Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.80%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94364.73 (+3.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.80%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94364.73 (+3.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.80%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94364.73 (+3.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SOV thành LKR
SOV/LKR: 1 SOV = 25.35 LKR. Giá chuyển đổi 1 Sovryn (SOV) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 25.35 LKR hôm nay.

SOV
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SOV/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Sovryn (SOV) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SOV hiện có giá trị là 25.35 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SOV hiện có giá 25.35 LKR, nghĩa là mua 5 SOV sẽ mất 126.74 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.03945 SOV và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.1972 SOV, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SOV sang LKR
Chuyển đổi LKR sang SOV
Sovryn
Rupee Sri Lanka
1 SOV
25.35 LKR
Đổi 1 SOV sang 25.35 LKR
2 SOV
50.7 LKR
Đổi 2 SOV sang 50.7 LKR
5 SOV
126.74 LKR
Đổi 5 SOV sang 126.74 LKR
10 SOV
253.49 LKR
Đổi 10 SOV sang 253.49 LKR
20 SOV
506.98 LKR
Đổi 20 SOV sang 506.98 LKR
50 SOV
1,267.45 LKR
Đổi 50 SOV sang 1,267.45 LKR
100 SOV
2,534.9 LKR
Đổi 100 SOV sang 2,534.9 LKR
200 SOV
5,069.8 LKR
Đổi 200 SOV sang 5,069.8 LKR
500 SOV
12,674.49 LKR
Đổi 500 SOV sang 12,674.49 LKR
1000 SOV
25,348.98 LKR
Đổi 1000 SOV sang 25,348.98 LKR
5000 SOV
126,744.88 LKR
Đổi 5000 SOV sang 126,744.88 LKR
10000 SOV
253,489.77 LKR
Đổi 10000 SOV sang 253,489.77 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SOV thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Sovryn tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SOV sang LKR, lên đến 10000 SOV, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Sovryn
1 LKR
0.03945 SOV
Đổi 1 LKR sang 0.03945 SOV
10 LKR
0.3945 SOV
Đổi 10 LKR sang 0.3945 SOV
50 LKR
1.97 SOV
Đổi 50 LKR sang 1.97 SOV
100 LKR
3.94 SOV
Đổi 100 LKR sang 3.94 SOV
200 LKR
7.89