Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.87%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96606.01 (+3.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.87%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96606.01 (+3.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.87%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96606.01 (+3.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GMT thành MKD
GMT/MKD: 1 GMT = 1.02 MKD. Giá chuyển đổi 1 GMT (GMT) thành Denar Macedonia (MKD) là 1.02 MKD hôm nay.

GMT
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GMT/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi GMT (GMT) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GMT hiện có giá trị là 1.02 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GMT hiện có giá 1.02 MKD, nghĩa là mua 5 GMT sẽ mất 5.08 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.9838 GMT và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 4.92 GMT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GMT sang MKD
Chuyển đổi MKD sang GMT
GMT
Denar Macedonia
1 GMT
1.02 MKD
Đổi 1 GMT sang 1.02 MKD
2 GMT
2.03 MKD
Đổi 2 GMT sang 2.03 MKD
5 GMT
5.08 MKD
Đổi 5 GMT sang 5.08 MKD
10 GMT
10.16 MKD
Đổi 10 GMT sang 10.16 MKD
20 GMT
20.33 MKD
Đổi 20 GMT sang 20.33 MKD
50 GMT
50.82 MKD
Đổi 50 GMT sang 50.82 MKD
100 GMT
101.64 MKD
Đổi 100 GMT sang 101.64 MKD
200 GMT
203.29 MKD
Đổi 200 GMT sang 203.29 MKD
500 GMT
508.21 MKD
Đổi 500 GMT sang 508.21 MKD
1000 GMT
1,016.43 MKD
Đổi 1000 GMT sang 1,016.43 MKD
5000 GMT
5,082.13 MKD
Đổi 5000 GMT sang 5,082.13 MKD
10000 GMT
10,164.27 MKD
Đổi 10000 GMT sang 10,164.27 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GMT thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của GMT tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GMT sang MKD, lên đến 10000 GMT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
GMT
1 MKD
0.9838 GMT
Đổi 1 MKD sang 0.9838 GMT
10 MKD
9.84 GMT
Đổi 10 MKD sang 9.84 GMT
50 MKD
49.19 GMT
Đổi 50 MKD sang 49.19 GMT
100 MKD
98.38 GMT
Đổi 100 MKD sang 98.38 GMT
200 MKD
196.77 GMT
Đổi 200 MKD sang 196.77 GMT
500 MKD
491.92 GMT
Đổi 500 MKD sang 491.92 GMT
1000 MKD
983.84 GMT
Đổi 1000 MKD sang 983.84 GMT
2000 MKD
1,967.68 GMT
Đổi 2000 MKD sang 1,967.68 GMT
5000 MKD
4,919.19 GMT
Đổi 5000 MKD sang 4,919.19 GMT
10000 MKD
9,838.39 GMT
Đổi 10000 MKD sang 9,838.39 GMT
50000 MKD
49,191.93 GMT
Đổi 50000 MKD sang 49,191.93 GMT
100000 MKD
98,383.86 GMT
Đổi 100000 MKD sang 98,383.86 GMT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành GMT toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo GMT đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang GMT, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GMT/MKD
GMT/MKD: 1 GMT = 1.02 MKD; 2026/01/14 15:51:22
Trong 1D vừa qua, GMT đã thay đổi -0.53% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy GMT(GMT) đã thay đổi -0.53% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành GMT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GMT sang MKD: Biến động và thay đổi giá của /MKD
Giá cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 1.21 MKD trong khi giá thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.8290 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GMT theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.04 MKD | 1.21 MKD | 1.23 MKD | 1.54 MKD |
Thấp | 0.9923 MKD | 0.8290 MKD | 0.6974 MKD | 0.6974 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.53% | +16.98% | +21.72% | -35.51% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GMT (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GMT bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GMT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin GMT
Số liệu thị trường GMT sang MKD
GMT/MKD:
ден1.02
Khối lượng GMT 24 giờ:
ден1,108,123,889.61
Vốn hóa thị trường GMT:
ден3,162,510,693.93
Nguồn cung lưu hành GMT:
3.11B GMT
Tỷ giá GMT sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi GMT thành Denar Macedonia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của GMT là ден1.02 mỗi GMT, với tổng vốn hoá thị trường của ден3,162,510,693.93 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,111,400,200 GMT. Khối lượng giao dịch của GMT đã thay đổi -40.87% (ден-765,783,496.97 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GMT là ден1,873,907,386.58.
Thông tin thêm về GMT trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá GMT phổ biến nhất là GMT sang MKD, trong đó mã của GMT là GMT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94224.68 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3209.57 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.17 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 146.37 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80854.20 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70046.63 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 130708.48 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 508040.63 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8507819.61 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GMT sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GMT sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi GMT phổ biến
GMT đến TWD
1 GMT thành NT$0.6072 TWD
GMT đến CNY
1 GMT thành ¥0.1342 CNY
GMT đến USD
1 GMT thành $0.01924 USD
GMT đến MKD
1 GMT thành ден1.02 MKD
GMT đến AUD
1 GMT thành AU$0.02879 AUD
GMT đến EUR
1 GMT thành €0.01651 EUR
GMT đến CAD
1 GMT thành C$0.02669 CAD
GMT đến KRW
1 GMT thành ₩28.22 KRW
GMT đến JPY
1 GMT thành ¥3.05 JPY
GMT đến GBP
1 GMT thành £0.01430 GBP
GMT đến BRL
1 GMT thành R$0.1037 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

