Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$97319.46 (+4.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$97319.46 (+4.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$97319.46 (+4.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EVR thành JOD
EVR/JOD: 1 EVR = 0.1182 JOD. Giá chuyển đổi 1 Evernode (EVR) thành Dinar Jordan (JOD) là 0.1182 JOD hôm nay.

EVR
JOD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EVR/JOD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Evernode (EVR) thành Dinar Jordan (JOD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EVR hiện có giá trị là 0.1182 JOD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EVR hiện có giá 0.1182 JOD, nghĩa là mua 5 EVR sẽ mất 0.5912 JOD. Tương tự, د.ا1 JOD có thể được chuyển đổi thành 8.46 EVR và د.ا50 JOD có thể được chuyển đổi thành 42.29 EVR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EVR sang JOD
Chuyển đổi JOD sang EVR
Evernode
Dinar Jordan
1 EVR
0.1182 JOD
Đổi 1 EVR sang 0.1182 JOD
2 EVR
0.2365 JOD
Đổi 2 EVR sang 0.2365 JOD
5 EVR
0.5912 JOD
Đổi 5 EVR sang 0.5912 JOD
10 EVR
1.18 JOD
Đổi 10 EVR sang 1.18 JOD
20 EVR
2.36 JOD
Đổi 20 EVR sang 2.36 JOD
50 EVR
5.91 JOD
Đổi 50 EVR sang 5.91 JOD
100 EVR
11.82 JOD
Đổi 100 EVR sang 11.82 JOD
200 EVR
23.65 JOD
Đổi 200 EVR sang 23.65 JOD
500 EVR
59.12 JOD
Đổi 500 EVR sang 59.12 JOD
1000 EVR
118.24 JOD
Đổi 1000 EVR sang 118.24 JOD
5000 EVR
591.18 JOD
Đổi 5000 EVR sang 591.18 JOD
10000 EVR
1,182.36 JOD
Đổi 10000 EVR sang 1,182.36 JOD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EVR thành JOD toàn diện, cho thấy giá trị của Evernode tính theo Dinar Jordan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EVR sang JOD, lên đến 10000 EVR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Jordan
Evernode
1 JOD
8.46 EVR
Đổi 1 JOD sang 8.46 EVR
10 JOD
84.58 EVR
Đổi 10 JOD sang 84.58 EVR
50 JOD
422.88 EVR
Đổi 50 JOD sang 422.88 EVR
100 JOD
845.77 EVR
Đổi 100 JOD sang 845.77 EVR
200 JOD
1,691.53 EVR
Đổi 200 JOD sang 1,691.53 EVR
500 JOD
4,228.83 EVR
Đổi 500 JOD sang 4,228.83 EVR
1000 JOD
8,457.66 EVR
Đổi 1000 JOD sang 8,457.66 EVR
2000 JOD
16,915.32 EVR
Đổi 2000 JOD sang 16,915.32 EVR
5000 JOD
42,288.31 EVR
Đổi 5000 JOD sang 42,288.31 EVR
10000 JOD
84,576.61 EVR
Đổi 10000 JOD sang 84,576.61 EVR
50000 JOD
422,883.07 EVR
Đổi 50000 JOD sang 422,883.07 EVR
100000 JOD
845,766.13 EVR
Đổi 100000 JOD sang 845,766.13 EVR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JOD thành EVR toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Jordan tính theo Evernode đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JOD sang EVR, lên đến 100000 JOD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EVR/JOD
EVR/JOD: 1 EVR = 0.1182 JOD; 2026/01/14 17:46:49
Trong 1D vừa qua, Evernode đã thay đổi +5.63% thành JOD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Evernode(EVR) đã thay đổi +5.63% thành JOD trong khi đó Dinar Jordan(JOD) đã thay đổi % thành EVR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EVR sang JOD: Biến động và thay đổi giá của Evernode/JOD
Giá Evernode cao nhất theo JOD 7 ngày qua là 0.1182 JOD trong khi giá Evernode thấp nhất theo JOD trong 7 ngày qua là 0.1027 JOD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Evernode theo JOD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EVR theo JOD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1182 JOD | 0.1182 JOD | 0.1182 JOD | 0.1883 JOD |
Thấp | 0.1119 JOD | 0.1027 JOD | 0.08835 JOD | 0.08835 JOD |
Bình thường | 0 JOD | 0 JOD | 0 JOD | 0 JOD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +5.63% | +7.74% | +9.74% | -21.45% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EVR (hoặc USDT) bằng JOD (Jordanian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EVR bằng JOD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EVR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Evernode
Số liệu thị trường EVR sang JOD
EVR/JOD:
د.ا0.1182
Khối lượng EVR 24 giờ:
د.ا2,938.78
Vốn hóa thị trường EVR:
--
Nguồn cung lưu hành EVR:
0 EVR
Tỷ giá EVR sang JOD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Evernode thành Dinar Jordan đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Evernode là د.ا0.1182 mỗi EVR, với tổng vốn hoá thị trường của د.ا0 JOD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- EVR. Khối lượng giao dịch của Evernode đã thay đổi +7.94% (د.ا216.06 JOD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EVR là د.ا2,722.72.
Thông tin thêm về Evernode trên Bitget
Thông tin Dinar Jordan
Ký hiệu của JOD là د.ا.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Evernode phổ biến nhất là EVR sang JOD, trong đó mã của Evernode là EVR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JOD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94224.68 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3209.57 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.17 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 146.37 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80854.20 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70103.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 130717.90 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 507023.00 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8504578.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EVR sang JOD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EVR sang JOD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Evernode phổ biến
EVR đến TWD
1 EVR thành NT$5.26 TWD
EVR đến CNY
1 EVR thành ¥1.16 CNY
EVR đến USD
1 EVR thành $0.1668 USD
EVR đến AUD
1 EVR thành AU$0.2497 AUD
EVR đến JOD
1 EVR thành د.ا0.1182 JOD
EVR đến EUR
1 EVR thành €0.1431 EUR
EVR đến CAD
1 EVR thành C$0.2314 CAD
EVR đến KRW
1 EVR thành ₩244.29 KRW
EVR đến JPY
1 EVR thành ¥26.37 JPY
EVR đến GBP
1 EVR thành £0.1241 GBP
EVR đến BRL
1 EVR thành R$0.8974 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JOD

