Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.79%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95515.00 (+3.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.79%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95515.00 (+3.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.79%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95515.00 (+3.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SOV thành SAR
SOV/SAR: 1 SOV = 0.3022 SAR. Giá chuyển đổi 1 Sovryn (SOV) thành Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) là 0.3022 SAR hôm nay.

SOV
SAR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SOV/SAR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Sovryn (SOV) thành Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SOV hiện có giá trị là 0.3022 SAR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SOV hiện có giá 0.3022 SAR, nghĩa là mua 5 SOV sẽ mất 1.51 SAR. Tương tự, ر.س1 SAR có thể được chuyển đổi thành 3.31 SOV và ر.س50 SAR có thể được chuyển đổi thành 16.54 SOV, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SOV sang SAR
Chuyển đổi SAR sang SOV
Sovryn
Riyal Ả Rập Xê Út
1 SOV
0.3022 SAR
Đổi 1 SOV sang 0.3022 SAR
2 SOV
0.6044 SAR
Đổi 2 SOV sang 0.6044 SAR
5 SOV
1.51 SAR
Đổi 5 SOV sang 1.51 SAR
10 SOV
3.02 SAR
Đổi 10 SOV sang 3.02 SAR
20 SOV
6.04 SAR
Đổi 20 SOV sang 6.04 SAR
50 SOV
15.11 SAR
Đổi 50 SOV sang 15.11 SAR
100 SOV
30.22 SAR
Đổi 100 SOV sang 30.22 SAR
200 SOV
60.44 SAR
Đổi 200 SOV sang 60.44 SAR
500 SOV
151.1 SAR
Đổi 500 SOV sang 151.1 SAR
1000 SOV
302.21 SAR
Đổi 1000 SOV sang 302.21 SAR
5000 SOV
1,511.05 SAR
Đổi 5000 SOV sang 1,511.05 SAR
10000 SOV
3,022.09 SAR
Đổi 10000 SOV sang 3,022.09 SAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SOV thành SAR toàn diện, cho thấy giá trị của Sovryn tính theo Riyal Ả Rập Xê Út đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SOV sang SAR, lên đến 10000 SOV, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riyal Ả Rập Xê Út
Sovryn
1 SAR
3.31 SOV
Đổi 1 SAR sang 3.31 SOV
10 SAR
33.09 SOV
Đổi 10 SAR sang 33.09 SOV
50 SAR
165.45 SOV
Đổi 50 SAR sang 165.45 SOV
100 SAR
330.9 SOV
Đổi 100 SAR sang 330.9 SOV
200 SAR
661.79 SOV
Đổi 200 SAR sang 661.79 SOV
500 SAR
1,654.48 SOV
Đổi 500 SAR sang 1,654.48 SOV
1000 SAR
3,308.96 SOV
Đổi 1000 SAR sang 3,308.96 SOV
2000 SAR
6,617.93 SOV
Đổi 2000 SAR sang 6,617.93 SOV
5000 SAR
16,544.82 SOV