Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.11%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96274.34 (+1.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$52.9M (1 ngày); -$454.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.11%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96274.34 (+1.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$52.9M (1 ngày); -$454.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.11%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96274.34 (+1.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$52.9M (1 ngày); -$454.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KEY thành OMR
KEY/OMR: 1 KEY = 0.{4}7577 OMR. Giá chuyển đổi 1 SelfKey (KEY) thành Rial Oman (OMR) là 0.{4}7577 OMR hôm nay.

KEY
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KEY/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SelfKey (KEY) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KEY hiện có giá trị là 0.{4}7577 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KEY hiện có giá 0.{4}7577 OMR, nghĩa là mua 5 KEY sẽ mất 0.0003788 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 13,198.18 KEY và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 65,990.88 KEY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KEY sang OMR
Chuyển đổi OMR sang KEY
SelfKey
Rial Oman
1 KEY
0.{4}7577 OMR
Đổi 1 KEY sang 0.{4}7577 OMR
2 KEY
0.0001515 OMR
Đổi 2 KEY sang 0.0001515 OMR
5 KEY
0.0003788 OMR
Đổi 5 KEY sang 0.0003788 OMR
10 KEY
0.0007577 OMR
Đổi 10 KEY sang 0.0007577 OMR
20 KEY
0.001515 OMR
Đổi 20 KEY sang 0.001515 OMR
50 KEY
0.003788 OMR
Đổi 50 KEY sang 0.003788 OMR
100 KEY
0.007577 OMR
Đổi 100 KEY sang 0.007577 OMR
200 KEY
0.01515 OMR
Đổi 200 KEY sang 0.01515 OMR
500 KEY
0.03788 OMR
Đổi 500 KEY sang 0.03788 OMR
1000 KEY
0.07577 OMR
Đổi 1000 KEY sang 0.07577 OMR
5000 KEY
0.3788 OMR
Đổi 5000 KEY sang 0.3788 OMR
10000 KEY
0.7577 OMR
Đổi 10000 KEY sang 0.7577 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KEY thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của SelfKey tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KEY sang OMR, lên đến 10000 KEY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
SelfKey
1 OMR
13,198.18 KEY
Đổi 1 OMR sang 13,198.18 KEY
10 OMR
131,981.76 KEY
Đổi 10 OMR sang 131,981.76 KEY
50 OMR
659,908.82 KEY
Đổi 50 OMR sang 659,908.82 KEY
100 OMR
1,319,817.63 KEY
Đổi 100 OMR sang 1,319,817.63 KEY
200