DASH đến JOD
1 DASH thành د.ا59.93 JOD

ETH đến JOD
1 ETH thành د.ا2,390.07 JOD

BTC đến JOD
1 BTC thành د.ا69,084.06 JOD

ICP đến JOD
1 ICP thành د.ا3.06 JOD

BERA đến JOD
1 BERA thành د.ا0.5550 JOD

PEPE đến JOD
1 PEPE thành د.ا0.{5}4572 JOD

ASTER đến JOD
1 ASTER thành د.ا0.5350 JOD

AXS đến JOD
1 AXS thành د.ا0.8907 JOD

币安人生 đến JOD
1 币安人生 thành د.ا0.1785 JOD

BLUR đến JOD
1 BLUR thành د.ا0.02732 JOD
Bảng chuyển đổi từ EVR sang JOD
Tỷ giá hoán đổi của Evernode đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 EVR thành Dinar Jordan đã thay đổi +7.74% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +5.63%, đạt mức cao nhất là 0.1182 JOD và mức thấp nhất là 0.1119 JOD . Một tháng trước, giá trị của 1 EVR là د.ا0.1077 JOD , thay đổi +9.74% so với giá hiện tại. Evernode đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -56.45% so với năm trước.
-د.ا
0.1532JOD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:46 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EVR | د.ا0.05912 | د.ا0.05597 | +5.63% |
1 EVR | د.ا0.1182 | د.ا0.1119 | +5.63% |
5 EVR | د.ا0.5912 | د.ا0.5597 | +5.63% |
10 EVR | د.ا1.18 | د.ا1.12 | +5.63% |
50 EVR | د.ا5.91 | د.ا5.6 | +5.63% |
100 EVR | د.ا11.82 | د.ا11.19 | +5.63% |
500 EVR | د.ا59.12 | د.ا55.97 | +5.63% |
1000 EVR | د.ا118.24 | د.ا111.93 | +5.63% |
Câu Hỏi Thường Gặp EVR/JOD
1 Evernode bằng bao nhiêu JOD?
Hiện tại, giá 1 Evernode (EVR) trong Dinar Jordan (JOD) là د.ا0.1182.
Tôi có thể mua bao nhiêu EVR với 1 JOD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 8.46 EVR đối với JOD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EVR sang JOD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EVR sang JOD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EVR bất kỳ sang JOD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JOD tương đương 42.29 EVR, trong khi 5 EVR sẽ có giá khoảng 0.5912JOD.
Giá cao nhất của EVR/JOD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EVR tính theo JOD là د.ا0.4609. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EVR/JOD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Evernode tính theo JOD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Evernode (EVR) đã tăng 7.74%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Evernode (EVR) đã tăng 9.74% so với Dinar Jordan (JOD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EVR thành JOD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Evernode và Dinar Jordan, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EVR/JOD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EVR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EVR/JOD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EVR/JOD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EVR/JOD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Evernode và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









