Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91366.23 (+0.65%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91366.23 (+0.65%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91366.23 (+0.65%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WENDOG thành BAM
WENDOG/BAM: 1 WENDOG = 0.0003653 BAM. Giá chuyển đổi 1 WENDOG (WENDOG) thành Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là 0.0003653 BAM hôm nay.
WENDOG
BAM
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WENDOG/BAM theo thời gian thực, giúp chuyển đổi WENDOG (WENDOG) thành Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WENDOG hiện có giá trị là 0.0003653 BAM. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WENDOG hiện có giá 0.0003653 BAM, nghĩa là mua 5 WENDOG sẽ mất 0.001827 BAM. Tương tự, KM1 BAM có thể được chuyển đổi thành 2,737.38 WENDOG và KM50 BAM có thể được chuyển đổi thành 13,686.92 WENDOG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WENDOG sang BAM
Chuyển đổi BAM sang WENDOG
WENDOG
Mark Bosnia-Herzegovina
1 WENDOG
0.0003653 BAM
Đổi 1 WENDOG sang 0.0003653 BAM
2 WENDOG
0.0007306 BAM
Đổi 2 WENDOG sang 0.0007306 BAM
5 WENDOG
0.001827 BAM
Đổi 5 WENDOG sang 0.001827 BAM
10 WENDOG
0.003653 BAM
Đổi 10 WENDOG sang 0.003653 BAM
20 WENDOG
0.007306 BAM
Đổi 20 WENDOG sang 0.007306 BAM
50 WENDOG
0.01827 BAM
Đổi 50 WENDOG sang 0.01827 BAM
100 WENDOG
0.03653 BAM
Đổi 100 WENDOG sang 0.03653 BAM
200 WENDOG
0.07306 BAM
Đổi 200 WENDOG sang 0.07306 BAM
500 WENDOG
0.1827 BAM
Đổi 500 WENDOG sang 0.1827 BAM
1000 WENDOG
0.3653 BAM
Đổi 1000 WENDOG sang 0.3653 BAM
5000 WENDOG
1.83 BAM
Đổi 5000 WENDOG sang 1.83 BAM
10000 WENDOG
3.65 BAM
Đổi 10000 WENDOG sang 3.65 BAM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WENDOG thành BAM toàn diện, cho thấy giá trị của WENDOG tính theo Mark Bosnia-Herzegovina đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WENDOG sang BAM, lên đến 10000 WENDOG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Mark Bosnia-Herzegovina
WENDOG
1 BAM
2,737.38 WENDOG
Đổi 1 BAM sang 2,737.38 WENDOG
10 BAM
27,373.83 WENDOG
Đổi 10 BAM sang 27,373.83 WENDOG
50 BAM
136,869.16 WENDOG
Đổi 50 BAM sang 136,869.16 WENDOG
100 BAM
273,738.31 WENDOG
Đổi 100 BAM sang 273,738.31 WENDOG
200 BAM
547,476.63 WENDOG
Đổi 200 BAM sang 547,476.63 WENDOG
500 BAM
1,368,691.57 WENDOG
Đổi 500 BAM sang 1,368,691.57 WENDOG
1000 BAM
2,737,383.15 WENDOG
Đổi 1000 BAM sang 2,737,383.15 WENDOG
2000 BAM
5,474,766.3 WENDOG
Đổi 2000 BAM sang 5,474,766.3 WENDOG
5000 BAM
13,686,915.74 WENDOG
Đổi 5000 BAM sang 13,686,915.74 WENDOG
10000 BAM
27,373,831.49 WENDOG
Đổi 10000 BAM sang 27,373,831.49 WENDOG
50000 BAM
136,869,157.43 WENDOG
Đổi 50000 BAM sang 136,869,157.43 WENDOG
100000 BAM
273,738,314.85 WENDOG
Đổi 100000 BAM sang 273,738,314.85 WENDOG
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BAM thành WENDOG toàn diện, cho thấy giá trị của Mark Bosnia-Herzegovina tính theo WENDOG đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BAM sang WENDOG, lên đến 100000 BAM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ WENDOG/BAM
WENDOG/BAM: 1 WENDOG = 0.0003653 BAM; 2025/11/30 19:21:15
Trong 1D vừa qua, WENDOG đã thay đổi 0.00% thành BAM. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy WENDOG(WENDOG) đã thay đổi 0.00% thành BAM trong khi đó Mark Bosnia-Herzegovina(BAM) đã thay đổi % thành WENDOG trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi WENDOG sang BAM: Biến động và thay đổi giá của WENDOG/BAM
Giá WENDOG cao nhất theo BAM 7 ngày qua là -- BAM trong khi giá WENDOG thấp nhất theo BAM trong 7 ngày qua là -- BAM. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá WENDOG theo BAM trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WENDOG theo BAM trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 BAM | -- BAM | -- BAM | -- BAM |
Thấp | 0 BAM | -- BAM | -- BAM | -- BAM |
Bình thường | 0 BAM | 0 BAM | 0 BAM | 0 BAM |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua WENDOG (hoặc USDT) bằng BAM (Bosnia-Herzegovina Convertible Mark)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WENDOG bằng BAM. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WENDOG bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin WENDOG
Số liệu thị trường WENDOG sang BAM
WENDOG/BAM:
KM0.0003653
Khối lượng WENDOG 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường WENDOG:
KM365,312.39
Nguồn cung lưu hành WENDOG:
1.00B WENDOG
Tỷ giá WENDOG sang BAM hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi WENDOG thành Mark Bosnia-Herzegovina đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của WENDOG là KM0.0003653 mỗi WENDOG, với tổng vốn hoá thị trường của KM365,312.39 BAM dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 WENDOG. Khối lượng giao dịch của WENDOG đã thay đổi --% (KM-- BAM) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WENDOG là KM--.
Thông tin thêm về WENDOG trên Bitget
Thông tin Mark Bosnia-Herzegovina
Ký hiệu của BAM là KM.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá WENDOG phổ biến nhất là WENDOG sang BAM, trong đó mã của WENDOG là WENDOG. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BAM đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.86 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78361.03 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68573.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127106.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484824.22 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8120312.77 INR