PI đến MKD
1 PI thành ден11.07 MKD

BTC đến MKD
1 BTC thành ден5,103,622.93 MKD

BERA đến MKD
1 BERA thành ден43.74 MKD

ETH đến MKD
1 ETH thành ден176,422.91 MKD

DASH đến MKD
1 DASH thành ден4,495.12 MKD

PEPE đến MKD
1 PEPE thành ден0.0003423 MKD

币安人生 đến MKD
1 币安人生 thành ден13.5 MKD

AXS đến MKD
1 AXS thành ден68.28 MKD

ASTER đến MKD
1 ASTER thành ден39.54 MKD

BLUR đến MKD
1 BLUR thành ден2.18 MKD
Bảng chuyển đổi từ GMT sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của GMT đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GMT thành Denar Macedonia đã thay đổi +16.98% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.53%, đạt mức cao nhất là 1.04 MKD và mức thấp nhất là 0.9923 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 GMT là ден0.8376 MKD , thay đổi +21.72% so với giá hiện tại. GMT đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -85.57% so với năm trước.
-ден
5.94MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:51 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GMT | ден0.5082 | ден0.5109 | -0.53% |
1 GMT | ден1.02 | ден1.02 | -0.53% |
5 GMT | ден5.08 | ден5.11 | -0.53% |
10 GMT | ден10.16 | ден10.22 | -0.53% |
50 GMT | ден50.82 | ден51.09 | -0.53% |
100 GMT | ден101.64 | ден102.17 | -0.53% |
500 GMT | ден508.21 | ден510.86 | -0.53% |
1000 GMT | ден1,016.43 | ден1,021.73 | -0.53% |
Câu Hỏi Thường Gặp GMT/MKD
1 GMT bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 GMT (GMT) trong Denar Macedonia (MKD) là ден1.02.
Tôi có thể mua bao nhiêu GMT với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.9838 GMT đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GMT sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GMT sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GMT bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 4.92 GMT, trong khi 5 GMT sẽ có giá khoảng 5.08MKD.
Giá cao nhất của GMT/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GMT tính theo MKD là ден217.39. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GMT/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi GMT (GMT) đã tăng 16.98%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi GMT (GMT) đã tăng 21.72% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GMT thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa GMT và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GMT/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GMT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GMT/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GMT/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GMT/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của GMT và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











