Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$69389.75 (-2.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam7(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$330.7M (1 ngày); -$1.69B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$69389.75 (-2.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam7(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$330.7M (1 ngày); -$1.69B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$69389.75 (-2.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam7(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$330.7M (1 ngày); -$1.69B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZAMA thành BGN
ZAMA/BGN: 1 ZAMA = 0.04835 BGN. Giá chuyển đổi 1 Zama (ZAMA) thành Lev Bulgari (BGN) là 0.04835 BGN hôm nay.

ZAMA
BGN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZAMA/BGN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Zama (ZAMA) thành Lev Bulgari (BGN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZAMA hiện có giá trị là 0.04835 BGN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZAMA hiện có giá 0.04835 BGN, nghĩa là mua 5 ZAMA sẽ mất 0.2418 BGN. Tương tự, лв1 BGN có thể được chuyển đổi thành 20.68 ZAMA và лв50 BGN có thể được chuyển đổi thành 103.41 ZAMA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZAMA sang BGN
Chuyển đổi BGN sang ZAMA
Zama
Lev Bulgari
1 ZAMA
0.04835 BGN
Đổi 1 ZAMA sang 0.04835 BGN
2 ZAMA
0.09670 BGN
Đổi 2 ZAMA sang 0.09670 BGN
5 ZAMA
0.2418 BGN
Đổi 5 ZAMA sang 0.2418 BGN
10 ZAMA
0.4835 BGN
Đổi 10 ZAMA sang 0.4835 BGN
20 ZAMA
0.9670 BGN
Đổi 20 ZAMA sang 0.9670 BGN
50 ZAMA
2.42 BGN
Đổi 50 ZAMA sang 2.42 BGN
100 ZAMA
4.84 BGN
Đổi 100 ZAMA sang 4.84 BGN
200 ZAMA
9.67 BGN
Đổi 200 ZAMA sang 9.67 BGN
500 ZAMA
24.18 BGN
Đổi 500 ZAMA sang 24.18 BGN
1000 ZAMA
48.35 BGN
Đổi 1000 ZAMA sang 48.35 BGN
5000 ZAMA
241.75 BGN
Đổi 5000 ZAMA sang 241.75 BGN
10000 ZAMA
483.51 BGN
Đổi 10000 ZAMA sang 483.51 BGN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZAMA thành BGN toàn diện, cho thấy giá trị của Zama tính theo Lev Bulgari đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZAMA sang BGN, lên đến 10000 ZAMA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lev Bulgari
Zama
1 BGN
20.68 ZAMA
Đổi 1 BGN sang 20.68 ZAMA
10 BGN
206.82 ZAMA
Đổi 10 BGN sang 206.82 ZAMA
50 BGN
1,034.11 ZAMA
Đổi 50 BGN sang 1,034.11 ZAMA
100 BGN
2,068.22 ZAMA
Đổi 100 BGN sang 2,068.22 ZAMA
200 BGN
4,136.44 ZAMA
Đổi 200 BGN sang 4,136.44 ZAMA
500 BGN
10,341.11 ZAMA
Đổi 500 BGN sang 10,341.11 ZAMA
1000 BGN
20,682.21 ZAMA
Đổi 1000 BGN sang 20,682.21 ZAMA
2000 BGN
41,364.43 ZAMA
Đổi 2000 BGN sang 41,364.43 ZAMA
5000 BGN
103,411.07 ZAMA
Đổi 5000 BGN sang 103,411.07 ZAMA
10000 BGN
206,822.14 ZAMA
Đổi 10000 BGN sang 206,822.14 ZAMA
50000 BGN
1,034,110.71 ZAMA
Đổi 50000 BGN sang 1,034,110.71 ZAMA
100000 BGN
2,068,221.42 ZAMA
Đổi 100000 BGN sang 2,068,221.42 ZAMA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BGN thành ZAMA toàn diện, cho thấy giá trị của Lev Bulgari tính theo Zama đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BGN sang ZAMA, lên đến 100000 BGN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZAMA/BGN
ZAMA/BGN: 1 ZAMA = 0.04835 BGN; 2026/02/08 05:12:46
Trong 1D vừa qua, Zama đã thay đổi -7.89% thành BGN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Zama(ZAMA) đã thay đổi -7.89% thành BGN trong khi đó Lev Bulgari(BGN) đã thay đổi % thành ZAMA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZAMA sang BGN: Biến động và thay đổi giá của Zama/BGN
Giá Zama cao nhất theo BGN 7 ngày qua là 0.06908 BGN trong khi giá Zama thấp nhất theo BGN trong 7 ngày qua là 0.04102 BGN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Zama theo BGN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZAMA theo BGN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.05149 BGN | 0.06908 BGN | 0.06908 BGN | 0.06908 BGN |
Thấp | 0.04760 BGN | 0.04102 BGN | 0.04102 BGN | 0.04102 BGN |
Bình thường | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -7.89% | -35.01% | -32.01% | -30.82% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZAMA (hoặc USDT) bằng BGN (Bulgarian Lev)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZAMA bằng BGN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZAMA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Zama
Số liệu thị trường ZAMA sang BGN
ZAMA/BGN:
лв0.04835
Khối lượng ZAMA 24 giờ:
лв428,226,525.32
Vốn hóa thị trường ZAMA:
лв106,371,594.04
Nguồn cung lưu hành ZAMA:
2.20B ZAMA
Tỷ giá ZAMA sang BGN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Zama thành Lev Bulgari đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Zama là лв0.04835 mỗi ZAMA, với tổng vốn hoá thị trường của лв106,371,594.04 BGN dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,200,000,000 ZAMA. Khối lượng giao dịch của Zama đã thay đổi +105.22% (лв219,559,167.69 BGN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZAMA là лв208,667,357.63.
Thông tin thêm về Zama trên Bitget
Thông tin Lev Bulgari
Ký hiệu của BGN là лв.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Zama phổ biến nhất là ZAMA sang BGN, trong đó mã của Zama là ZAMA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BGN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 69967.71 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2043.97 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.46 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 87.22 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 58982.78 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 51111.41 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 95449.95 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 368240.06 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 6407530.93 INR

PI đến INR
1 PI thành 13.23 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZAMA sang BGN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZAMA sang BGN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Zama phổ biến
ZAMA đến TWD
1 ZAMA thành NT$0.9230 TWD
ZAMA đến CNY
1 ZAMA thành ¥0.2031 CNY
ZAMA đến USD
1 ZAMA thành $0.02921 USD
ZAMA đến AUD
1 ZAMA thành AU$0.04205 AUD
ZAMA đến EUR
1 ZAMA thành €0.02463 EUR
ZAMA đến CAD
1 ZAMA thành C$0.03985 CAD
ZAMA đến BGN
1 ZAMA thành лв0.04819 BGN
ZAMA đến KRW
1 ZAMA thành ₩42.56 KRW
ZAMA đến JPY
1 ZAMA thành ¥4.52 JPY
ZAMA đến GBP
1 ZAMA thành £0.02134 GBP
ZAMA đến BRL
1 ZAMA thành R$0.1537 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BGN

SIREN đến BGN
1 SIREN thành лв0.4305 BGN

BREV đến BGN
1 BREV thành лв0.2709 BGN

PTB đến BGN
1 PTB thành лв0.002658 BGN

F đến BGN
1 F thành лв0.01136 BGN

BANANAS31 đến BGN
1 BANANAS31 thành лв0.006535 BGN

MAGIC đến BGN
1 MAGIC thành лв0.1162 BGN

BEAM đến BGN
1 BEAM thành лв0.004237 BGN

GPS đến BGN
1 GPS thành лв0.01608 BGN

SIGN đến BGN
1 SIGN thành лв0.04745 BGN

BDG đến BGN
1 BDG thành лв0.{6}6490 BGN
Bảng chuyển đổi từ ZAMA sang BGN
Tỷ giá hoán đổi của Zama đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZAMA thành Lev Bulgari đã thay đổi -35.01% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -7.89%, đạt mức cao nhất là 0.05149 BGN và mức thấp nhất là 0.04760 BGN . Một tháng trước, giá trị của 1 ZAMA là лв0.{4}1653 BGN , thay đổi -32.01% so với giá hiện tại. Zama đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -30.22% so với năm trước.
+лв
0.04833BGN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:12 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZAMA | лв0.02418 | лв0.02625 | -7.89% |
1 ZAMA | лв0.04835 | лв0.05249 | -7.89% |
5 ZAMA | лв0.2418 | лв0.2625 | -7.89% |
10 ZAMA | лв0.4835 | лв0.5249 | -7.89% |
50 ZAMA | лв2.42 | лв2.62 | -7.89% |
100 ZAMA | лв4.84 | лв5.25 | -7.89% |
500 ZAMA | лв24.18 | лв26.25 | -7.89% |
1000 ZAMA | лв48.35 | лв52.49 | -7.89% |
Câu Hỏi Thường Gặp ZAMA/BGN
1 Zama bằng bao nhiêu BGN?
Hiện tại, giá 1 Zama (ZAMA) trong Lev Bulgari (BGN) là лв0.04835.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZAMA với 1 BGN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 20.68 ZAMA đối với BGN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZAMA sang BGN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZAMA sang BGN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZAMA bất kỳ sang BGN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BGN tương đương 103.41 ZAMA, trong khi 5 ZAMA sẽ có giá khoảng 0.2418BGN.
Giá cao nhất của ZAMA/BGN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZAMA tính theo BGN là лв0.06908. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZAMA/BGN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Zama tính theo BGN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuy ển đổi Zama (ZAMA) đã giảm 35.01%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Zama (ZAMA) đã giảm 32.01% so với Lev Bulgari (BGN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZAMA thành BGN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Zama và Lev Bulgari, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZAMA/BGN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZAMA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZAMA/BGN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZAMA/BGN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZAMA/BGN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Zama và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Zama: ZAMA sang Đô la Mỹ (USD), ZAMA sang Euro (EUR), ZAMA sang Bảng Anh (GBP), ZAMA sang Đô la Canada (CAD), ZAMA sang Rupee Ấn Độ (INR), ZAMA sang Rupee Pakistan (PKR), ZAMA sang Real Brazil (BRL), ZAMA sang ...
Giá của Zama ở Mỹ là $0.02921 USD. Ngoài ra, giá của Zama là €0.02463 EUR ở khu vực đồng euro, £0.02134 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.03985 CAD ở Canada, ₹2.68 INR ở Ấn Độ, ₨8.23 PKR ở Pakistan, R$0.1537 BRL ở Brazil, ...
Cặp Zama phổ biến nhất là ZAMA sang Lev Bulgari(BGN). Giá của 1 Zama (ZAMA) ở Lev Bulgari (BGN) là лв0.04835.
Giá của Zama ở Mỹ là $0.02921 USD. Ngoài ra, giá của Zama là €0.02463 EUR ở khu vực đồng euro, £0.02134 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.03985 CAD ở Canada, ₹2.68 INR ở Ấn Độ, ₨8.23 PKR ở Pakistan, R$0.1537 BRL ở Brazil, ...
Cặp Zama phổ biến nhất là ZAMA sang Lev Bulgari(BGN). Giá của 1 Zama (ZAMA) ở Lev Bulgari (BGN) là лв0.04835.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































