Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2846 coin có tổng vốn hóa thị trường là $403.58B và biến động giá trung bình là -0.03%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$1,945.28-6.70%-8.14%$234.78B$30.13B120.69M
Giao dịch
$1,963.54-6.03%-6.23%$18.64B$39.09M9.49M
Giao dịch
$2,408.37-5.95%-6.51%$8.81B$9.89M3.66M
$68,266.48-2.08%-3.66%$8.30B$246.83M121562.68
Giao dịch
$8.46-2.54%+2.13%$7.79B$1.16M921.35M
$2,128.47-4.25%-6.65%$7.16B$3.92M3.36M
WETH
WETHWETH
$1,943.25-6.81%-8.16%$6.56B$1.23B3.38M
$8.65-5.02%-2.55%$6.13B$665.31M708.10M
Giao dịch
$2,129.32-6.11%-6.34%$6.02B$1.91M2.83M
Giao dịch
$68,819.81-2.39%-1.28%$5.83B$233.36M84665.37
$0.{5}6494-7.14%+5.89%$3.83B$215.10M589.24T
Giao dịch
$0.1007-5.96%-7.47%$2.69B$136.51M26.74B
Giao dịch
$5,001.09+0.11%+0.53%$2.60B$188.10M520825.66
Giao dịch
$5,033.84+0.17%+0.30%$2.31B$237.98M459009.97
Giao dịch
$1.35-4.49%+1.42%$2.25B$120.29M1.67B
Giao dịch
$3.45-5.92%-0.65%$2.19B$278.15M634.16M
Giao dịch
$0.6302-4.57%-1.64%$2.05B$58.28M3.25B
Aave
AaveAAVE
$124.83-3.92%+10.09%$1.91B$416.40M15.33M
Giao dịch
Pepe
PepePEPE
$0.{5}4455-9.66%+16.06%$1.84B$804.06M413.77T
Giao dịch
$2.36-2.84%-9.89%$1.65B$20.20M699.56M
Giao dịch
OKB
OKBOKB
$77.8-3.48%+2.77%$1.63B$30.12M21.00M
Sky
SkySKY
$0.06743-0.50%-0.52%$1.55B$11.67M23.03B
Giao dịch
syrupUSDC
syrupUSDCsyrupUSDC
$1.15+0.02%+0.13%$1.55B$4.40M1.35B
Ondo
OndoONDO
$0.2740-6.16%+7.45%$1.33B$46.69M4.87B
Giao dịch
$0.4036-5.17%+3.23%$1.14B$83.50M2.83B
Giao dịch
$0.1059----$0$00.00
Giao dịch
$8.16-5.43%-4.66%$1.08B$3.11M132.16M
Cosmos
CosmosATOM
$2.12-3.37%+7.97%$1.05B$53.81M493.16M
Giao dịch
$0.1214-5.97%+1.10%$998.14M$90.06M8.22B
Giao dịch
$615.24-2.40%-4.20%$973.85M$294.07M1.58M
$69.77-6.84%+4.60%$842.38M$13.65M12.07M
Giao dịch
$0.9991-0.03%+0.02%$833.92M$8.19M834.65M
$7.12-2.42%+0.85%$820.59M$2.14M115.18M
$68,630.34-2.84%-2.98%$808.76M$2.51M11784.26
$2,263.5-6.12%-7.50%$783.61M$1.05M346191.88
$69,003.32-2.20%-1.68%$770.03M$245,808.6811159.37
Render
RenderRENDER
$1.42-8.13%+4.92%$734.65M$45.67M518.71M
Giao dịch
$0.1143----$0$00.00
Giao dịch
$0.08027-0.04%-0.04%$610.54M$12.78M7.61B
$2,119.7-6.16%-6.39%$577.09M$4.57M272250.25
Bonk
BonkBONK
$0.{5}6533-7.10%+4.42%$574.85M$95.82M88.00T
Giao dịch
syrupUSDT
syrupUSDTsyrupUSDT
$1.12-0.01%+0.09%$566.20M$0507.61M
$2,190.27-2.47%-2.93%$563.14M$4,038.88257111.19
Nexo
NexoNEXO
$0.8275-4.08%+4.18%$534.72M$7.55M646.15M
Giao dịch
SolvBTC
SolvBTCSolvBTC
$68,435.95-2.93%-2.52%$520.96M$95,847.647612.35
$0.9532+0.09%-0.15%$499.93M$0524.46M
$1.66-11.03%-2.18%$497.05M$83.51M298.87M
Giao dịch
$0.2208-1.36%+60.82%$532.27M$100.13M2.41B
Giao dịch
tBTC
tBTCTBTC
$68,544.1-2.83%-1.98%$467.11M$6.75M6814.81
© 2026 Bitget