Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
XBIT sang Leu Rumani (XBT sang RON)

Máy tính và công cụ chuyển đổi XBT thành RON

XBT/RON: 1 XBT = 0.005614 RON. Giá chuyển đổi 1 XBIT (XBT) thành Leu Rumani (RON) là 0.005614 RON hôm nay.
XBT
XBT
RON
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XBT/RON theo thời gian thực, giúp chuyển đổi XBIT (XBT) thành Leu Rumani (RON) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XBT hiện có giá trị là 0.005614 RON. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XBT hiện có giá 0.005614 RON, nghĩa là mua 5 XBT sẽ mất 0.02807 RON. Tương tự, lei1 RON có thể được chuyển đổi thành 178.12 XBT và lei50 RON có thể được chuyển đổi thành 890.61 XBT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi XBT sang RON

Chuyển đổi RON sang XBT

XBIT
Leu Rumani
1 XBT
0.005614  RON
Đổi 1 XBT sang 0.005614 RON
2 XBT
0.01123  RON
Đổi 2 XBT sang 0.01123 RON
5 XBT
0.02807  RON
Đổi 5 XBT sang 0.02807 RON
10 XBT
0.05614  RON
Đổi 10 XBT sang 0.05614 RON
20 XBT
0.1123  RON
Đổi 20 XBT sang 0.1123 RON
50 XBT
0.2807  RON
Đổi 50 XBT sang 0.2807 RON
100 XBT
0.5614  RON
Đổi 100 XBT sang 0.5614 RON
200 XBT
1.12  RON
Đổi 200 XBT sang 1.12 RON
500 XBT
2.81  RON
Đổi 500 XBT sang 2.81 RON
1000 XBT
5.61  RON
Đổi 1000 XBT sang 5.61 RON
5000 XBT
28.07  RON
Đổi 5000 XBT sang 28.07 RON
10000 XBT
56.14  RON
Đổi 10000 XBT sang 56.14 RON
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XBT thành RON toàn diện, cho thấy giá trị của XBIT tính theo Leu Rumani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XBT sang RON, lên đến 10000 XBT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Leu Rumani
XBIT
1 RON
178.12 XBT
Đổi 1 RON sang 178.12 XBT
10 RON
1,781.22 XBT
Đổi 10 RON sang 1,781.22 XBT
50 RON
8,906.08 XBT
Đổi 50 RON sang 8,906.08 XBT
100 RON
17,812.17 XBT
Đổi 100 RON sang 17,812.17 XBT
200 RON
35,624.33 XBT
Đổi 200 RON sang 35,624.33 XBT
500 RON
89,060.83 XBT
Đổi 500 RON sang 89,060.83 XBT
1000 RON
178,121.65 XBT
Đổi 1000 RON sang 178,121.65 XBT
2000 RON
356,243.3 XBT
Đổi 2000 RON sang 356,243.3 XBT
5000 RON
890,608.25 XBT
Đổi 5000 RON sang 890,608.25 XBT
10000 RON
1,781,216.5 XBT
Đổi 10000 RON sang 1,781,216.5 XBT
50000 RON
8,906,082.51 XBT
Đổi 50000 RON sang 8,906,082.51 XBT
100000 RON
17,812,165.02 XBT
Đổi 100000 RON sang 17,812,165.02 XBT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RON thành XBT toàn diện, cho thấy giá trị của Leu Rumani tính theo XBIT đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RON sang XBT, lên đến 100000 RON, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ XBT/RON

XBT/RON: 1 XBT = 0.005614 RON; 2026/01/13 22:30:48
Trong 1D vừa qua, XBIT đã thay đổi -1.55% thành RON. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy XBIT(XBT) đã thay đổi -1.55% thành RON trong khi đó Leu Rumani(RON) đã thay đổi % thành XBT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi XBT sang RON: Biến động và thay đổi giá của XBIT/RON

Giá XBIT cao nhất theo RON 7 ngày qua là 0.007969 RON trong khi giá XBIT thấp nhất theo RON trong 7 ngày qua là 0.003680 RON. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá XBIT theo RON trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XBT theo RON trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.006040 RON
0.007969 RON
0.007059 RON
0.008530 RON
Thấp
0.005009 RON
0.003680 RON
0.003353 RON
0.002606 RON
Bình thường
0 RON
0 RON
0 RON
0 RON
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.55%
+38.59%
+25.59%
-24.59%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua XBT (hoặc USDT) bằng RON (Romanian Leu)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XBT bằng RON. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XBT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin XBIT

Số liệu thị trường XBT sang RON

XBT/RON:
lei0.005614
Khối lượng XBT 24 giờ:
lei1,400,692.13
Vốn hóa thị trường XBT:
--
Nguồn cung lưu hành XBT:
0 XBT

Tỷ giá XBT sang RON hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi XBIT thành Leu Rumani đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của XBIT là lei0.005614 mỗi XBT, với tổng vốn hoá thị trường của lei0 RON dựa trên nguồn cung lưu hành của -- XBT. Khối lượng giao dịch của XBIT đã thay đổi -12.39% (lei-198,176.58 RON) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XBT là lei1,598,868.71.

