Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95603.00 (-1.51%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95603.00 (-1.51%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95603.00 (-1.51%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi COBY thành JMD
COBY/JMD: 1 COBY = 0.01121 JMD. Giá chuyển đổi 1 Coby (COBY) thành Đô la Jamaica (JMD) là 0.01121 JMD hôm nay.

COBY
JMD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá COBY/JMD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Coby (COBY) thành Đô la Jamaica (JMD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 COBY hiện có giá trị là 0.01121 JMD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 COBY hiện có giá 0.01121 JMD, nghĩa là mua 5 COBY sẽ mất 0.05604 JMD. Tương tự, $1 JMD có thể được chuyển đổi thành 89.22 COBY và $50 JMD có thể được chuyển đổi thành 446.11 COBY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi COBY sang JMD
Chuyển đổi JMD sang COBY
Coby
Đô la Jamaica
1 COBY
0.01121 JMD
Đổi 1 COBY sang 0.01121 JMD
2 COBY
0.02242 JMD
Đổi 2 COBY sang 0.02242 JMD
5 COBY
0.05604 JMD
Đổi 5 COBY sang 0.05604 JMD
10 COBY
0.1121 JMD
Đổi 10 COBY sang 0.1121 JMD
20 COBY
0.2242 JMD
Đổi 20 COBY sang 0.2242 JMD
50 COBY
0.5604 JMD
Đổi 50 COBY sang 0.5604 JMD
100 COBY
1.12 JMD
Đổi 100 COBY sang 1.12 JMD
200 COBY
2.24 JMD
Đổi 200 COBY sang 2.24 JMD
500 COBY
5.6 JMD
Đổi 500 COBY sang 5.6 JMD
1000 COBY
11.21 JMD
Đổi 1000 COBY sang 11.21 JMD
5000 COBY
56.04 JMD
Đổi 5000 COBY sang 56.04 JMD
10000 COBY
112.08 JMD
Đổi 10000 COBY sang 112.08 JMD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi COBY thành JMD toàn diện, cho thấy giá trị của Coby tính theo Đô la Jamaica đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 COBY sang JMD, lên đến 10000 COBY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Jamaica
Coby
1 JMD
89.22 COBY
Đổi 1 JMD sang 89.22 COBY
10 JMD
892.23 COBY
Đổi 10 JMD sang 892.23 COBY
50 JMD
4,461.13 COBY
Đổi 50 JMD sang 4,461.13 COBY
100 JMD
8,922.26 COBY
Đổi 100 JMD sang 8,922.26 COBY
200 JMD
17,844.52 COBY
Đổi 200 JMD sang 17,844.52 COBY
500 JMD
44,611.29 COBY
Đổi 500 JMD sang 44,611.29 COBY
1000 JMD
89,222.59 COBY
Đổi 1000 JMD sang 89,222.59 COBY
2000 JMD
178,445.18 COBY
Đổi 2000 JMD sang 178,445.18 COBY
5000 JMD
446,112.95 COBY
Đổi 5000 JMD sang 446,112.95 COBY
10000 JMD
892,225.89 COBY
Đổi 10000 JMD sang 892,225.89 COBY
50000 JMD
4,461,129.47 COBY
Đổi 50000 JMD sang 4,461,129.47 COBY
100000 JMD
8,922,258.95 COBY
Đổi 100000 JMD sang 8,922,258.95 COBY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JMD thành COBY toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Jamaica tính theo Coby đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JMD sang COBY, lên đến 100000 JMD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ COBY/JMD
COBY/JMD: 1 COBY = 0.01121 JMD; 2026/01/15 23:51:04
Trong 1D vừa qua, Coby đã thay đổi -0.31% thành JMD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Coby(COBY) đã thay đổi -0.31% thành JMD trong khi đó Đô la Jamaica(JMD) đã thay đổi % thành COBY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi COBY sang JMD: Biến động và thay đổi giá của Coby/JMD
Giá Coby cao nhất theo JMD 7 ngày qua là 0.01266 JMD trong khi giá Coby thấp nhất theo JMD trong 7 ngày qua là 0.01110 JMD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Coby theo JMD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá COBY theo JMD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01191 JMD | 0.01266 JMD | 0.01266 JMD | 0.02012 JMD |
Thấp | 0.01110 JMD | 0.01110 JMD | 0.009799 JMD | 0.009799 JMD |
Bình thường | 0 JMD | 0 JMD | 0 JMD | 0 JMD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.31% | -2.43% | +0.59% | -42.25% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua COBY (hoặc USDT) bằng JMD (Jamaican Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp COBY bằng JMD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua COBY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Coby
Số liệu thị trường COBY sang JMD
COBY/JMD:
$0.01121
Khối lượng COBY 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường COBY:
--
Nguồn cung lưu hành COBY:
0 COBY
Tỷ giá COBY sang JMD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Coby thành Đô la Jamaica đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Coby là $0.01121 mỗi COBY, với tổng vốn hoá thị trường của $0 JMD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- COBY. Khối lượng giao dịch của Coby đã thay đổi 0.00% ($0 JMD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của COBY là $0.
Thông tin thêm về Coby trên Bitget
Thông tin Đô la Jamaica
Ký hiệu của JMD là $.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Coby phổ biến nhất là COBY sang JMD, trong đó mã của Coby là COBY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JMD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 96298.05 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3317.92 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 144.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 82951.14 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 71973.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 133738.73 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 517062.75 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8701636.25 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.33 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi COBY sang JMD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi COBY sang JMD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Coby phổ biến
COBY đến TWD
1 COBY thành NT$0.002245 TWD
COBY đến CNY
1 COBY thành ¥0.0004953 CNY
COBY đến JMD
1 COBY thành $0.01121 JMD
COBY đến USD
1 COBY thành $0.{4}7111 USD
COBY đến AUD
1 COBY thành AU$0.0001061 AUD
COBY đến EUR
1 COBY thành €0.{4}6125 EUR
COBY đến CAD
1 COBY thành C$0.{4}9875 CAD
COBY đến KRW
1 COBY thành ₩0.1045 KRW
COBY đến JPY
1 COBY thành ¥0.01128 JPY
COBY đến GBP
1 COBY thành £0.{4}5314 GBP
COBY đến BRL
1 COBY thành R$0.0003818 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JMD

