Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$67976.98 (+3.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam6(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$330.7M (1 ngày); -$1.69B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$67976.98 (+3.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam6(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$330.7M (1 ngày); -$1.69B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$67976.98 (+3.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam6(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$330.7M (1 ngày); -$1.69B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WKEYDAO thành ISK
WKEYDAO/ISK: 1 WKEYDAO = 985.21 ISK. Giá chuyển đổi 1 WebKey DAO (WKEYDAO) thành Króna Iceland (ISK) là 985.21 ISK hôm nay.

WKEYDAO
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WKEYDAO/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi WebKey DAO (WKEYDAO) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WKEYDAO hiện có giá trị là 985.21 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WKEYDAO hiện có giá 985.21 ISK, nghĩa là mua 5 WKEYDAO sẽ mất 4,926.07 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.001015 WKEYDAO và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.005075 WKEYDAO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WKEYDAO sang ISK
Chuyển đổi ISK sang WKEYDAO
WebKey DAO
Króna Iceland
1 WKEYDAO
985.21 ISK
Đổi 1 WKEYDAO sang 985.21 ISK
2 WKEYDAO
1,970.43 ISK
Đổi 2 WKEYDAO sang 1,970.43 ISK
5 WKEYDAO
4,926.07 ISK
Đổi 5 WKEYDAO sang 4,926.07 ISK
10 WKEYDAO
9,852.14 ISK
Đổi 10 WKEYDAO sang 9,852.14 ISK
20 WKEYDAO
19,704.28 ISK
Đổi 20 WKEYDAO sang 19,704.28 ISK
50 WKEYDAO
49,260.7 ISK
Đổi 50 WKEYDAO sang 49,260.7 ISK
100 WKEYDAO
98,521.4 ISK
Đổi 100 WKEYDAO sang 98,521.4 ISK
200 WKEYDAO
197,042.81 ISK
Đổi 200 WKEYDAO sang 197,042.81 ISK
500 WKEYDAO
492,607.02 ISK
Đổi 500 WKEYDAO sang 492,607.02 ISK
1000 WKEYDAO
985,214.05 ISK
Đổi 1000 WKEYDAO sang 985,214.05 ISK
5000 WKEYDAO
4,926,070.24 ISK
Đổi 5000 WKEYDAO sang 4,926,070.24 ISK
10000 WKEYDAO
9,852,140.48 ISK
Đổi 10000 WKEYDAO sang 9,852,140.48 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WKEYDAO thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của WebKey DAO tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WKEYDAO sang ISK, lên đến 10000 WKEYDAO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
WebKey DAO
1 ISK
0.001015 WKEYDAO
Đổi 1 ISK sang 0.001015 WKEYDAO
10 ISK
0.01015 WKEYDAO
Đổi 10 ISK sang 0.01015 WKEYDAO
50 ISK
0.05075 WKEYDAO
Đổi 50 ISK sang 0.05075 WKEYDAO
100 ISK
0.1015 WKEYDAO
Đổi 100 ISK sang 0.1015 WKEYDAO
200 ISK
0.2030 WKEYDAO
Đổi 200 ISK sang 0.2030 WKEYDAO
500 ISK
0.5075 WKEYDAO
Đổi 500 ISK sang 0.5075 WKEYDAO
1000 ISK
1.02 WKEYDAO
Đổi 1000 ISK sang 1.02 WKEYDAO
2000 ISK
2.03 WKEYDAO
Đổi 2000 ISK sang 2.03 WKEYDAO
5000 ISK
5.08 WKEYDAO
Đổi 5000 ISK sang 5.08 WKEYDAO
10000 ISK
10.15 WKEYDAO
Đổi 10000 ISK sang 10.15 WKEYDAO
50000 ISK
50.75 WKEYDAO
Đổi 50000 ISK sang 50.75 WKEYDAO
100000 ISK
101.5 WKEYDAO
Đổi 100000 ISK sang 101.5 WKEYDAO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành WKEYDAO toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo WebKey DAO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang WKEYDAO, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ WKEYDAO/ISK
WKEYDAO/ISK: 1 WKEYDAO = 985.21 ISK; 2026/02/07 10:07:43
Trong 1D vừa qua, WebKey DAO đã thay đổi +30.16% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy WebKey DAO(WKEYDAO) đã thay đổi +30.16% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành WKEYDAO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi WKEYDAO sang ISK: Biến động và thay đổi giá của WebKey DAO/ISK
Giá WebKey DAO cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 1,206.53 ISK trong khi giá WebKey DAO thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 697.92 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá WebKey DAO theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WKEYDAO theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1,206.53 ISK | 1,206.53 ISK | 1,206.53 ISK | 2,027.71 ISK |
Thấp | 756.68 ISK | 697.92 ISK | 697.92 ISK | 697.92 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +30.16% | +30.25% | +10.29% | -48.04% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua WKEYDAO (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WKEYDAO bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WKEYDAO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin WebKey DAO
Số liệu thị trường WKEYDAO sang ISK
WKEYDAO/ISK:
kr985.21
Khối lượng WKEYDAO 24 giờ:
kr645,756,792.1
Vốn hóa thị trường WKEYDAO:
--
Nguồn cung lưu hành WKEYDAO:
0 WKEYDAO
Tỷ giá WKEYDAO sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi WebKey DAO thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của WebKey DAO là kr985.21 mỗi WKEYDAO, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- WKEYDAO. Khối lượng giao dịch của WebKey DAO đã thay đổi +212.10% (kr438,853,026.06 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WKEYDAO là kr206,903,766.04.
Thông tin thêm về WebKey DAO trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá WebKey DAO phổ biến nhất là WKEYDAO sang ISK, trong đó mã của WebKey DAO là WKEYDAO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 69967.71 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2043.97 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.46 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 87.22 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 58982.78 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 51111.41 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 95449.95 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 368240.06 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 6407530.93 INR

