Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
GMT sang Dinar Bahrain (GMT sang BHD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi GMT thành BHD

GMT/BHD: 1 GMT = 0.006868 BHD. Giá chuyển đổi 1 GMT (GMT) thành Dinar Bahrain (BHD) là 0.006868 BHD hôm nay.
GMT
GMT
BHD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GMT/BHD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi GMT (GMT) thành Dinar Bahrain (BHD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GMT hiện có giá trị là 0.006868 BHD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GMT hiện có giá 0.006868 BHD, nghĩa là mua 5 GMT sẽ mất 0.03434 BHD. Tương tự, .د.ب1 BHD có thể được chuyển đổi thành 145.61 GMT và .د.ب50 BHD có thể được chuyển đổi thành 728.07 GMT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi GMT sang BHD

Chuyển đổi BHD sang GMT

GMT
Dinar Bahrain
1 GMT
0.006868  BHD
Đổi 1 GMT sang 0.006868 BHD
2 GMT
0.01374  BHD
Đổi 2 GMT sang 0.01374 BHD
5 GMT
0.03434  BHD
Đổi 5 GMT sang 0.03434 BHD
10 GMT
0.06868  BHD
Đổi 10 GMT sang 0.06868 BHD
20 GMT
0.1374  BHD
Đổi 20 GMT sang 0.1374 BHD
50 GMT
0.3434  BHD
Đổi 50 GMT sang 0.3434 BHD
100 GMT
0.6868  BHD
Đổi 100 GMT sang 0.6868 BHD
200 GMT
1.37  BHD
Đổi 200 GMT sang 1.37 BHD
500 GMT
3.43  BHD
Đổi 500 GMT sang 3.43 BHD
1000 GMT
6.87  BHD
Đổi 1000 GMT sang 6.87 BHD
5000 GMT
34.34  BHD
Đổi 5000 GMT sang 34.34 BHD
10000 GMT
68.68  BHD
Đổi 10000 GMT sang 68.68 BHD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GMT thành BHD toàn diện, cho thấy giá trị của GMT tính theo Dinar Bahrain đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GMT sang BHD, lên đến 10000 GMT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Bahrain
GMT
1 BHD
145.61 GMT
Đổi 1 BHD sang 145.61 GMT
10 BHD
1,456.13 GMT
Đổi 10 BHD sang 1,456.13 GMT
50 BHD
7,280.67 GMT
Đổi 50 BHD sang 7,280.67 GMT
100 BHD
14,561.34 GMT
Đổi 100 BHD sang 14,561.34 GMT
200 BHD
29,122.68 GMT
Đổi 200 BHD sang 29,122.68 GMT
500 BHD
72,806.69 GMT
Đổi 500 BHD sang 72,806.69 GMT
1000 BHD
145,613.38 GMT
Đổi 1000 BHD sang 145,613.38 GMT
2000 BHD
291,226.76 GMT
Đổi 2000 BHD sang 291,226.76 GMT
5000 BHD
728,066.89 GMT
Đổi 5000 BHD sang 728,066.89 GMT
10000 BHD
1,456,133.78 GMT
Đổi 10000 BHD sang 1,456,133.78 GMT
50000 BHD
7,280,668.89 GMT
Đổi 50000 BHD sang 7,280,668.89 GMT
100000 BHD
14,561,337.78 GMT
Đổi 100000 BHD sang 14,561,337.78 GMT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BHD thành GMT toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Bahrain tính theo GMT đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BHD sang GMT, lên đến 100000 BHD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ GMT/BHD

GMT/BHD: 1 GMT = 0.006868 BHD; 2026/01/17 04:46:21
Trong 1D vừa qua, GMT đã thay đổi +1.24% thành BHD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy GMT(GMT) đã thay đổi +1.24% thành BHD trong khi đó Dinar Bahrain(BHD) đã thay đổi % thành GMT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi GMT sang BHD: Biến động và thay đổi giá của /BHD

Giá cao nhất theo BHD 7 ngày qua là 0.008762 BHD trong khi giá thấp nhất theo BHD trong 7 ngày qua là 0.006651 BHD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo BHD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GMT theo BHD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.007199 BHD
0.008762 BHD
0.008762 BHD
0.01098 BHD
Thấp
0.006734 BHD
0.006651 BHD
0.004963 BHD
0.004963 BHD
Bình thường
0 BHD
0 BHD
0 BHD
0 BHD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.24%
-19.67%
+31.33%
-32.85%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua GMT (hoặc USDT) bằng BHD (Bahraini Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GMT bằng BHD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GMT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin GMT

Số liệu thị trường GMT sang BHD

GMT/BHD:
.د.ب0.006868
Khối lượng GMT 24 giờ:
.د.ب7,197,831.79
Vốn hóa thị trường GMT:
.د.ب21,367,544.83
Nguồn cung lưu hành GMT:
3.11B GMT

Tỷ giá GMT sang BHD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi GMT thành Dinar Bahrain đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của GMT là .د.ب0.006868 mỗi GMT, với tổng vốn hoá thị trường của .د.ب21,367,544.83 BHD dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,111,400,200 GMT. Khối lượng giao dịch của GMT đã thay đổi +48.57% (.د.ب2,353,172.25 BHD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GMT là .د.ب4,844,659.54.