FOGO đến JMD
1 FOGO thành $7.37 JMD

FRAX đến JMD
1 FRAX thành $147.98 JMD

BARD đến JMD
1 BARD thành $129.25 JMD

KAITO đến JMD
1 KAITO thành $89.12 JMD

H đến JMD
1 H thành $31.07 JMD

BCH đến JMD
1 BCH thành $93,009.69 JMD

TRX đến JMD
1 TRX thành $49.04 JMD

FHE đến JMD
1 FHE thành $13.94 JMD

CHZ đến JMD
1 CHZ thành $9.14 JMD

LINK đến JMD
1 LINK thành $2,170.5 JMD
Bảng chuyển đổi từ COBY sang JMD
Tỷ giá hoán đổi của Coby đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 COBY thành Đô la Jamaica đã thay đổi -2.43% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.31%, đạt mức cao nhất là 0.01191 JMD và mức thấp nhất là 0.01110 JMD . Một tháng trước, giá trị của 1 COBY là $0.01114 JMD , thay đổi +0.59% so với giá hiện tại. Coby đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -98.15% so với năm trước.
-$
0.5946JMD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:51 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 COBY | $0.005604 | $0.005622 | -0.31% |
1 COBY | $0.01121 | $0.01124 | -0.31% |
5 COBY | $0.05604 | $0.05622 | -0.31% |
10 COBY | $0.1121 | $0.1124 | -0.31% |
50 COBY | $0.5604 | $0.5622 | -0.31% |
100 COBY | $1.12 | $1.12 | -0.31% |
500 COBY | $5.6 | $5.62 | -0.31% |
1000 COBY | $11.21 | $11.24 | -0.31% |
Câu Hỏi Thường Gặp COBY/JMD
1 Coby bằng bao nhiêu JMD?
Hiện tại, giá 1 Coby (COBY) trong Đô la Jamaica (JMD) là $0.01121.
Tôi có thể mua bao nhiêu COBY với 1 JMD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 89.22 COBY đối với JMD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển COBY sang JMD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi COBY sang JMD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng COBY bất kỳ sang JMD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JMD tương đương 446.11 COBY, trong khi 5 COBY sẽ có giá khoảng 0.05604JMD.
Giá cao nhất của COBY/JMD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 COBY tính theo JMD là $3.19. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 COBY/JMD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Coby tính theo JMD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Coby (COBY) đã giảm 2.43%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Coby (COBY) đã tăng 0.59% so với Đô la Jamaica (JMD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ COBY thành JMD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Coby và Đô la Jamaica, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của COBY/JMD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với COBY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá COBY/JMD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá COBY/JMD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá tr ị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá COBY/JMD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Coby và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Coby: COBY sang Đô la Mỹ (USD), COBY sang Euro (EUR), COBY sang Bảng Anh (GBP), COBY sang Đô la Canada (CAD), COBY sang Rupee Ấn Độ (INR), COBY sang Rupee Pakistan (PKR), COBY sang Real Brazil (BRL), COBY sang ...
Giá của Coby ở Mỹ là $0.C$0.{4}98757111 USD. Ngoài ra, giá của Coby là €0.{4}6125 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}5314 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.006425 INR ở Ấn Độ, ₨0.01990 PKR ở Pakistan, R$0.0003818 BRL ở Brazil, ...
Cặp Coby phổ biến nhất là COBY sang Đô la Jamaica(JMD). Giá của 1 Coby (COBY) ở Đô la Jamaica (JMD) là $0.01121.
Giá của Coby ở Mỹ là $0.C$0.{4}98757111 USD. Ngoài ra, giá của Coby là €0.{4}6125 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}5314 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.006425 INR ở Ấn Độ, ₨0.01990 PKR ở Pakistan, R$0.0003818 BRL ở Brazil, ...
Cặp Coby phổ biến nhất là COBY sang Đô la Jamaica(JMD). Giá của 1 Coby (COBY) ở Đô la Jamaica (JMD) là $0.01121.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.





