PI đến INR
1 PI thành 12.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi WKEYDAO sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi WKEYDAO sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi WebKey DAO phổ biến
WKEYDAO đến TWD
1 WKEYDAO thành NT$253.67 TWD
WKEYDAO đến CNY
1 WKEYDAO thành ¥55.81 CNY
WKEYDAO đến ISK
1 WKEYDAO thành kr981.52 ISK
WKEYDAO đến USD
1 WKEYDAO thành $8.03 USD
WKEYDAO đến AUD
1 WKEYDAO thành AU$11.56 AUD
WKEYDAO đến EUR
1 WKEYDAO thành €6.77 EUR
WKEYDAO đến CAD
1 WKEYDAO thành C$10.95 CAD
WKEYDAO đến KRW
1 WKEYDAO thành ₩11,697.44 KRW
WKEYDAO đến JPY
1 WKEYDAO thành ¥1,243.2 JPY
WKEYDAO đến GBP
1 WKEYDAO thành £5.87 GBP
WKEYDAO đến BRL
1 WKEYDAO thành R$42.26 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

LA đến ISK
1 LA thành kr35.63 ISK

WKEYDAO đến ISK
1 WKEYDAO thành kr985.21 ISK

WAR đến ISK
1 WAR thành kr3.79 ISK

BERA đến ISK
1 BERA thành kr55.6 ISK

API3 đến ISK
1 API3 thành kr42.41 ISK

AIO đến ISK
1 AIO thành kr9.02 ISK

PROVE đến ISK
1 PROVE thành kr41.04 ISK

IN đến ISK
1 IN thành kr7.02 ISK

METAX đến ISK
1 METAX thành kr81,462.27 ISK

WMTX đến ISK
1 WMTX thành kr9.31 ISK
Bảng chuyển đổi từ WKEYDAO sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của WebKey DAO đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 WKEYDAO thành Króna Iceland đã thay đổi +30.25% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +30.16%, đạt mức cao nhất là 1,206.53 ISK và mức thấp nhất là 756.68 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 WKEYDAO là kr890.85 ISK , thay đổi +10.29% so với giá hiện tại. WebKey DAO đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -84.01% so với năm trước.
-kr
5,313.75ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:07 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 WKEYDAO | kr492.61 | kr375.4 | +30.16% |
1 WKEYDAO | kr985.21 | kr750.81 | +30.16% |
5 WKEYDAO | kr4,926.07 | kr3,754.03 | +30.16% |
10 WKEYDAO | kr9,852.14 | kr7,508.06 | +30.16% |
50 WKEYDAO | kr49,260.7 | kr37,540.31 | +30.16% |
100 WKEYDAO | kr98,521.4 | kr75,080.63 | +30.16% |
500 WKEYDAO | kr492,607.02 | kr375,403.13 | +30.16% |
1000 WKEYDAO | kr985,214.05 | kr750,806.25 | +30.16% |
Câu Hỏi Thường Gặp WKEYDAO/ISK
1 WebKey DAO bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 WebKey DAO (WKEYDAO) trong Króna Iceland (ISK) là kr985.21.
Tôi có thể mua bao nhiêu WKEYDAO với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.001015 WKEYDAO đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WKEYDAO sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WKEYDAO sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WKEYDAO bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 0.005075 WKEYDAO, trong khi 5 WKEYDAO sẽ có giá khoảng 4,926.07ISK.
Giá cao nhất của WKEYDAO/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WKEYDAO tính theo ISK là kr11,349.09. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WKEYDAO/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hi ện tại hay không.
Xu hướng giá của WebKey DAO tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi WebKey DAO (WKEYDAO) đã tăng 30.25%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi WebKey DAO (WKEYDAO) đã tăng 10.29% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WKEYDAO thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa WebKey DAO và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WKEYDAO/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WKEYDAO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WKEYDAO/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WKEYDAO/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WKEYDAO/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của WebKey DAO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