PI đến INR
1 PI thành 22.03 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi WENDOG sang BAM

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi WENDOG sang BAM
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi WENDOG phổ biến

WENDOG đến TWD
1 WENDOG thành NT$0.006801 TWD

WENDOG đến CNY
1 WENDOG thành ¥0.001533 CNY

WENDOG đến USD
1 WENDOG thành $0.0002166 USD

WENDOG đến AUD
1 WENDOG thành AU$0.0003316 AUD

WENDOG đến EUR
1 WENDOG thành €0.0001868 EUR

WENDOG đến CAD
1 WENDOG thành C$0.0003030 CAD

WENDOG đến KRW
1 WENDOG thành ₩0.3180 KRW

WENDOG đến JPY
1 WENDOG thành ¥0.03383 JPY

WENDOG đến GBP
1 WENDOG thành £0.0001635 GBP
WENDOG đến BAM
1 WENDOG thành KM0.0003653 BAM

WENDOG đến BRL
1 WENDOG thành R$0.001156 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BAM

BTC đến BAM
1 BTC thành KM154,187.06 BAM

SOL đến BAM
1 SOL thành KM233.65 BAM

TIMI đến BAM
1 TIMI thành KM0.1219 BAM

MON đến BAM
1 MON thành KM0.05074 BAM

PIPPIN đến BAM
1 PIPPIN thành KM0.2228 BAM

SUI đến BAM
1 SUI thành KM2.61 BAM

QNT đến BAM
1 QNT thành KM177.21 BAM

ASTER đến BAM
1 ASTER thành KM1.82 BAM

LSK đến BAM
1 LSK thành KM0.4340 BAM

ETH6900 đến BAM
1 ETH6900 thành KM0.004705 BAM
Bảng chuyển đổi từ WENDOG sang BAM
Tỷ giá hoán đổi của WENDOG đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 WENDOG thành Mark Bosnia-Herzegovina đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 BAM và mức thấp nhất là 0 BAM . Một tháng trước, giá trị của 1 WENDOG là KM-- BAM , thay đổi --% so với giá hiện tại. WENDOG đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-KM
--BAM24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:21 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 WENDOG | KM0.0001827 | KM-- | 0.00% |
1 WENDOG | KM0.0003653 | KM-- | 0.00% |
5 WENDOG | KM0.001827 | KM-- | 0.00% |
10 WENDOG | KM0.003653 | KM-- | 0.00% |
50 WENDOG | KM0.01827 | KM-- | 0.00% |
100 WENDOG | KM0.03653 | KM-- | 0.00% |
500 WENDOG | KM0.1827 | KM-- | 0.00% |
1000 WENDOG | KM0.3653 | KM-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp WENDOG/BAM
1 WENDOG bằng bao nhiêu BAM?
Hiện tại, giá 1 WENDOG (WENDOG) trong Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.0003653.
Tôi có thể mua bao nhiêu WENDOG với 1 BAM?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2,737.38 WENDOG đối với BAM.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WENDOG sang BAM?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WENDOG sang BAM của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WENDOG bất kỳ sang BAM. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BAM tương đương 13,686.92 WENDOG, trong khi 5 WENDOG sẽ có giá khoảng 0.001827BAM.