Thông tin thêm về GMT trên Bitget

Thông tin Dinar Bahrain

Ký hiệu của BHD là .د.ب.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá GMT phổ biến nhất là GMT sang BHD, trong đó mã của GMT là GMT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BHD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 94700.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3279.13 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 141.61 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 81622.22 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 70760.09 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 131860.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 508502.92 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8591858.44 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.40 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi GMT sang BHD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi GMT sang BHD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi GMT phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
GMT đến TWD
1 GMT thành NT$0.5776 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
GMT đến CNY
1 GMT thành ¥0.1273 CNY
popular info Đô la Mỹ
GMT đến USD
1 GMT thành $0.01826 USD
popular info Đô la Úc
GMT đến AUD
1 GMT thành AU$0.02733 AUD
popular info Euro
GMT đến EUR
1 GMT thành €0.01574 EUR
popular info Đô la Canada
GMT đến CAD
1 GMT thành C$0.02543 CAD
popular info Dinar Bahrain
GMT đến BHD
1 GMT thành .د.ب0.006868 BHD
popular info Won Hàn Quốc
GMT đến KRW
1 GMT thành ₩26.91 KRW
popular info Yên Nhật
GMT đến JPY
1 GMT thành ¥2.89 JPY
popular info Bảng Anh
GMT đến GBP
1 GMT thành £0.01365 GBP
popular info Real Brazil
GMT đến BRL
1 GMT thành R$0.09807 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang BHD

other assets TRON
TRX đến BHD
1 TRX thành .د.ب0.1170 BHD
other assets DeAgentAI
AIA đến BHD
1 AIA thành .د.ب0.06666 BHD
other assets Humanity Protocol
H đến BHD
1 H thành .د.ب0.07373 BHD
other assets Dusk
DUSK đến BHD
1 DUSK thành .د.ب0.03980 BHD
other assets Sky
SKY đến BHD
1 SKY thành .د.ب0.02430 BHD
other assets Meteora
MET đến BHD
1 MET thành .د.ب0.1152 BHD
other assets Axie Infinity
AXS đến BHD
1 AXS thành .د.ب0.5193 BHD
other assets Bio Protocol
BIO đến BHD
1 BIO thành .د.ب0.01744 BHD
other assets Xai
XAI đến BHD
1 XAI thành .د.ب0.007332 BHD
other assets Vaulta
A đến BHD
1 A thành .د.ب0.04798 BHD

Bảng chuyển đổi từ GMT sang BHD

Tỷ giá hoán đổi của GMT đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GMT thành Dinar Bahrain đã thay đổi -19.67% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.24%, đạt mức cao nhất là 0.007199 BHD và mức thấp nhất là 0.006734 BHD . Một tháng trước, giá trị của 1 GMT là .د.ب0.005230 BHD , thay đổi +31.33% so với giá hiện tại. GMT đã thay đổi
-.د.ب
0.04328BHD
, tương đương mức thay đổi -86.31% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 04:46 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 GMT
.د.ب0.003434.د.ب0.003392
+1.24%
1 GMT
.د.ب0.006868.د.ب0.006783
+1.24%
5 GMT
.د.ب0.03434.د.ب0.03392
+1.24%
10 GMT
.د.ب0.06868.د.ب0.06783
+1.24%
50 GMT
.د.ب0.3434.د.ب0.3392
+1.24%
100 GMT
.د.ب0.6868.د.ب0.6783
+1.24%
500 GMT
.د.ب3.43.د.ب3.39
+1.24%
1000 GMT
.د.ب6.87.د.ب6.78
+1.24%

Câu Hỏi Thường Gặp GMT/BHD

1 GMT bằng bao nhiêu BHD?
Hiện tại, giá 1 GMT (GMT) trong Dinar Bahrain (BHD) là .د.ب0.006868.
Tôi có thể mua bao nhiêu GMT với 1 BHD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 145.61 GMT đối với BHD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GMT sang BHD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GMT sang BHD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GMT bất kỳ sang BHD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BHD tương đương 728.07 GMT, trong khi 5 GMT sẽ có giá khoảng 0.03434BHD.
Giá cao nhất của GMT/BHD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GMT tính theo BHD là .د.ب1.55. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GMT/BHD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo BHD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi GMT (GMT) đã giảm 19.67%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi GMT (GMT) đã tăng 31.33% so với Dinar Bahrain (BHD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GMT thành BHD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa GMT và Dinar Bahrain, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GMT/BHD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GMT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GMT/BHD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GMT/BHD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GMT/BHD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của GMT và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp GMT: GMT sang Đô la Mỹ (USD), GMT sang Euro (EUR), GMT sang Bảng Anh (GBP), GMT sang Đô la Canada (CAD), GMT sang Rupee Ấn Độ (INR), GMT sang Rupee Pakistan (PKR), GMT sang Real Brazil (BRL), GMT sang ...
Giá của GMT ở Mỹ là $0.01826 USD. Ngoài ra, giá của GMT là €0.01574 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01365 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02543 CAD ở Canada, ₹1.66 INR ở Ấn Độ, ₨5.11 PKR ở Pakistan, R$0.09807 BRL ở Brazil, ...
Cặp GMT phổ biến nhất là GMT sang Dinar Bahrain(BHD). Giá của 1 GMT (GMT) ở Dinar Bahrain (BHD) là .د.ب0.006868.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget