Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$64976.61 (-1.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam11(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$27.5M (1 ngày); +$709.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$64976.61 (-1.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam11(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$27.5M (1 ngày); +$709.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$64976.61 (-1.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam11(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$27.5M (1 ngày); +$709.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZMN thành CHF
ZMN/CHF: 1 ZMN = 0.005106 CHF. Giá chuyển đổi 1 ZMINE (ZMN) thành Franc Thụy Sĩ (CHF) là 0.005106 CHF hôm nay.

ZMN
CHF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZMN/CHF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ZMINE (ZMN) thành Franc Thụy Sĩ (CHF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZMN hiện có giá trị là 0.005106 CHF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZMN hiện có giá 0.005106 CHF, nghĩa là mua 5 ZMN sẽ mất 0.02553 CHF. Tương tự, Fr1 CHF có thể được chuyển đổi thành 195.87 ZMN và Fr50 CHF có thể được chuyển đổi thành 979.33 ZMN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZMN sang CHF
Chuyển đổi CHF sang ZMN
ZMINE
Franc Thụy Sĩ
1 ZMN
0.005106 CHF
Đổi 1 ZMN sang 0.005106 CHF
2 ZMN
0.01021 CHF
Đổi 2 ZMN sang 0.01021 CHF
5 ZMN
0.02553 CHF
Đổi 5 ZMN sang 0.02553 CHF
10 ZMN
0.05106 CHF
Đổi 10 ZMN sang 0.05106 CHF
20 ZMN
0.1021 CHF
Đổi 20 ZMN sang 0.1021 CHF
50 ZMN
0.2553 CHF
Đổi 50 ZMN sang 0.2553 CHF
100 ZMN
0.5106 CHF
Đổi 100 ZMN sang 0.5106 CHF
200 ZMN
1.02 CHF
Đổi 200 ZMN sang 1.02 CHF
500 ZMN
2.55 CHF
Đổi 500 ZMN sang 2.55 CHF
1000 ZMN
5.11 CHF
Đổi 1000 ZMN sang 5.11 CHF
5000 ZMN
25.53 CHF
Đổi 5000 ZMN sang 25.53 CHF
10000 ZMN
51.06 CHF
Đổi 10000 ZMN sang 51.06 CHF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZMN thành CHF toàn diện, cho thấy giá trị của ZMINE tính theo Franc Thụy Sĩ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZMN sang CHF, lên đến 10000 ZMN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Franc Thụy Sĩ
ZMINE
1 CHF
195.87 ZMN
Đổi 1 CHF sang 195.87 ZMN
10 CHF
1,958.65 ZMN
Đổi 10 CHF sang 1,958.65 ZMN
50 CHF
9,793.26 ZMN
Đổi 50 CHF sang 9,793.26 ZMN
100 CHF
19,586.51 ZMN
Đổi 100 CHF sang 19,586.51 ZMN
200 CHF
39,173.02 ZMN
Đổi 200 CHF sang 39,173.02 ZMN
500 CHF
97,932.56 ZMN
Đổi 500 CHF sang 97,932.56 ZMN
1000 CHF
195,865.11 ZMN
Đổi 1000 CHF sang 195,865.11 ZMN
2000 CHF
391,730.22 ZMN
Đổi 2000 CHF sang 391,730.22 ZMN
5000 CHF
979,325.55 ZMN
Đổi 5000 CHF sang 979,325.55 ZMN
10000 CHF
1,958,651.11 ZMN
Đổi 10000 CHF sang 1,958,651.11 ZMN
50000 CHF
9,793,255.54 ZMN
Đổi 50000 CHF sang 9,793,255.54 ZMN
100000 CHF
19,586,511.07 ZMN
Đổi 100000 CHF sang 19,586,511.07 ZMN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CHF thành ZMN toàn diện, cho thấy giá trị của Franc Thụy Sĩ tính theo ZMINE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CHF sang ZMN, lên đến 100000 CHF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZMN/CHF
ZMN/CHF: 1 ZMN = 0.005106 CHF; 2026/02/28 16:34:03
Trong 1D vừa qua, ZMINE đã thay đổi -1.81% thành CHF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ZMINE(ZMN) đã thay đổi -1.81% thành CHF trong khi đó Franc Thụy Sĩ(CHF) đã thay đổi % thành ZMN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZMN sang CHF: Biến động và thay đổi giá của ZMINE/CHF
Giá ZMINE cao nhất theo CHF 7 ngày qua là 0.005439 CHF trong khi giá ZMINE thấp nhất theo CHF trong 7 ngày qua là 0.004944 CHF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ZMINE theo CHF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZMN theo CHF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.005205 CHF | 0.005439 CHF | 0.009270 CHF | 0.01061 CHF |
Thấp | 0.004995 CHF | 0.004944 CHF | 0.004944 CHF | 0.004944 CHF |
Bình thường | 0 CHF | 0 CHF | 0 CHF | 0 CHF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.81% | -4.34% | -47.12% | -48.98% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZMN (hoặc USDT) bằng CHF (Swiss Franc)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZMN bằng CHF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZMN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ZMINE
Số liệu thị trường ZMN sang CHF
ZMN/CHF:
Fr0.005106
Khối lượng ZMN 24 giờ:
Fr3,609.82
Vốn hóa thị trường ZMN:
--
Nguồn cung lưu hành ZMN:
0 ZMN
Tỷ giá ZMN sang CHF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ZMINE thành Franc Thụy Sĩ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ZMINE là Fr0.005106 mỗi ZMN, với tổng vốn hoá thị trường của Fr0 CHF dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ZMN. Khối lượng giao dịch của ZMINE đã thay đổi 0.00% (Fr0 CHF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZMN là Fr3,609.82.
Thông tin thêm về ZMINE trên Bitget
Thông tin Franc Thụy Sĩ
Ký hiệu của CHF là Fr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ZMINE phổ biến nhất là ZMN sang CHF, trong đó mã của ZMINE là ZMN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CHF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 65266.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 1917.66 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.35 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 81.43 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 55228.22 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 48401.38 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 89075.25 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 334815.38 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 5944428.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.32 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZMN sang CHF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập th ông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZMN sang CHF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ZMINE phổ biến
ZMN đến TWD
1 ZMN thành NT$0.2083 TWD
ZMN đến CNY
1 ZMN thành ¥0.04551 CNY
ZMN đến USD
1 ZMN thành $0.006636 USD
ZMN đến CHF
1 ZMN thành Fr0.005106 CHF
ZMN đến AUD
1 ZMN thành AU$0.009325 AUD
ZMN đến EUR
1 ZMN thành €0.005615 EUR
ZMN đến CAD
1 ZMN thành C$0.009056 CAD
ZMN đến KRW
1 ZMN thành ₩9.56 KRW
ZMN đến JPY
1 ZMN thành ¥1.04 JPY
ZMN đến GBP
1 ZMN thành £0.004921 GBP
ZMN đến BRL
1 ZMN thành R$0.03404 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CHF

PAXG đến CHF
1 PAXG thành Fr4,157.21 CHF

XAUt đến CHF
1 XAUt thành Fr4,102.01 CHF

SOL đến CHF
1 SOL thành Fr62.29 CHF

XRP đến CHF
1 XRP thành Fr1.02 CHF

SIGN đến CHF
1 SIGN thành Fr0.02012 CHF

DOGE đến CHF
1 DOGE thành Fr0.06992 CHF

BTC đến CHF
1 BTC thành Fr49,924.75 CHF

SUI đến CHF
1 SUI thành Fr0.6595 CHF

ORBS đến CHF
1 ORBS thành Fr0.01021 CHF

ADA đến CHF
1 ADA thành Fr0.2062 CHF
Bảng chuyển đổi từ ZMN sang CHF
Tỷ giá hoán đổi của ZMINE đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZMN thành Franc Thụy Sĩ đã thay đổi -4.34% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.81%, đạt mức cao nhất là 0.005205 CHF và mức thấp nhất là 0.004995 CHF . Một tháng trước, giá trị của 1 ZMN là Fr0.009660 CHF , thay đổi -47.12% so với giá hiện tại. ZMINE đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -41.44% so với năm trước.
-Fr
0.003617CHF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:34 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZMN | Fr0.002553 | Fr0.002600 | -1.81% |
1 ZMN | Fr0.005106 | Fr0.005200 | -1.81% |
5 ZMN | Fr0.02553 | Fr0.02600 | -1.81% |
10 ZMN | Fr0.05106 | Fr0.05200 | -1.81% |
50 ZMN | Fr0.2553 | Fr0.2600 | -1.81% |
100 ZMN | Fr0.5106 | Fr0.5200 | -1.81% |
500 ZMN | Fr2.55 | Fr2.6 | -1.81% |
1000 ZMN | Fr5.11 | Fr5.2 | -1.81% |
Câu Hỏi Thường Gặp ZMN/CHF
1 ZMINE bằng bao nhiêu CHF?
Hiện tại, giá 1 ZMINE (ZMN) trong Franc Thụy Sĩ (CHF) là Fr0.005106.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZMN với 1 CHF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 195.87 ZMN đối với CHF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZMN sang CHF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZMN sang CHF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZMN bất kỳ sang CHF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CHF tương đương 979.33 ZMN, trong khi 5 ZMN sẽ có giá khoảng 0.02553CHF.
Giá cao nhất của ZMN/CHF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZMN tính theo CHF là Fr0.04617. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZMN/CHF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ZMINE tính theo CHF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ZMINE (ZMN) đã giảm 4.34%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ZMINE (ZMN) đã giảm 47.12% so với Franc Thụy Sĩ (CHF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZMN thành CHF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ZMINE và Franc Thụy Sĩ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZMN/CHF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZMN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZMN/CHF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZMN/CHF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZMN/CHF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ZMINE và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