Giá cao nhất của WENDOG/BAM trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WENDOG tính theo BAM là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WENDOG/BAM có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của WENDOG tính theo BAM như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi WENDOG (WENDOG) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi WENDOG (WENDOG) đã giảm -- so với Mark Bosnia-Herzegovina (BAM).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WENDOG thành BAM?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa WENDOG và Mark Bosnia-Herzegovina, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WENDOG/BAM. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WENDOG hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WENDOG/BAM tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WENDOG/BAM giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WENDOG/BAM. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của WENDOG và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp WENDOG: WENDOG sang Đô la Mỹ (USD), WENDOG sang Euro (EUR), WENDOG sang Bảng Anh (GBP), WENDOG sang Đô la Canada (CAD), WENDOG sang Rupee Ấn Độ (INR), WENDOG sang Rupee Pakistan (PKR), WENDOG sang Real Brazil (BRL), WENDOG sang ...
Giá của WENDOG ở Mỹ là $0.0002166 USD. Ngoài ra, giá của WENDOG là €0.0001868 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001635 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003030 CAD ở Canada, ₹0.01936 INR ở Ấn Độ, ₨0.06103 PKR ở Pakistan, R$0.001156 BRL ở Brazil, ...
Cặp WENDOG phổ biến nhất là WENDOG sang Mark Bosnia-Herzegovina(BAM). Giá của 1 WENDOG (WENDOG) ở Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.0003653.
Giá của WENDOG ở Mỹ là $0.0002166 USD. Ngoài ra, giá của WENDOG là €0.0001868 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001635 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003030 CAD ở Canada, ₹0.01936 INR ở Ấn Độ, ₨0.06103 PKR ở Pakistan, R$0.001156 BRL ở Brazil, ...
Cặp WENDOG phổ biến nhất là WENDOG sang Mark Bosnia-Herzegovina(BAM). Giá của 1 WENDOG (WENDOG) ở Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.0003653.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Bernstein Tiếp Tục Lạc Quan Về Bitcoin và Duy Trì Mục Tiêu Giá $200,000Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm chạm mức thấp nhất năm 2025 khi các nhà giao dịch tăng cược cắt giảm lãi suấtSEC Hoa Kỳ ngừng điều tra Uniswap LabsMavryk Dynamics hoàn tất khoản tài trợ 5,2 triệu đô la, do Ghaf Capital và các bên khác dẫn đầuTrong giờ qua, toàn bộ mạng lưới đã thanh lý 141 triệu đô la Mỹ, chủ yếu là các lệnh mua dài hạnGiá trị thị trường của Tesla giảm xuống dưới 1 nghìn tỷ đô la, cổ phiếu giảm 6%Nếu Bitcoin giảm xuống dưới 86.000 đô la, cường độ thanh lý lệnh mua dài hạn tích lũy của CEX chính thống sẽ đạt 269 triệuVitalik: Một cơ cấu lãnh đạo nền tảng mới đang được xây dựng và thông tin chi tiết sẽ sớm được công bốGiám đốc nghiên cứu Galaxy: Bitcoin có thể kiểm tra lại phạm vi từ 75.000 đến 85.000 đô la, với mức hỗ trợ là 81.600 đô laBitcoin ‘không có nhu cầu kinh tế thực sự’, cố vấn ECB cho biết














































