steem ở Mỹ là $0.06154 USD. Ngoài ra, giá của Steem là €0.05220 EUR ở khu vực đồng euro, £0.04563 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.08432 CAD ở Canada, ₹5.6 INR ở Ấn Độ, ₨17.18 PKR ở Pakistan, R$0.3183 BRL ở Brazil, ...
Cặp Steem phổ biến nhất là STEEM sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 Steem (STEEM) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks129.23.
Giá của Steem ở Mỹ là $0.06154 USD. Ngoài ra, giá của Steem là €0.05220 EUR ở khu vực đồng euro, £0.04563 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.08432 CAD ở Canada, ₹5.6 INR ở Ấn Độ, ₨17.18 PKR ở Pakistan, R$0.3183 BRL ở Brazil, ...
Cặp Steem phổ biến nhất là STEEM sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 Steem (STEEM) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks129.23.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