Thông tin thêm về XBIT trên Bitget

Thông tin Leu Rumani

Gii thiu v Leu Rumani (RON)

Leu Rumani (RON) là gì?

Leu Rumani, viết tt là RON và ký hiu tin t là "lei", là tin t chính thc ca Rumani. Đng tin này đưc chia thành 100 đơn v nh hơn đưc gi là bani. Thut ng "leu" có nghĩa là "sư t" trong tiếng Rumani, phn ánh ngun gc lch s ca nó liên quan đến thaler Hà Lan (leeuwendaalder "sư t thaler/đô la"). Leu Rumani là phương tin thanh toán hp pháp duy nht ti Rumani và đưc s dng cho tt c các giao dch trong nưc.

Leu Rumani đưc phát hành bi Ngân hàng Quc gia Rumani (Banca Națională a României), chu trách nhim v chính sách tin t ca đt nưc, bao gm c vic phát hành và qun lý tin t. Ngân hàng Quc gia Rumani có vai trò quan trng trong vic duy trì s n đnh và toàn vn ca h thng tài chính Rumani.

V lch s ca RON

Leu đã tri qua mt s biến đi k t ln gii thiu đu tiên vào năm 1867. Đng tin này đã tri qua nhiu ln đnh giá li, gn đây nht là vào năm 2005, khi 10,000 lei cũ (ROL) đưc đi ly mt leu mi (RON). Thay đi này nhm giúp đng tin Rumani phù hp vi các tiêu chun Tây Âu và ci thin trin vng kinh tế ca đt nưc.

Tin giy và tin xu RON

Tin Rumani gm c tin xu và tin giy. Các đng tin thưng đưc s dng bao gm 5, 10 và 50 bani, trong khi tin giy đang lưu hành là 1, 5, 10, 50 và 100 lei. Tin giy đưc biết đến vi đ bn, đưc làm t vt liu polymer mnh và không th phá hy.

RON có đưc neo vi EUR không?

Không, Leu Rumani (RON) không đưc neo vi Euro. Dù là thành viên ca Liên minh châu Âu, Rumani có chính sách tin t đc lp ca riêng mình và Leu hot đng trên mt h thng t giá hi đoái th ni. Điu này có nghĩa là giá tr ca Leu Rumani đưc xác đnh bi các lc th trưng, chng hn như cung và cu trên th trưng ngoi hi, thay vì đưc liên kết trc tiếp hoc neo vi Euro hoc bt k loi tin t nào khác.

Rumani s chp nhn đng euro làm tin t ca mình?

Rumani đã đt mc tiêu chp nhn đng Euro vào năm 2024. Nưc này, mt thành viên ca Liên minh châu Âu t năm 2007, đã bày t ý đnh gia nhp Eurozone, theo đó s thay thế Leu Rumani (RON) bng đng Euro. Tuy nhiên, đ mt quc gia thành viên chp nhn đng Euro phi đáp ng các tiêu chí chung nht đnh, thưng đưc gi là tiêu chí Maastricht. Rumani đã n lc đ đáp ng các tiêu chí này, nhưng tính đến tháng 1/2024, nưc này vn chưa đáp ng tt c các điu kin cn thiết.

RON có phi là mt loi tin t n đnh không?

Leu Rumani (RON) đã cho thy s n đnh tương đi, đc bit là trong bi cnh lch s gn đây. T giá hi đoái ca Leu so vi các đng tin chính như Euro và Bng Anh khá n đnh, vi t giá hi đoái trung bình vào năm 2023 dao đng quanh mc 1 EUR đến 4.9 RON và 1 GBP đến 5.7 RON. S n đnh này cho thy kh năng phc hi kinh tế ngày càng tăng ca Rumani và các chính sách tin t hiu qu. Trong khi đng Leu đã tri qua nhng biến đng đáng k trong quá kh, đc bit là trong giai đon chuyn tiếp hu cng sn, n lc ca Ngân hàng Quc gia Rumani trong nhng năm gn đây đã góp phn vào mt môi trưng tin t n đnh hơn.

S khác bit gia ROL và RON là gì?

m 2005, Rumani đã tri qua mt cuc ci cách tin t đáng k, chuyn đi t leu Rumani cũ (ROL) sang leu Rumani mi (RON) thông qua mt quá trình thay đi mnh giá. Thay đi này đưc đưa ra vi t l 1 RON = 10,000 ROL, ch yếu đ chng lm phát cao và đơn gin hóa các giao dch tài chính. Cùng s thay đi v giá tr này, leu mi gm tin giy và tin xu đưc cp nht, khác bit v thiết kế và đưc tăng cưng các tính năng bo mt hin đi đ ngăn chn tin gi. Ci cách tin t này là mt phn quan trng ca ci cách kinh tế rng ln hơn nhm n đnh nn kinh tế Rumani, gim lm phát và to điu kin hi nhp cht ch hơn vi Liên minh châu Âu và các h thng kinh tế quc tế. Trong quá trình chuyn đi, c hai loi tin t đu đưc lưu hành đng thi đ to điu kin thun li cho quá trình thích ng. Thay đi cũng bao gm cp nht v biu tưng tin t quc tế t ROL sang RON, phn ánh mt k nguyên mi trong phát trin kinh tế ca Rumani.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá XBIT phổ biến nhất là XBT sang RON, trong đó mã của XBIT là XBT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị RON đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 94224.68 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3209.57 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 139.51 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 80882.47 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 70131.43 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 130840.39 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 506457.65 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8506783.14 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.64 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi XBT sang RON

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi XBT sang RON
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi XBIT phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
XBT đến TWD
1 XBT thành NT$0.04060 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
XBT đến CNY
1 XBT thành ¥0.008959 CNY
popular info Đô la Mỹ
XBT đến USD
1 XBT thành $0.001284 USD
popular info Đô la Úc
XBT đến AUD
1 XBT thành AU$0.001922 AUD
popular info Euro
XBT đến EUR
1 XBT thành €0.001102 EUR
popular info Đô la Canada
XBT đến CAD
1 XBT thành C$0.001783 CAD
popular info Leu Rumani
XBT đến RON
1 XBT thành lei0.005614 RON
popular info Won Hàn Quốc
XBT đến KRW
1 XBT thành ₩1.9 KRW
popular info Yên Nhật
XBT đến JPY
1 XBT thành ¥0.2043 JPY
popular info Bảng Anh
XBT đến GBP
1 XBT thành £0.0009559 GBP
popular info Real Brazil
XBT đến BRL
1 XBT thành R$0.006903 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang RON

other assets BNB
BNB đến RON
1 BNB thành lei4,143.61 RON
other assets Dash
DASH đến RON
1 DASH thành lei255.91 RON
other assets Infrared
IR đến RON
1 IR thành lei0.3642 RON
other assets Story
IP đến RON
1 IP thành lei16.72 RON
other assets MetaArena
TIMI đến RON
1 TIMI thành lei0.06077 RON
other assets Internet Computer
ICP đến RON
1 ICP thành lei15.7 RON
other assets Brevis
BREV đến RON
1 BREV thành lei1.5 RON
other assets zkPass
ZKP đến RON
1 ZKP thành lei0.6299 RON
other assets Polkadot
DOT đến RON
1 DOT thành lei10.05 RON
other assets Horizen
ZEN đến RON
1 ZEN thành lei44.21 RON

Bảng chuyển đổi từ XBT sang RON

Tỷ giá hoán đổi của XBIT đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 XBT thành Leu Rumani đã thay đổi +38.59% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.55%, đạt mức cao nhất là 0.006040 RON và mức thấp nhất là 0.005009 RON . Một tháng trước, giá trị của 1 XBT là lei0.004456 RON , thay đổi +25.59% so với giá hiện tại. XBIT đã thay đổi
-lei
0.04193RON
, tương đương mức thay đổi -88.06% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 22:30 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 XBT
lei0.002807lei0.002852
-1.55%
1 XBT
lei0.005614lei0.005704
-1.55%
5 XBT
lei0.02807lei0.02852
-1.55%
10 XBT
lei0.05614lei0.05704
-1.55%
50 XBT
lei0.2807lei0.2852
-1.55%
100 XBT
lei0.5614lei0.5704
-1.55%
500 XBT
lei2.81lei2.85
-1.55%
1000 XBT
lei5.61lei5.7
-1.55%

Câu Hỏi Thường Gặp XBT/RON

1 XBIT bằng bao nhiêu RON?
Hiện tại, giá 1 XBIT (XBT) trong Leu Rumani (RON) là lei0.005614.
Tôi có thể mua bao nhiêu XBT với 1 RON?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 178.12 XBT đối với RON.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XBT sang RON?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XBT sang RON của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XBT bất kỳ sang RON. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 RON tương đương 890.61 XBT, trong khi 5 XBT sẽ có giá khoảng 0.02807RON.
Giá cao nhất của XBT/RON trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XBT tính theo RON là lei0.1075. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XBT/RON có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của XBIT tính theo RON như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi XBIT (XBT) đã tăng 38.59%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi XBIT (XBT) đã tăng 25.59% so với Leu Rumani (RON).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XBT thành RON?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa XBIT và Leu Rumani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XBT/RON. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XBT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XBT/RON tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XBT/RON giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XBT/RON. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của XBIT và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp XBIT: XBT sang Đô la Mỹ (USD), XBT sang Euro (EUR), XBT sang Bảng Anh (GBP), XBT sang Đô la Canada (CAD), XBT sang Rupee Ấn Độ (INR), XBT sang Rupee Pakistan (PKR), XBT sang Real Brazil (BRL), XBT sang ...
Giá của XBIT ở Mỹ là $0.001284 USD. Ngoài ra, giá của XBIT là €0.001102 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0009559 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001783 CAD ở Canada, ₹0.1160 INR ở Ấn Độ, ₨0.3596 PKR ở Pakistan, R$0.006903 BRL ở Brazil, ...
Cặp XBIT phổ biến nhất là XBT sang Leu Rumani(RON). Giá của 1 XBIT (XBT) ở Leu Rumani (RON) là lei0.005614.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget